Số liệu thống kê, nhận định RAPID BUCURESTI gặp UNIVERSITATEA CRAIOVA
VĐQG Romania, vòng 23
Rapid Bucuresti
FT
1 - 0
(1-0)
Universitatea Craiova
- Thống kê Rapid Bucuresti đấu với Universitatea Craiova
| 0(0) | Sút bóng | 0(0) |
| 0 | Phạt góc | 0 |
| 0 | Phạm lỗi | 0 |
| 0 | Thẻ đỏ | 0 |
| 0 | Thẻ vàng | 0 |
| 0 | Việt vị | 0 |
| 50% | Cầm bóng | 50% |
Số liệu đối đầu Rapid Bucuresti gặp Universitatea Craiova
Rapid Bucuresti
40%
Hòa
40%
Universitatea Craiova
20%
- PHONG ĐỘ RAPID BUCURESTI
| 01/02 | Rapid Bucuresti | 0 - 2 | Universitaea Cluj |
| 27/01 | UTA Arad | 1 - 2 | Rapid Bucuresti |
| 18/01 | Rapid Bucuresti | 1 - 0 | FC Metaloglobus |
| 11/01 | Rapid Bucuresti | 2 - 1 | CSKA 1948 Sofia |
| 10/01 | Wisla Plock | 2 - 1 | Rapid Bucuresti |
- PHONG ĐỘ UNIVERSITATEA CRAIOVA1
Nhận định, soi kèo Rapid Bucuresti vs Universitatea Craiova
Châu Á: 0.86*0 : 0*0.96
RBU đang chơi KHÔNG TỐT (thua 3/5 trận gần đây). Mặt khác, CSCR thi đấu TỰ TIN (thắng 3/5 trận gần nhất).Dự đoán: CSCR
Tài xỉu: 1.00*2 1/2*0.80
4/5 trận gần đây của RBU có ít hơn 3 bàn thắng. Thêm vào đó, 4/5 trận gần nhất của CSCR cũng có không đến 3 bàn thắng.Dự đoán: XIU
Bảng xếp hạng, thứ hạng Rapid Bucuresti gặp Universitatea Craiova
| XH | ĐỘI BÓNG | TR | T | H | B | BT | BB | Đ |
| 1. | Universitatea Craiova | 24 | 13 | 7 | 4 | 44 | 24 | 46 |
| 2. | Dinamo Bucuresti | 24 | 12 | 9 | 3 | 36 | 20 | 45 |
| 3. | Rapid Bucuresti | 24 | 13 | 6 | 5 | 37 | 23 | 45 |
| 4. | Arges Pitesti | 24 | 12 | 4 | 8 | 30 | 22 | 40 |
| 5. | Botosani | 24 | 10 | 9 | 5 | 30 | 18 | 39 |
| 6. | Universitaea Cluj | 24 | 11 | 6 | 7 | 29 | 20 | 39 |
| 7. | UTA Arad | 24 | 10 | 8 | 6 | 31 | 32 | 38 |
| 8. | Otelul Galati | 24 | 10 | 7 | 7 | 35 | 19 | 37 |
| 9. | Farul Constanta | 24 | 9 | 8 | 7 | 33 | 27 | 35 |
| 10. | CFR Cluj | 24 | 9 | 8 | 7 | 38 | 36 | 35 |
| 11. | Steaua Bucuresti | 24 | 9 | 7 | 8 | 33 | 31 | 34 |
| 12. | Petrolul Ploiesti | 24 | 4 | 9 | 11 | 17 | 26 | 21 |
| 13. | Unirea Slobozia | 24 | 6 | 3 | 15 | 24 | 38 | 21 |
| 14. | FK Csikszereda | 24 | 4 | 7 | 13 | 22 | 52 | 19 |
| 15. | Hermannstadt | 24 | 2 | 9 | 13 | 22 | 41 | 15 |
| 16. | FC Metaloglobus | 24 | 2 | 5 | 17 | 21 | 53 | 11 |
LỊCH THI ĐẤU VĐQG ROMANIA
| Thứ 6, ngày 23/01 | |||
| 22h00 | FC Metaloglobus | 0 - 2 | Arges Pitesti |
| Thứ 7, ngày 24/01 | |||
| 01h00 | Hermannstadt | 1 - 2 | Dinamo Bucuresti |
| 22h00 | Universitaea Cluj | 1 - 0 | Unirea Slobozia |
| C.Nhật, ngày 25/01 | |||
| 01h00 | Universitatea Craiova | 2 - 0 | Botosani |
| 19h30 | Petrolul Ploiesti | 0 - 1 | Farul Constanta |
| Thứ 2, ngày 26/01 | |||
| 01h00 | Steaua Bucuresti | 1 - 4 | CFR Cluj |
| 22h00 | Otelul Galati | 3 - 0 | FK Csikszereda |
| Thứ 3, ngày 27/01 | |||
| 01h00 | UTA Arad | 1 - 2 | Rapid Bucuresti |