Số liệu thống kê, nhận định RAPID WIEN gặp BLAU WEISS LINZ
VĐQG Áo, vòng 28
Rapid Wien
FT
0 - 0
(0-0)
Blau Weiss Linz
- Thống kê Rapid Wien đấu với Blau Weiss Linz
| 0(0) | Sút bóng | 0(0) |
| 0 | Phạt góc | 0 |
| 0 | Phạm lỗi | 0 |
| 1 | Thẻ đỏ | 0 |
| 0 | Thẻ vàng | 0 |
| 0 | Việt vị | 0 |
| 50% | Cầm bóng | 50% |
Số liệu đối đầu Rapid Wien gặp Blau Weiss Linz
Rapid Wien
40%
Hòa
40%
Blau Weiss Linz
20%
| 14/12 | Blau Weiss Linz | 1 - 1 | Rapid Wien |
| 03/08 | Rapid Wien | 1 - 0 | Blau Weiss Linz |
| 27/04 | Rapid Wien | 0 - 0 | Blau Weiss Linz |
| 23/04 | Blau Weiss Linz | 2 - 1 | Rapid Wien |
| 01/02 | Rapid Wien | 1 - 0 | Blau Weiss Linz |
- PHONG ĐỘ RAPID WIEN
| 30/08 | Rapid Wien | 3 - 1 | Sturm Graz |
| 21/08 | Hearts | 2 - 2 | Rapid Wien |
| 17/08 | Rapid Wien | 8 - 0 | Grazer AK |
| 12/08 | Rapid Wien | 2 - 0 | Paide Linname. |
| 09/08 | SV Ried | 1 - 2 | Rapid Wien |
- PHONG ĐỘ BLAU WEISS LINZ1
| 28/08 | Kapfenberg | 2 - 1 | Blau Weiss Linz |
| 23/08 | Blau Weiss Linz | 5 - 1 | ASK Voitsberg |
| 15/08 | St.Polten | 0 - 1 | Blau Weiss Linz |
| 03/07 | Crvena Zvezda | 2 - 2 | Blau Weiss Linz |
| 16/05 | Blau Weiss Linz | 0 - 3 | Grazer AK |
Nhận định, soi kèo Rapid Wien vs Blau Weiss Linz
Châu Á: 0.83*0 : 3/4*-0.95
Cả 2 đội đều thi đấu thất thường: thua 3/5 trận gần nhất. Lịch sử đối đầu gọi tên RWIE khi thắng 5/9 trận đối đầu gần nhất.Dự đoán: RWIE
Tài xỉu: -0.99*2 3/4*0.85
3/5 trận gần đây của RWIE có từ 3 bàn thắng trở lên. Thêm vào đó, 3/5 trận gần nhất của BWL cũng có không dưới 3 bàn thắng.Dự đoán: TAI
Bảng xếp hạng, thứ hạng Rapid Wien gặp Blau Weiss Linz
| XH | ĐỘI BÓNG | TR | T | H | B | BT | BB | Đ |
| 1. | Lask | 4 | 4 | 0 | 0 | 12 | 1 | 12 |
| 2. | Rapid Wien | 3 | 3 | 0 | 0 | 11 | 1 | 9 |
| 3. | Sturm Graz | 4 | 2 | 2 | 0 | 5 | 2 | 8 |
| 4. | RB Salzburg | 3 | 2 | 1 | 0 | 5 | 1 | 7 |
| 5. | Wolfsberger AC | 4 | 1 | 2 | 1 | 5 | 3 | 5 |
| 6. | Aust Lustenau | 5 | 1 | 2 | 2 | 5 | 9 | 5 |
| 7. | WSG Tirol | 4 | 1 | 1 | 2 | 6 | 7 | 4 |
| 8. | SV Ried | 4 | 1 | 1 | 2 | 4 | 7 | 4 |
| 9. | Grazer AK | 5 | 1 | 1 | 3 | 2 | 13 | 4 |
| 10. | Austria Wien | 3 | 1 | 0 | 2 | 2 | 5 | 3 |
| 11. | SCR Altach | 5 | 1 | 0 | 4 | 4 | 8 | 3 |
| 12. | Blau Weiss Linz | 22 | 4 | 3 | 15 | 20 | 36 | 15 |
| 12. | Hartberg | 4 | 1 | 0 | 3 | 2 | 6 | 3 |
LỊCH THI ĐẤU VĐQG ÁO