Số liệu thống kê, nhận định RAPID BUCURESTI gặp UNIVERSITAEA CLUJ
VĐQG Romania, vòng Playoff 7
Rapid Bucuresti
FT
1 - 2
(1-0)
Universitaea Cluj
- Thống kê Rapid Bucuresti đấu với Universitaea Cluj
| 0(0) | Sút bóng | 0(0) |
| 0 | Phạt góc | 0 |
| 0 | Phạm lỗi | 0 |
| 0 | Thẻ đỏ | 0 |
| 0 | Thẻ vàng | 0 |
| 0 | Việt vị | 0 |
| 50% | Cầm bóng | 50% |
Số liệu đối đầu Rapid Bucuresti gặp Universitaea Cluj
Rapid Bucuresti
0%
Hòa
40%
Universitaea Cluj
60%
- PHONG ĐỘ RAPID BUCURESTI
| 28/07 | Botosani | 1 - 1 | Rapid Bucuresti |
| 21/07 | Rapid Bucuresti | 1 - 0 | Sepsi OSK |
| 09/07 | Rapid Bucuresti | 1 - 2 | Slovan Liberec |
| 08/07 | Rapid Bucuresti | 1 - 1 | FC Kosice |
| 05/07 | Rapid Wien | 0 - 0 | Rapid Bucuresti |
- PHONG ĐỘ UNIVERSITAEA CLUJ1
| 31/07 | Brann | 3 - 1 | Universitaea Cluj |
| 26/07 | Sepsi OSK | 1 - 0 | Universitaea Cluj |
| 24/07 | Universitaea Cluj | 2 - 2 | Brann |
| 17/07 | Universitaea Cluj | 0 - 0 | Dinamo Kiev |
| 13/07 | Universitatea Craiova | 1 - 1 | Universitaea Cluj |
Nhận định, soi kèo Rapid Bucuresti vs Universitaea Cluj
Châu Á: 0.79*0 : 1/4*-0.97
Rapid Bucuresti đang chơi KHÔNG TỐT (thua 3/5 trận gần đây). Mặt khác, Universitaea Cluj thi đấu TỰ TIN (thắng 5 trận gần nhất).Dự đoán: UCL
Tài xỉu: 0.80*2 1/4*1.00
3/5 trận gần đây của Rapid Bucuresti có từ 3 bàn thắng trở lên. Thêm vào đó, 4/5 trận gần nhất của Universitaea Cluj cũng có không dưới 3 bàn thắng.Dự đoán: TAI
Bảng xếp hạng, thứ hạng Rapid Bucuresti gặp Universitaea Cluj
| XH | ĐỘI BÓNG | TR | T | H | B | BT | BB | Đ |
| 1. | Rapid Bucuresti | 2 | 1 | 1 | 0 | 2 | 1 | 4 |
| 2. | CFR Cluj | 1 | 1 | 0 | 0 | 5 | 0 | 3 |
| 3. | Dinamo Bucuresti | 1 | 1 | 0 | 0 | 5 | 1 | 3 |
| 4. | Corvinul Hunedoara | 1 | 1 | 0 | 0 | 3 | 0 | 3 |
| 5. | Steaua Bucuresti | 1 | 1 | 0 | 0 | 2 | 0 | 3 |
| 6. | Arges Pitesti | 1 | 1 | 0 | 0 | 1 | 0 | 3 |
| 7. | Sepsi OSK | 2 | 1 | 0 | 1 | 1 | 1 | 3 |
| 8. | Voluntari | 2 | 1 | 0 | 1 | 1 | 5 | 3 |
| 9. | Otelul Galati | 1 | 0 | 1 | 0 | 2 | 2 | 1 |
| 10. | Botosani | 1 | 0 | 1 | 0 | 1 | 1 | 1 |
| 11. | UTA Arad | 2 | 0 | 1 | 1 | 2 | 3 | 1 |
| 12. | Farul Constanta | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 13. | Petrolul Ploiesti | 1 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 0 |
| 14. | Universitaea Cluj | 1 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 0 |
| 15. | Universitatea Craiova | 1 | 0 | 0 | 1 | 1 | 5 | 0 |
| 16. | FK Csikszereda | 2 | 0 | 0 | 2 | 0 | 5 | 0 |
LỊCH THI ĐẤU VĐQG ROMANIA