Số liệu thống kê, nhận định QINGDAO HAINIU gặp SHENZHEN PENG CITY
VĐQG Trung Quốc, vòng 23
Qingdao Hainiu
FT
1 - 0
(1-0)
Shenzhen Peng City
- Thống kê Qingdao Hainiu đấu với Shenzhen Peng City
| 0(0) | Sút bóng | 0(0) |
| 0 | Phạt góc | 0 |
| 0 | Phạm lỗi | 0 |
| 0 | Thẻ đỏ | 0 |
| 0 | Thẻ vàng | 0 |
| 0 | Việt vị | 0 |
| 50% | Cầm bóng | 50% |
Số liệu đối đầu Qingdao Hainiu gặp Shenzhen Peng City
Qingdao Hainiu
40%
Hòa
0%
Shenzhen Peng City
60%
- PHONG ĐỘ QINGDAO HAINIU
| 08/08 | Qingdao Hainiu | 0 - 1 | Sh. Shenhua |
| 02/08 | Qingdao West Coast | 2 - 0 | Qingdao Hainiu |
| 25/07 | Qingdao Hainiu | 0 - 2 | Tianjin Tigers |
| 21/07 | Sh. Shenhua | 4 - 1 | Qingdao Hainiu |
| 17/07 | Henan Songshan | 5 - 1 | Qingdao Hainiu |
- PHONG ĐỘ SHENZHEN PENG CITY1
Nhận định, soi kèo Qingdao Hainiu vs Shenzhen Peng City
Châu Á: 0.74*0 : 0*0.96
Cả 2 đội đều thi đấu thất thường: thua 4/5 trận gần nhất. Lịch sử đối đầu gọi tên QING khi thắng 2/3 trận đối đầu gần nhất.Dự đoán: QING
Tài xỉu: 0.91*2 1/2*0.79
3/5 trận gần đây của QING có từ 3 bàn thắng trở lên. Thêm vào đó, 3/5 trận gần nhất của SIJI cũng có không dưới 3 bàn thắng.Dự đoán: TAI
Bảng xếp hạng, thứ hạng Qingdao Hainiu gặp Shenzhen Peng City
| XH | ĐỘI BÓNG | TR | T | H | B | BT | BB | Đ |
| 1. | Chengdu Rongcheng | 22 | 13 | 6 | 3 | 42 | 22 | 45 |
| 2. | Shandong Taishan | 22 | 11 | 3 | 8 | 39 | 37 | 36 |
| 3. | Beijing Guoan | 21 | 9 | 7 | 5 | 38 | 27 | 34 |
| 4. | Sh. Shenhua | 21 | 9 | 5 | 7 | 38 | 34 | 32 |
| 5. | Qingdao West Coast | 22 | 7 | 11 | 4 | 26 | 29 | 32 |
| 6. | Dalian Yingbo FC | 21 | 10 | 2 | 9 | 32 | 36 | 32 |
| 7. | Yunnan Yukun | 22 | 9 | 4 | 9 | 43 | 41 | 31 |
| 8. | Henan Songshan | 21 | 8 | 5 | 8 | 26 | 25 | 29 |
| 9. | Chong. Tongliang | 22 | 7 | 8 | 7 | 25 | 27 | 29 |
| 10. | Zhejiang Professional | 21 | 8 | 5 | 8 | 31 | 36 | 29 |
| 11. | Shanghai Port | 21 | 7 | 6 | 8 | 33 | 29 | 27 |
| 12. | Tianjin Tigers | 21 | 7 | 6 | 8 | 30 | 26 | 27 |
| 13. | Liaoning Tieren | 21 | 7 | 3 | 11 | 28 | 33 | 24 |
| 14. | Shenzhen Peng City | 22 | 7 | 2 | 13 | 30 | 41 | 23 |
| 15. | Qingdao Hainiu | 22 | 6 | 3 | 13 | 30 | 41 | 21 |
| 16. | Wuhan Three T. | 20 | 4 | 8 | 8 | 28 | 35 | 20 |
LỊCH THI ĐẤU VĐQG TRUNG QUỐC