Số liệu thống kê, nhận định RACING GENK gặp CERCLE BRUGGE
VĐQG Bỉ, vòng 33
Racing Genk
FT
1 - 1
(1-0)
Cercle Brugge
- Thống kê Racing Genk đấu với Cercle Brugge
| 0(0) | Sút bóng | 0(0) |
| 0 | Phạt góc | 0 |
| 0 | Phạm lỗi | 0 |
| 0 | Thẻ đỏ | 1 |
| 0 | Thẻ vàng | 0 |
| 0 | Việt vị | 0 |
| 50% | Cầm bóng | 50% |
Số liệu đối đầu Racing Genk gặp Cercle Brugge
Racing Genk
40%
Hòa
40%
Cercle Brugge
20%
| 19/10 | Cercle Brugge | 2 - 2 | Racing Genk |
| 09/02 | Racing Genk | 2 - 1 | Cercle Brugge |
| 14/09 | Cercle Brugge | 2 - 3 | Racing Genk |
| 05/05 | Cercle Brugge | 4 - 1 | Racing Genk |
| 14/04 | Racing Genk | 1 - 1 | Cercle Brugge |
- PHONG ĐỘ RACING GENK
| 17/01 | Zulte-Waregem | 2 - 1 | Racing Genk |
| 09/01 | Puskas Akademia | 0 - 1 | Racing Genk |
| 09/01 | Racing Genk | 3 - 4 | Diosgyori |
| 26/12 | Racing Genk | 3 - 5 | Club Brugge |
| 20/12 | Charleroi | 2 - 2 | Racing Genk |
- PHONG ĐỘ CERCLE BRUGGE1
| 18/01 | Westerlo | 0 - 2 | Cercle Brugge |
| 26/12 | Cercle Brugge | 1 - 1 | Union Saint-Gilloise |
| 22/12 | OH Leuven | 0 - 2 | Cercle Brugge |
| 13/12 | Cercle Brugge | 2 - 3 | KV Mechelen |
| 06/12 | Cercle Brugge | 1 - 2 | Standard Liege |
Nhận định, soi kèo Racing Genk vs Cercle Brugge
Châu Á: 0.88*0 : 1/2*1.00
GENK đang thi đấu ổn định: thắng 3/5 trận gần đây. Trong khi đó, CBRU thi đấu thiếu ổn định: thua 3/5 trận vừa qua.Dự đoán: GENK
Tài xỉu: 0.85*2 3/4*-0.98
4/5 trận gần đây của GENK có ít hơn 3 bàn. 3/5 trận đối đầu gần nhất của 2 đội có ít hơn 3 bàn thắngDự đoán: XIU
Bảng xếp hạng, thứ hạng Racing Genk gặp Cercle Brugge
| XH | ĐỘI BÓNG | TR | T | H | B | BT | BB | Đ |
| 1. | Union Saint-Gilloise | 21 | 13 | 6 | 2 | 37 | 12 | 45 |
| 2. | Sint Truiden | 21 | 13 | 3 | 5 | 31 | 23 | 42 |
| 3. | Club Brugge | 21 | 13 | 2 | 6 | 38 | 25 | 41 |
| 4. | Anderlecht | 21 | 10 | 5 | 6 | 30 | 26 | 35 |
| 5. | KV Mechelen | 21 | 8 | 7 | 6 | 25 | 23 | 31 |
| 6. | Gent | 21 | 8 | 5 | 8 | 32 | 31 | 29 |
| 7. | Royal Antwerp | 21 | 7 | 6 | 8 | 24 | 22 | 27 |
| 8. | Charleroi | 21 | 7 | 6 | 8 | 25 | 26 | 27 |
| 9. | Standard Liege | 21 | 8 | 3 | 10 | 18 | 25 | 27 |
| 10. | Zulte-Waregem | 21 | 6 | 8 | 7 | 28 | 30 | 26 |
| 11. | Racing Genk | 21 | 6 | 7 | 8 | 28 | 33 | 25 |
| 12. | Westerlo | 21 | 6 | 6 | 9 | 28 | 32 | 24 |
| 13. | RAA L Louviere | 21 | 5 | 8 | 8 | 18 | 23 | 23 |
| 14. | Cercle Brugge | 21 | 4 | 8 | 9 | 27 | 30 | 20 |
| 15. | OH Leuven | 21 | 5 | 5 | 11 | 19 | 30 | 20 |
| 16. | Dender | 21 | 3 | 7 | 11 | 17 | 34 | 16 |
LỊCH THI ĐẤU VĐQG BỈ