Số liệu thống kê, nhận định QUY NHƠN UNITED gặp TX NAM ĐỊNH
VĐQG Việt Nam, vòng 6B
Quy Nhơn United
FT
1 - 2
(1-2)
TX Nam Định
- Thống kê Quy Nhơn United đấu với TX Nam Định
| 0(0) | Sút bóng | 0(0) |
| 0 | Phạt góc | 0 |
| 0 | Phạm lỗi | 0 |
| 0 | Thẻ đỏ | 0 |
| 0 | Thẻ vàng | 0 |
| 0 | Việt vị | 0 |
| 50% | Cầm bóng | 50% |
Số liệu đối đầu Quy Nhơn United gặp TX Nam Định
Quy Nhơn United
40%
Hòa
20%
TX Nam Định
40%
| 24/02 | TX Nam Định | 3 - 1 | Quy Nhơn United |
| 24/01 | Quy Nhơn United | 0 - 0 | TX Nam Định |
| 05/04 | TX Nam Định | 2 - 4 | Quy Nhơn United |
| 13/03 | Quy Nhơn United | 0 - 1 | TX Nam Định |
| 24/02 | Quy Nhơn United | 2 - 1 | TX Nam Định |
- PHONG ĐỘ QUY NHƠN UNITED
| 08/05 | Trẻ TP. Hồ Chí Minh | 2 - 3 | Quy Nhơn United |
| 03/05 | TP. Hồ Chí Minh | 3 - 0 | Quy Nhơn United |
| 25/04 | Quy Nhơn United | 1 - 2 | TT Đồng Nai |
| 18/04 | Trẻ PVF CAND | 1 - 1 | Quy Nhơn United |
| 11/04 | Quy Nhơn United | 1 - 0 | Khánh Hòa |
- PHONG ĐỘ TX NAM ĐỊNH1
| 13/05 | TX Nam Định | 0 - 2 | Selangor FA |
| 10/05 | CA Hà Nội | 3 - 2 | TX Nam Định |
| 06/05 | Selangor FA | 2 - 1 | TX Nam Định |
| 01/05 | TX Nam Định | 2 - 0 | Công An TP.HCM |
| 25/04 | Becamex TP. HCM | 1 - 1 | TX Nam Định |
Nhận định, soi kèo Quy Nhơn United vs TX Nam Định
Châu Á: **
Cả 2 đội đều thi đấu thất thường: thua 5 trận gần nhất. Lịch sử đối đầu gọi tên SNND khi thắng 4/7 trận đối đầu gần nhất.Dự đoán: SNND
Tài xỉu: **
4/5 trận gần đây của BDI có ít hơn 3 bàn thắng. Thêm vào đó, 4/5 trận gần nhất của SNND cũng có không đến 3 bàn thắng.Dự đoán: XIU
Bảng xếp hạng, thứ hạng Quy Nhơn United gặp TX Nam Định
| XH | ĐỘI BÓNG | TR | T | H | B | BT | BB | Đ |
| 1. | CA Hà Nội | 22 | 18 | 3 | 1 | 52 | 19 | 57 |
| 2. | Thể Công - Viettel | 22 | 13 | 7 | 2 | 34 | 19 | 46 |
| 3. | Ninh Bình | 22 | 12 | 5 | 5 | 45 | 29 | 41 |
| 4. | Hà Nội FC | 22 | 12 | 3 | 7 | 40 | 24 | 39 |
| 5. | Công An TP.HCM | 23 | 10 | 3 | 10 | 25 | 33 | 33 |
| 6. | TX Nam Định | 22 | 8 | 7 | 7 | 28 | 27 | 31 |
| 7. | Hải Phòng | 22 | 8 | 4 | 10 | 31 | 28 | 28 |
| 8. | ĐA Thanh Hóa | 22 | 5 | 9 | 8 | 25 | 29 | 24 |
| 9. | SL Nghệ An | 22 | 6 | 6 | 10 | 24 | 32 | 24 |
| 10. | HL Hà Tĩnh | 22 | 6 | 6 | 10 | 12 | 25 | 24 |
| 11. | HA Gia Lai | 22 | 5 | 7 | 10 | 19 | 30 | 22 |
| 12. | Becamex TP. HCM | 22 | 5 | 6 | 11 | 25 | 35 | 21 |
| 13. | SHB Đà Nẵng | 23 | 3 | 8 | 12 | 27 | 39 | 17 |
| 14. | PVF CAND | 22 | 3 | 8 | 11 | 19 | 37 | 17 |
LỊCH THI ĐẤU VĐQG VIỆT NAM