Số liệu thống kê, nhận định RACING GENK gặp CLUB BRUGGE
VĐQG Bỉ, vòng 28
Racing Genk
FT
0 - 3
(0-1)
Club Brugge
- Thống kê Racing Genk đấu với Club Brugge
| 0(0) | Sút bóng | 0(0) |
| 0 | Phạt góc | 0 |
| 0 | Phạm lỗi | 0 |
| 0 | Thẻ đỏ | 0 |
| 0 | Thẻ vàng | 0 |
| 0 | Việt vị | 0 |
| 50% | Cầm bóng | 50% |
Số liệu đối đầu Racing Genk gặp Club Brugge
Racing Genk
0%
Hòa
20%
Club Brugge
80%
| 26/12 | Racing Genk | 3 - 5 | Club Brugge |
| 27/07 | Club Brugge | 2 - 1 | Racing Genk |
| 11/05 | Racing Genk | 0 - 2 | Club Brugge |
| 13/04 | Club Brugge | 1 - 0 | Racing Genk |
| 06/02 | Racing Genk | 1 - 1 | Club Brugge |
- PHONG ĐỘ RACING GENK
| 01/02 | Dender | 1 - 2 | Racing Genk |
| 30/01 | Racing Genk | 2 - 1 | Malmo |
| 25/01 | Racing Genk | 1 - 1 | Cercle Brugge |
| 23/01 | Utrecht | 0 - 2 | Racing Genk |
| 17/01 | Zulte-Waregem | 2 - 1 | Racing Genk |
- PHONG ĐỘ CLUB BRUGGE1
| 02/02 | Union Saint-Gilloise | 1 - 0 | Club Brugge |
| 29/01 | Club Brugge | 3 - 0 | Marseille |
| 25/01 | Club Brugge | 4 - 3 | Zulte-Waregem |
| 20/01 | Kairat Almaty | 1 - 4 | Club Brugge |
| 17/01 | Club Brugge | 2 - 3 | RAA L Louviere |
Nhận định, soi kèo Racing Genk vs Club Brugge
Châu Á: 0.88*1/4 : 0*1.00
Cả 2 đội đều thi đấu thất thường: thua 3/5 trận gần nhất. Lịch sử đối đầu gọi tên BRUG khi thắng 21/40 trận đối đầu gần nhất.Dự đoán: BRUG
Tài xỉu: 0.97*2 3/4*0.90
3/5 trận gần đây của BRUG có từ 3 bàn trở lên. 4/5 trận đối đầu gần nhất của 2 đội có từ 3 bàn thắngDự đoán: TAI
Bảng xếp hạng, thứ hạng Racing Genk gặp Club Brugge
| XH | ĐỘI BÓNG | TR | T | H | B | BT | BB | Đ |
| 1. | Union Saint-Gilloise | 23 | 14 | 7 | 2 | 38 | 12 | 49 |
| 2. | Sint Truiden | 23 | 14 | 3 | 6 | 33 | 26 | 45 |
| 3. | Club Brugge | 23 | 14 | 2 | 7 | 42 | 29 | 44 |
| 4. | Anderlecht | 23 | 10 | 6 | 7 | 30 | 28 | 36 |
| 5. | Gent | 23 | 9 | 6 | 8 | 37 | 32 | 33 |
| 6. | Charleroi | 23 | 9 | 6 | 8 | 29 | 26 | 33 |
| 7. | KV Mechelen | 23 | 8 | 9 | 6 | 28 | 26 | 33 |
| 8. | Royal Antwerp | 23 | 8 | 6 | 9 | 28 | 24 | 30 |
| 9. | Standard Liege | 23 | 9 | 3 | 11 | 20 | 29 | 30 |
| 10. | Racing Genk | 23 | 7 | 8 | 8 | 31 | 35 | 29 |
| 11. | Westerlo | 23 | 7 | 7 | 9 | 30 | 33 | 28 |
| 12. | Zulte-Waregem | 23 | 6 | 8 | 9 | 31 | 35 | 26 |
| 13. | RAA L Louviere | 23 | 5 | 9 | 9 | 20 | 26 | 24 |
| 14. | OH Leuven | 23 | 5 | 7 | 11 | 21 | 32 | 22 |
| 15. | Cercle Brugge | 23 | 4 | 9 | 10 | 28 | 35 | 21 |
| 16. | Dender | 23 | 3 | 8 | 12 | 18 | 36 | 17 |
LỊCH THI ĐẤU VĐQG BỈ