Số liệu thống kê, nhận định QINGDAO HAINIU gặp WUHAN THREE T.
VĐQG Trung Quốc, vòng 25
Qingdao Hainiu
FT
1 - 1
(1-0)
Wuhan Three T.
- Thống kê Qingdao Hainiu đấu với Wuhan Three T.
| 0(0) | Sút bóng | 0(0) |
| 0 | Phạt góc | 0 |
| 0 | Phạm lỗi | 0 |
| 0 | Thẻ đỏ | 0 |
| 0 | Thẻ vàng | 0 |
| 0 | Việt vị | 0 |
| 50% | Cầm bóng | 50% |
Số liệu đối đầu Qingdao Hainiu gặp Wuhan Three T.
Qingdao Hainiu
20%
Hòa
20%
Wuhan Three T.
60%
| 02/11 | Qingdao Hainiu | 1 - 0 | Wuhan Three T. |
| 13/06 | Wuhan Three T. | 2 - 0 | Qingdao Hainiu |
| 15/09 | Qingdao Hainiu | 1 - 1 | Wuhan Three T. |
| 05/05 | Wuhan Three T. | 1 - 0 | Qingdao Hainiu |
| 30/07 | Wuhan Three T. | 1 - 0 | Qingdao Hainiu |
- PHONG ĐỘ QINGDAO HAINIU
| 12/04 | Tianjin Tigers | 1 - 1 | Qingdao Hainiu |
| 04/04 | Qingdao Hainiu | 1 - 0 | Henan Songshan |
| 20/03 | Qingdao Hainiu | 1 - 4 | Zhejiang Professional |
| 15/03 | Chengdu Rongcheng | 1 - 0 | Qingdao Hainiu |
| 07/03 | Yunnan Yukun | 3 - 1 | Qingdao Hainiu |
- PHONG ĐỘ WUHAN THREE T.1
| 11/04 | Chong. Tongliang | 2 - 1 | Wuhan Three T. |
| 05/04 | Shenzhen Peng City | 5 - 2 | Wuhan Three T. |
| 21/03 | Henan Songshan | 1 - 1 | Wuhan Three T. |
| 13/03 | Wuhan Three T. | 4 - 1 | Dalian Young Boy |
| 08/03 | Wuhan Three T. | 0 - 2 | Beijing Guoan |
Nhận định, soi kèo Qingdao Hainiu vs Wuhan Three T.
Châu Á: 0.78*1/4 : 0*0.92
Cả 2 đội đều thi đấu thất thường: thua 3/5 trận gần nhất. Lịch sử đối đầu gọi tên WUTT khi thắng 3/4 trận đối đầu gần nhất.Dự đoán: WUTT
Tài xỉu: 0.95*2 3/4*0.75
4/5 trận gần đây của WUTT có ít hơn 3 bàn. 4/5 trận đối đầu gần nhất của 2 đội có ít hơn 3 bàn thắngDự đoán: XIU
Bảng xếp hạng, thứ hạng Qingdao Hainiu gặp Wuhan Three T.
| XH | ĐỘI BÓNG | TR | T | H | B | BT | BB | Đ |
| 1. | Chengdu Rongcheng | 5 | 4 | 1 | 0 | 16 | 6 | 13 |
| 2. | Sh. Shenhua | 5 | 3 | 2 | 0 | 11 | 7 | 11 |
| 3. | Chong. Tongliang | 5 | 3 | 2 | 0 | 7 | 4 | 11 |
| 4. | Yunnan Yukun | 5 | 3 | 0 | 2 | 13 | 8 | 9 |
| 5. | Dalian Young Boy | 5 | 3 | 0 | 2 | 10 | 10 | 9 |
| 6. | Shandong Taishan | 5 | 3 | 0 | 2 | 7 | 7 | 9 |
| 7. | Zhejiang Professional | 5 | 2 | 1 | 2 | 7 | 6 | 7 |
| 8. | Liaoning Tieren | 5 | 2 | 1 | 2 | 6 | 6 | 7 |
| 9. | Henan Songshan | 5 | 2 | 1 | 2 | 5 | 5 | 7 |
| 10. | Shanghai Port | 5 | 2 | 0 | 3 | 7 | 6 | 6 |
| 11. | Shenzhen Peng City | 5 | 2 | 0 | 3 | 10 | 12 | 6 |
| 12. | Beijing Guoan | 5 | 1 | 1 | 3 | 6 | 7 | 4 |
| 13. | Wuhan Three T. | 5 | 1 | 1 | 3 | 8 | 11 | 4 |
| 14. | Qingdao Hainiu | 5 | 1 | 1 | 3 | 4 | 9 | 4 |
| 15. | Qingdao West Coast | 5 | 1 | 1 | 3 | 4 | 12 | 4 |
| 16. | Tianjin Tigers | 5 | 0 | 2 | 3 | 3 | 8 | 2 |
LỊCH THI ĐẤU VĐQG TRUNG QUỐC