Số liệu thống kê, nhận định QYZYLQUM gặp MASHAL MUBAREK
VĐQG Uzbekistan, vòng 12
Qyzylqum
FT
2 - 1
(2-0)
Mashal Mubarek
- Thống kê Qyzylqum đấu với Mashal Mubarek
| 0(0) | Sút bóng | 0(0) |
| 0 | Phạt góc | 0 |
| 0 | Phạm lỗi | 0 |
| 0 | Thẻ đỏ | 0 |
| 0 | Thẻ vàng | 0 |
| 0 | Việt vị | 0 |
| 50% | Cầm bóng | 50% |
Số liệu đối đầu Qyzylqum gặp Mashal Mubarek
Qyzylqum
40%
Hòa
40%
Mashal Mubarek
20%
| 10/03 | Mashal Mubarek | 0 - 2 | Qyzylqum |
| 05/10 | Qyzylqum | 1 - 0 | Mashal Mubarek |
| 11/05 | Mashal Mubarek | 2 - 2 | Qyzylqum |
| 03/07 | Mashal Mubarek | 1 - 1 | Qyzylqum |
| 21/11 | Mashal Mubarek | 2 - 1 | Qyzylqum |
- PHONG ĐỘ QYZYLQUM
- PHONG ĐỘ MASHAL MUBAREK1
| 22/04 | Surkhon Termiz | 2 - 1 | Mashal Mubarek |
| 18/04 | Mashal Mubarek | 0 - 1 | Xorazm Urganch |
| 13/04 | Pakhtakor | 2 - 1 | Mashal Mubarek |
| 07/04 | Mashal Mubarek | 0 - 1 | Bunyodkor |
| 03/04 | Navbahor | 2 - 1 | Mashal Mubarek |
Nhận định, soi kèo Qyzylqum vs Mashal Mubarek
Châu Á: **
QYZY đang thi đấu ổn định: thắng 3/5 trận gần đây. Trong khi đó, MMUB thi đấu thiếu ổn định: thua 3/5 trận vừa qua.Dự đoán: QYZY
Tài xỉu: **
3/5 trận gần đây của QYZY có ít hơn 3 bàn. 4/5 trận đối đầu gần nhất của 2 đội có ít hơn 3 bàn thắngDự đoán: XIU
Bảng xếp hạng, thứ hạng Qyzylqum gặp Mashal Mubarek
| XH | ĐỘI BÓNG | TR | T | H | B | BT | BB | Đ |
| 1. | Pakhtakor | 9 | 8 | 0 | 1 | 19 | 9 | 24 |
| 2. | Neftchi | 8 | 7 | 0 | 1 | 19 | 3 | 21 |
| 3. | Navbahor | 8 | 5 | 1 | 2 | 11 | 6 | 16 |
| 4. | Bunyodkor | 8 | 5 | 1 | 2 | 10 | 6 | 16 |
| 5. | Buxoro | 9 | 4 | 2 | 3 | 12 | 10 | 14 |
| 6. | Lok. Tashkent | 9 | 4 | 2 | 3 | 12 | 12 | 14 |
| 7. | Nasaf Qarshi | 9 | 3 | 3 | 3 | 10 | 9 | 12 |
| 8. | Xorazm Urganch | 8 | 3 | 3 | 2 | 9 | 8 | 12 |
| 9. | FK AGMK | 9 | 3 | 3 | 3 | 12 | 13 | 12 |
| 10. | Surkhon Termiz | 8 | 3 | 2 | 3 | 8 | 10 | 11 |
| 11. | Qyzylqum | 8 | 3 | 0 | 5 | 6 | 13 | 9 |
| 12. | Kokand 1912 | 8 | 1 | 5 | 2 | 8 | 9 | 8 |
| 13. | Dinamo Samarkand | 9 | 2 | 2 | 5 | 13 | 18 | 8 |
| 14. | Andijan | 8 | 2 | 1 | 5 | 8 | 9 | 7 |
| 15. | Sogdiana Jizzakh | 9 | 1 | 3 | 5 | 13 | 21 | 6 |
| 16. | Mashal Mubarek | 9 | 0 | 0 | 9 | 3 | 17 | 0 |
LỊCH THI ĐẤU VĐQG UZBEKISTAN