Số liệu thống kê, nhận định RANGERS gặp MOTHERWELL
VĐQG Scotland, vòng 18
Rangers
FT
1 - 0
(0-0)
Motherwell
- Thống kê Rangers đấu với Motherwell
| 0(0) | Sút bóng | 0(0) |
| 0 | Phạt góc | 0 |
| 0 | Phạm lỗi | 0 |
| 0 | Thẻ đỏ | 0 |
| 0 | Thẻ vàng | 0 |
| 0 | Việt vị | 0 |
| 50% | Cầm bóng | 50% |
Số liệu đối đầu Rangers gặp Motherwell
Rangers
20%
Hòa
40%
Motherwell
40%
| 26/04 | Rangers | 2 - 3 | Motherwell |
| 12/02 | Motherwell | 1 - 1 | Rangers |
| 27/12 | Rangers | 1 - 0 | Motherwell |
| 02/08 | Motherwell | 1 - 1 | Rangers |
| 01/03 | Rangers | 1 - 2 | Motherwell |
- PHONG ĐỘ RANGERS
| 26/04 | Rangers | 2 - 3 | Motherwell |
| 12/04 | Falkirk | 3 - 6 | Rangers |
| 04/04 | Rangers | 4 - 2 | Dundee Utd |
| 22/03 | Rangers | 4 - 1 | Aberdeen |
| 15/03 | St. Mirren | 0 - 1 | Rangers |
- PHONG ĐỘ MOTHERWELL1
| 26/04 | Rangers | 2 - 3 | Motherwell |
| 11/04 | Hearts | 3 - 1 | Motherwell |
| 04/04 | Motherwell | 2 - 3 | Falkirk |
| 21/03 | Motherwell | 0 - 0 | Hibernian |
| 14/03 | Celtic | 3 - 1 | Motherwell |
Nhận định, soi kèo Rangers vs Motherwell
Châu Á: -0.95*0 : 3/4*0.83
Cả 2 đội đều thi đấu thất thường: thua 3/5 trận gần nhất. Lịch sử đối đầu gọi tên Rangers khi thắng 37/60 trận đối đầu gần đây.Dự đoán: RAN
Tài xỉu: 0.86*2 1/2*1.00
4/5 trận gần đây của Rangers có từ 3 bàn trở lên. 4/5 trận đối đầu gần nhất của 2 đội có từ 3 bàn thắngDự đoán: TAI
Bảng xếp hạng, thứ hạng Rangers gặp Motherwell
| XH | ĐỘI BÓNG | TR | T | H | B | BT | BB | Đ |
| 1. | Hearts | 34 | 22 | 7 | 5 | 60 | 29 | 73 |
| 2. | Celtic | 34 | 22 | 4 | 8 | 62 | 36 | 70 |
| 3. | Rangers | 34 | 19 | 12 | 3 | 68 | 34 | 69 |
| 4. | Motherwell | 34 | 15 | 12 | 7 | 55 | 31 | 57 |
| 5. | Hibernian | 34 | 13 | 12 | 9 | 52 | 39 | 51 |
| 6. | Falkirk | 34 | 13 | 7 | 14 | 46 | 51 | 46 |
| 7. | Dundee Utd | 34 | 10 | 13 | 11 | 48 | 54 | 43 |
| 8. | Aberdeen | 34 | 10 | 6 | 18 | 34 | 48 | 36 |
| 9. | Dundee | 34 | 8 | 9 | 17 | 34 | 56 | 33 |
| 10. | St. Mirren | 34 | 7 | 9 | 18 | 27 | 50 | 30 |
| 11. | Kilmarnock | 34 | 6 | 10 | 18 | 37 | 66 | 28 |
| 12. | Livingston | 34 | 2 | 13 | 19 | 37 | 66 | 19 |