Nếu truy cập gặp khó bạn hãy vào bằng
Lichthidau9.com

Số liệu thống kê, nhận định RANGERS gặp CLUB BRUGGE

Cúp C1 Châu Âu, vòng Play Off

Rangers

(Hủy bởi VAR) Djeidi Gassama (79')
Danilo (50')

FT

1 - 3

(0-3)

Club Brugge

(20') Brandon Mechele
(07') Jorne Spileers
(03') Romeo Vermant

- Diễn biến trận đấu Rangers vs Club Brugge trực tiếp

  • Thelo Aasgaard 

    90+2'

     
  •  

    89'

    Mamadou Diakhon
    Raphael Onyedika (chấn thương)
  • Lyall Cameron
    Joe Rothwel

    86'

     
  •  

    85'

    Ludovit Reis
    Aleksandar Stankovi
  • Bàn thắng bị từ chối bởi VAR Djeidi Gassama 

    79'

     
  • Max Aarons 

    75'

     
  • John Souttar 

    74'

     
  •  

    73'

    Hugo Vetlesen
    Carlos Forb
  •  

    73'

    Bjorn Meijer
    Kyriani Sabb
  • James Tavernier
    Jayden Meghom

    70'

     
  • Mikey Moore
    Oliver Antma

    70'

     
  • Hamza Igamane
    Danil

    61'

     
  • Thelo Aasgaard
    Mohamed Diomand

    61'

     
  •  

    52'

    Kyriani Sabbe
  • Danilo 

    50'

     
  •  

    45'

    Nicolo Tresoldi
    Romeo Verman
  •  

    20'

    Brandon Mechele
  •  

    07'

    Jorne Spileers
  •  

    03'

    Romeo Vermant

- Thống kê Rangers đấu với Club Brugge

15(1) Sút bóng 10(7)
9 Phạt góc 9
11 Phạm lỗi 9
0 Thẻ đỏ 0
3 Thẻ vàng 1
0 Việt vị 2
53% Cầm bóng 47%

Đội hình Rangers

  • 1
    J. Butland
  • 3
    M. Aarons
  • 5
    J. Souttar
  • 24
    N. Djiga
  • 30
    J. Meghoma
  • 10
    M. Diomande
  • 6
    J. Rothwell
  • 43
    N. Raskin
  • 18
    O. Antman
  • 99
    Danilo
  • 23
    D. Gassama
- Đội hình dự bị:
  • 11
    T. Lawrence
  • 20
    K. Dowell
  • 31
    L. Kelly
  • 8
    C. Barron
  • 63
    Zander Hutton
  • 47
    R. Fraser
  • 52
    Findlay Curtis
  • 29
    H. Igamane
  • 2
    J. Tavernier
  • 50
    Z. Lovelace
  • 37
    Emmanuel Fernandez
  • 16
    L. Cameron

Đội hình Club Brugge

  • 22
    S. Mignolet
  • 65
    Joaquin Seys
  • 44
    B. Mechele
  • 58
    J. Spileers
  • 64
    K. Sabbe
  • 8
    C. Tzolis
  • 15
    R. Onyedika
  • 9
    Carlos Forbs
  • 25
    A. Stankovic
  • 17
    T. Buchanan
  • 20
    H. Vanaken
- Đội hình dự bị:
  • 19
    K. Sowah
  • 4
    J. Ordonez
  • 41
    Hugo Siquet
  • 11
    C. Larin
  • 14
    B. Meijer
  • 6
    D. Odoi
  • 10
    H. Vetlesen
  • 84
    Shandre Campbell
  • 62
    S. Homma
  • 29
    N. Jackers
  • 67
    Mamadou Diakhon
  • 7
    A. Skov Olsen

Số liệu đối đầu Rangers gặp Club Brugge

Rangers
0%
Hòa
33%
Club Brugge
67%

Nhận định, soi kèo Rangers vs Club Brugge

Châu Á: 0.80*1/4 : 0*-0.98

Rangers đang chơi KHÔNG TỐT (bất thắng 4/5 trận gần đây). Mặt khác, Club Brugge thi đấu TỰ TIN (thắng 4/5 trận gần nhất).

Dự đoán: BRUG

Tài xỉu: 0.85*2 3/4*0.95

3/5 trận gần đây của Club Brugge có ít hơn 3 bàn. Bên cạnh đó, 4/5 trận đối đầu gần nhất của 2 đội có ít hơn 3 bàn thắng.

Dự đoán: XIU

Bảng xếp hạng, thứ hạng Rangers gặp Club Brugge

XH ĐỘI BÓNG TR T H B BT BB Đ
1. Ararat-Armenia 0 0 0 0 0 0 0
2. Atert Bissen 0 0 0 0 0 0 0
3. Borac Banja Luka 0 0 0 0 0 0 0
4. Crvena Zvezda 0 0 0 0 0 0 0
5. FK Kauno Zalgiris 0 0 0 0 0 0 0
6. Gornik Zabrze 0 0 0 0 0 0 0
7. Hearts 0 0 0 0 0 0 0
8. Kairat Almaty 0 0 0 0 0 0 0
9. Lech Poznan 0 0 0 0 0 0 0
10. Aarhus AGF 0 0 0 0 0 0 0
11. Dinamo Zagreb 0 0 0 0 0 0 0
12. Drita FC 0 0 0 0 0 0 0
13. Egnatia Rrogozhine 0 0 0 0 0 0 0
14. FC Iberia 1999 0 0 0 0 0 0 0
15. Fenerbahce 0 0 0 0 0 0 0
16. Flora Tallinn 0 0 0 0 0 0 0
17. Floriana 0 0 0 0 0 0 0
18. Gyori ETO 0 0 0 0 0 0 0
19. Hap. Beer Sheva 0 0 0 0 0 0 0
20. Inter d.Escaldes 0 0 0 0 0 0 0
21. KI Klaksvik 0 0 0 0 0 0 0
22. KuPS 0 0 0 0 0 0 0
23. Larne 0 0 0 0 0 0 0
24. Levski Sofia 0 0 0 0 0 0 0
25. Maxline Vitebsk 0 0 0 0 0 0 0
26. Mjallby AIF 0 0 0 0 0 0 0
27. Lincoln Red Imps 0 0 0 0 0 0 0
28. NK Celje 0 0 0 0 0 0 0
29. Omonia Nicosia 0 0 0 0 0 0 0
30. Petrocub 0 0 0 0 0 0 0
31. Riga FC 0 0 0 0 0 0 0
32. Sabah FK 0 0 0 0 0 0 0
33. Shamrock Rovers 0 0 0 0 0 0 0
34. Slo. Bratislava 0 0 0 0 0 0 0
35. Sturm Graz 0 0 0 0 0 0 0
36. Sutjeska 0 0 0 0 0 0 0
37. The New Saints 0 0 0 0 0 0 0
38. Thun 0 0 0 0 0 0 0
39. Tre Fiori 0 0 0 0 0 0 0
40. Universitatea Craiova 0 0 0 0 0 0 0
41. Vardar 0 0 0 0 0 0 0
42. Vikingur Rey. 0 0 0 0 0 0 0
LỊCH THI ĐẤU CÚP C1 CHÂU ÂU