Số liệu thống kê, nhận định QPR gặp HUDDERSFIELD
Hạng Nhất Anh, vòng 29
QPR
Kenneth Paal (90+5')
FT
1 - 1
(0-0)
Huddersfield
(86') Jack Rudoni
- Diễn biến trận đấu QPR vs Huddersfield trực tiếp
-
90+9'
Matthew Pearson
Brodie Spencer (chấn thương) -
Kenneth Paal
90+5'
-
90+3'
Bojan Radulovic -
90+2'
Brodie Spencer -
Morgan Fox
Jake Clarke-Salte90'
-
Albert Adomah
Sam Fiel90'
-
86'
Jack Rudoni -
Jack Colback
86'
-
76'
Josh Koroma
Alex Mato -
71'
Radinio Balker
Michal Helik (chấn thương) -
Sam Field
64'
-
Paul Smyth
Lyndon Dyke61'
-
Elijah Dixon-Bonner
Chris Willoc61'
-
Jake Clarke-Salter
23'
-
Aaron Drewe
18'
-
17'
Michal Helik -
Aaron Drewe
Reggie Cannon (chấn thương)13'
- Thống kê QPR đấu với Huddersfield
| 7(4) | Sút bóng | 13(3) |
| 4 | Phạt góc | 10 |
| 15 | Phạm lỗi | 16 |
| 0 | Thẻ đỏ | 0 |
| 4 | Thẻ vàng | 3 |
| 1 | Việt vị | 1 |
| 52% | Cầm bóng | 48% |
Đội hình QPR
-
1A. Begovic
-
20R. Cannon
-
5S. Cook
-
6J. Clarke-Salter
-
22K. Paal
-
4J. Colback
-
8S. Field
-
7C. Willock
-
9L. Dykes
-
10I. Chair
-
30S. Armstrong
- Đội hình dự bị:
-
11P. Smyth
-
37A. Adomah
-
19E. Dixon-Bonner
-
15M. Fox
-
3J. Dunne
-
34A. Mitchell
-
21Z. Larkeche
-
13J. Archer
-
29A. Drewe
Đội hình Huddersfield
-
1L. Nicholls
-
32T. Lees
-
5M. Helik
-
17B. Spencer
-
30B. Jackson
-
8J. Rudoni
-
6J. Hogg
-
21A. Matos
-
14S. Thomas
-
9B. Radulovic
-
44R. Healey
- Đội hình dự bị:
-
4M. Pearson
-
27K. Hudlin
-
41G. Bellagambi
-
23B. Wiles
-
10J. Koroma
-
11B. Diarra
-
39T. Iorpenda
-
18D. Kasumu
-
24E. Camara
Số liệu đối đầu QPR gặp Huddersfield
QPR
0%
Hòa
60%
Huddersfield
40%
| 28/01 | QPR | 1 - 1 | Huddersfield |
| 21/10 | Huddersfield | 2 - 1 | QPR |
| 04/02 | Huddersfield | 1 - 1 | QPR |
| 09/11 | QPR | 1 - 2 | Huddersfield |
| 15/04 | Huddersfield | 2 - 2 | QPR |
- PHONG ĐỘ QPR
| 07/11 | QPR | 2 - 1 | Lincoln |
| 04/11 | QPR | 1 - 1 | Burnley |
| 31/10 | Southampton | 4 - 1 | QPR |
| 24/10 | QPR | 5 - 0 | Swansea City |
| 17/10 | Birmingham | 3 - 0 | QPR |
- PHONG ĐỘ HUDDERSFIELD1
| 24/10 | Huddersfield | 2 - 1 | Wigan |
| 21/10 | Huddersfield | 4 - 1 | Peterborough Utd |
| 17/10 | Plymouth Argyle | 0 - 2 | Huddersfield |
| 10/10 | Huddersfield | 2 - 2 | Sheffield Wed. |
| 07/10 | Huddersfield | 5 - 0 | Rochdale |
Nhận định, soi kèo QPR vs Huddersfield
Châu Á: -0.94*0 : 1/2*0.82
Cả 2 đội đều thi đấu thất thường: thua 4/5 trận gần nhất. Lịch sử đối đầu gọi tên HUD khi thắng 7/12 trận đối đầu gần nhất.Dự đoán: HUD
Tài xỉu: 0.95*2 1/4*0.92
3/5 trận gần đây của QPR có từ 3 bàn thắng trở lên. Thêm vào đó, 3/5 trận gần nhất của HUD cũng có không dưới 3 bàn thắng.Dự đoán: TAI
Bảng xếp hạng, thứ hạng QPR gặp Huddersfield
| XH | ĐỘI BÓNG | TR | T | H | B | BT | BB | Đ |
| 1. | Southampton | 14 | 8 | 4 | 2 | 29 | 14 | 28 |
| 1. | Coventry | 46 | 28 | 11 | 7 | 97 | 45 | 95 |
| 2. | Ipswich | 46 | 23 | 15 | 8 | 80 | 47 | 84 |
| 2. | Middlesbrough | 14 | 8 | 4 | 2 | 30 | 19 | 28 |
| 3. | Wolves | 14 | 8 | 3 | 3 | 25 | 17 | 27 |
| 4. | Birmingham | 14 | 7 | 5 | 2 | 26 | 13 | 26 |
| 5. | Stoke City | 14 | 8 | 2 | 4 | 22 | 17 | 26 |
| 6. | Hull City | 46 | 21 | 10 | 15 | 70 | 66 | 73 |
| 6. | Swansea City | 14 | 8 | 2 | 4 | 21 | 16 | 26 |
| 7. | West Brom | 14 | 7 | 4 | 3 | 20 | 15 | 25 |
| 8. | West Ham Utd | 14 | 6 | 5 | 3 | 36 | 21 | 23 |
| 9. | Sheffield Utd | 14 | 6 | 4 | 4 | 20 | 17 | 22 |
| 10. | Portsmouth | 14 | 6 | 4 | 4 | 19 | 16 | 22 |
| 11. | QPR | 14 | 5 | 6 | 3 | 22 | 17 | 21 |
| 12. | Norwich | 14 | 6 | 0 | 8 | 27 | 24 | 18 |
| 13. | Millwall | 14 | 5 | 3 | 6 | 23 | 24 | 18 |
| 14. | Blackburn Rovers | 14 | 5 | 3 | 6 | 20 | 22 | 18 |
| 15. | Bristol City | 14 | 5 | 3 | 6 | 16 | 19 | 18 |
| 16. | Wrexham | 14 | 4 | 5 | 5 | 17 | 19 | 17 |
| 17. | Bolton | 15 | 5 | 2 | 8 | 20 | 29 | 17 |
| 18. | Cardiff City | 14 | 3 | 6 | 5 | 22 | 23 | 15 |
| 19. | Lincoln | 14 | 4 | 3 | 7 | 14 | 24 | 15 |
| 20. | Watford | 14 | 4 | 2 | 8 | 13 | 23 | 14 |
| 21. | Charlton Athletic | 14 | 3 | 5 | 6 | 11 | 22 | 14 |
| 22. | Oxford Utd | 46 | 11 | 14 | 21 | 45 | 59 | 47 |
| 22. | Burnley | 14 | 1 | 7 | 6 | 18 | 26 | 10 |
| 23. | Derby County | 15 | 2 | 4 | 9 | 14 | 30 | 10 |
| 23. | Leicester City | 46 | 12 | 16 | 18 | 58 | 68 | 52 |
| 24. | Preston North End | 14 | 1 | 2 | 11 | 12 | 30 | 5 |
| 24. | Sheffield Wed. | 46 | 2 | 12 | 32 | 29 | 89 | 18 |
LỊCH THI ĐẤU HẠNG NHẤT ANH