Nếu truy cập gặp khó bạn hãy vào bằng
Lichthidau9.com

Số liệu thống kê, nhận định REAL MADRID gặp BENFICA

Cúp C1 Châu Âu, vòng Knock out

Real Madrid

Vinicius Junior (80')
(Hủy bởi VAR) Arda Güler (32')
Aurelien Tchouameni (16')

FT

2 - 1

(1-1)

Benfica

(14') Rafa

- Diễn biến trận đấu Real Madrid vs Benfica trực tiếp

  • Cesar Palacios 

    90+6'

     
  • Fran Garcia
    Alvaro Carrera

    90+1'

     
  •  

    90+1'

    Sidny Cabral
    Leandro Barreir
  •  

    85'

    Franjo Ivanovic
    Andreas Schjelderu
  •  

    85'

    Enzo Barrenechea
    Fredrik Aursne
  • Cesar Palacios
    Arda Güle

    84'

     
  • Thiago Pitarch
    Gonzalo Garci

    84'

     
  • Vinicius Junior 

    80'

     
  • David Alaba
    Eduardo Camaving

    77'

     
  • Franco Mastantuono
    Raul Asencio (chấn thương)

    77'

     
  • Raul Asencio 

    57'

     
  •  

    51'

    Nicolas Otamendi
  •  

    35'

    Richard Rios
  • Bàn thắng bị từ chối bởi VAR Arda Güler 

    32'

     
  • Aurelien Tchouameni 

    16'

     
  •  

    14'

    Rafa

- Thống kê Real Madrid đấu với Benfica

14(4) Sút bóng 12(4)
4 Phạt góc 7
16 Phạm lỗi 10
0 Thẻ đỏ 0
2 Thẻ vàng 2
2 Việt vị 0
56% Cầm bóng 44%

Đội hình Real Madrid

  • 1
    T. Courtois
  • 12
    T. Arnold
  • 22
    A. Rudiger
  • 17
    R. Asencio
  • 18
    A. Carreras
  • 8
    F. Valverde
  • 14
    A. Tchouameni
  • 6
    E. Camavinga
  • 15
    A. Guler
  • 16
    G. Garcia
  • 7
    Vinicius Jr
- Đội hình dự bị:
  • 2
    D. Carvajal
  • 13
    A. Lunin
  • 21
    Brahim Diaz
  • 37
    Manuel Angel
  • 23
    F. Mendy
  • 4
    D. Alaba
  • 30
    F. Mastantuono
  • 26
    F. Gonzalez
  • 28
    Mario Martin
  • 20
    Fran Garcia
  • 45
    Valde
  • 38
    Cesar Palacios

Đội hình Benfica

  • 1
    A. Trubin
  • 26
    S. Dahl
  • 30
    Otamendi
  • 44
    Tomas Araujo
  • 17
    Amar Dedic
  • 18
    L. Barreiro
  • 20
    Richard Rios
  • 21
    A. Schjelderup
  • 27
    Rafa Silva
  • 8
    F. Aursnes
  • 14
    V. Pavlidis
- Đội hình dự bị:
  • 16
    Manu
  • 50
    Diogo Ferreira
  • 5
    Barrenechea
  • 6
    A. Bah
  • 11
    D. Lukebakio
  • 10
    H. Sudakov
  • 62
    J. Neto
  • 72
    Anisio Cabral
  • 9
    F. Ivanovic
  • 4
    Antonio Silva
  • 15
    Sidny Cabral
  • 24
    Samuel Soares

Số liệu đối đầu Real Madrid gặp Benfica

Real Madrid
50%
Hòa
0%
Benfica
50%

Nhận định, soi kèo Real Madrid vs Benfica

Châu Á: 0.84*0 : 1*-0.96

Real Madrid đang thi đấu ổn định: thắng 4/5 trận gần đây. Trong khi đó, Benfica thi đấu thiếu ổn định: bất thắng 3/5 trận sân khách vừa qua.

Dự đoán: RMA

Tài xỉu: 0.97*3 1/4*0.91

3/5 trận gần đây của Real Madrid có từ 3 bàn thắng trở lên. Thêm vào đó, 3/5 trận gần nhất của Benfica cũng có không dưới 3 bàn thắng.

Dự đoán: TAI

Bảng xếp hạng, thứ hạng Real Madrid gặp Benfica

XH ĐỘI BÓNG TR T H B BT BB Đ
1. Ararat-Armenia 0 0 0 0 0 0 0
2. Atert Bissen 0 0 0 0 0 0 0
3. Borac Banja Luka 0 0 0 0 0 0 0
4. Crvena Zvezda 0 0 0 0 0 0 0
5. FK Kauno Zalgiris 0 0 0 0 0 0 0
6. Gornik Zabrze 0 0 0 0 0 0 0
7. Hearts 0 0 0 0 0 0 0
8. Kairat Almaty 0 0 0 0 0 0 0
9. Lech Poznan 0 0 0 0 0 0 0
10. Aarhus AGF 0 0 0 0 0 0 0
11. Dinamo Zagreb 0 0 0 0 0 0 0
12. Drita FC 0 0 0 0 0 0 0
13. Egnatia Rrogozhine 0 0 0 0 0 0 0
14. FC Iberia 1999 0 0 0 0 0 0 0
15. Fenerbahce 0 0 0 0 0 0 0
16. Flora Tallinn 0 0 0 0 0 0 0
17. Floriana 0 0 0 0 0 0 0
18. Gyori ETO 0 0 0 0 0 0 0
19. Hap. Beer Sheva 0 0 0 0 0 0 0
20. Inter d.Escaldes 0 0 0 0 0 0 0
21. KI Klaksvik 0 0 0 0 0 0 0
22. KuPS 0 0 0 0 0 0 0
23. Larne 0 0 0 0 0 0 0
24. Levski Sofia 0 0 0 0 0 0 0
25. Maxline Vitebsk 0 0 0 0 0 0 0
26. Mjallby AIF 0 0 0 0 0 0 0
27. Lincoln Red Imps 0 0 0 0 0 0 0
28. NK Celje 0 0 0 0 0 0 0
29. Omonia Nicosia 0 0 0 0 0 0 0
30. Petrocub 0 0 0 0 0 0 0
31. Riga FC 0 0 0 0 0 0 0
32. Sabah FK 0 0 0 0 0 0 0
33. Shamrock Rovers 0 0 0 0 0 0 0
34. Slo. Bratislava 0 0 0 0 0 0 0
35. Sturm Graz 0 0 0 0 0 0 0
36. Sutjeska 0 0 0 0 0 0 0
37. The New Saints 0 0 0 0 0 0 0
38. Thun 0 0 0 0 0 0 0
39. Tre Fiori 0 0 0 0 0 0 0
40. Universitatea Craiova 0 0 0 0 0 0 0
41. Vardar 0 0 0 0 0 0 0
42. Vikingur Rey. 0 0 0 0 0 0 0
LỊCH THI ĐẤU CÚP C1 CHÂU ÂU