Số liệu thống kê, nhận định QINGDAO HAINIU gặp WUHAN THREE T.
VĐQG Trung Quốc, vòng 29
Qingdao Hainiu
FT
1 - 0
(1-0)
Wuhan Three T.
- Thống kê Qingdao Hainiu đấu với Wuhan Three T.
| 0(0) | Sút bóng | 0(0) |
| 0 | Phạt góc | 0 |
| 0 | Phạm lỗi | 0 |
| 0 | Thẻ đỏ | 0 |
| 0 | Thẻ vàng | 0 |
| 0 | Việt vị | 0 |
| 50% | Cầm bóng | 50% |
Số liệu đối đầu Qingdao Hainiu gặp Wuhan Three T.
Qingdao Hainiu
20%
Hòa
20%
Wuhan Three T.
60%
| 02/11 | Qingdao Hainiu | 1 - 0 | Wuhan Three T. |
| 13/06 | Wuhan Three T. | 2 - 0 | Qingdao Hainiu |
| 15/09 | Qingdao Hainiu | 1 - 1 | Wuhan Three T. |
| 05/05 | Wuhan Three T. | 1 - 0 | Qingdao Hainiu |
| 30/07 | Wuhan Three T. | 1 - 0 | Qingdao Hainiu |
- PHONG ĐỘ QINGDAO HAINIU
| 15/03 | Chengdu Rongcheng | 1 - 0 | Qingdao Hainiu |
| 07/03 | Yunnan Yukun | 3 - 1 | Qingdao Hainiu |
| 22/11 | Zhejiang Professional | 2 - 2 | Qingdao Hainiu |
| 02/11 | Qingdao Hainiu | 1 - 0 | Wuhan Three T. |
| 26/10 | Beijing Guoan | 2 - 4 | Qingdao Hainiu |
- PHONG ĐỘ WUHAN THREE T.1
| 13/03 | Wuhan Three T. | 4 - 1 | Dalian Young Boy |
| 08/03 | Wuhan Three T. | 0 - 2 | Beijing Guoan |
| 22/11 | Wuhan Three T. | 1 - 5 | Shandong Taishan |
| 02/11 | Qingdao Hainiu | 1 - 0 | Wuhan Three T. |
| 24/10 | Wuhan Three T. | 1 - 2 | Shenzhen Peng City |
Nhận định, soi kèo Qingdao Hainiu vs Wuhan Three T.
Châu Á: 0.80*0 : 1*0.96
Cả 2 đội đều thi đấu thất thường: thua 4/5 trận gần nhất. Lịch sử đối đầu gọi tên Wuhan Three T. khi thắng 4/6 trận đối đầu gần đây.Dự đoán: WUTT
Tài xỉu: 0.85*3*0.85
4/5 trận gần đây của Qingdao Hainiu có từ 3 bàn thắng trở lên. Thêm vào đó, 4/5 trận gần nhất của Wuhan Three T. cũng có không dưới 3 bàn thắng.Dự đoán: TAI
Bảng xếp hạng, thứ hạng Qingdao Hainiu gặp Wuhan Three T.
| XH | ĐỘI BÓNG | TR | T | H | B | BT | BB | Đ |
| 1. | Chengdu Rongcheng | 2 | 2 | 0 | 0 | 6 | 1 | 6 |
| 2. | Shandong Taishan | 2 | 2 | 0 | 0 | 5 | 1 | 6 |
| 3. | Henan Songshan | 2 | 2 | 0 | 0 | 4 | 2 | 6 |
| 4. | Sh. Shenhua | 2 | 1 | 1 | 0 | 6 | 4 | 4 |
| 5. | Zhejiang Professional | 2 | 1 | 1 | 0 | 3 | 1 | 4 |
| 6. | Chong. Tongliang | 2 | 1 | 1 | 0 | 1 | 0 | 4 |
| 7. | Shanghai Port | 2 | 1 | 0 | 1 | 5 | 3 | 3 |
| 8. | Wuhan Three T. | 2 | 1 | 0 | 1 | 4 | 3 | 3 |
| 9. | Yunnan Yukun | 2 | 1 | 0 | 1 | 4 | 3 | 3 |
| 10. | Beijing Guoan | 2 | 1 | 0 | 1 | 3 | 2 | 3 |
| 11. | Shenzhen Peng City | 2 | 1 | 0 | 1 | 2 | 5 | 3 |
| 12. | Tianjin Tigers | 2 | 0 | 1 | 1 | 0 | 1 | 1 |
| 13. | Qingdao Hainiu | 2 | 0 | 0 | 2 | 1 | 4 | 0 |
| 14. | Liaoning Tieren | 2 | 0 | 0 | 2 | 0 | 4 | 0 |
| 15. | Dalian Young Boy | 2 | 0 | 0 | 2 | 4 | 9 | 0 |
| 16. | Qingdao West Coast | 2 | 0 | 0 | 2 | 1 | 6 | 0 |
LỊCH THI ĐẤU VĐQG TRUNG QUỐC