Nếu truy cập gặp khó bạn hãy vào bằng
Lichthidau9.com

Số liệu thống kê, nhận định RENOFA YAMAGUCHI gặp CEREZO OSAKA

Hạng 2 Nhật Bản, vòng 28

Renofa Yamaguchi

FT

0 - 2

(0-1)

Cerezo Osaka

(86') H. Yamaguchi
(8') K. Sekiguchi

- Thống kê Renofa Yamaguchi đấu với Cerezo Osaka

8(3) Sút bóng 9(3)
1 Phạt góc 9
15 Phạm lỗi 20
0 Thẻ đỏ 0
0 Thẻ vàng 0
1 Việt vị 1
60% Cầm bóng 40%

Số liệu đối đầu Renofa Yamaguchi gặp Cerezo Osaka

Renofa Yamaguchi
33%
Hòa
0%
Cerezo Osaka
67%

Nhận định, soi kèo Renofa Yamaguchi vs Cerezo Osaka

Châu Á: 0.90*1/4 : 0*0.98

Cả 2 đội đều thi đấu thất thường: thua 3/5 trận gần nhất. Lịch sử đối đầu gọi tên RENO khi thắng 1/2 trận đối đầu gần nhất.

Dự đoán: RENO

Tài xỉu: 0.91*2 1/2*0.95

3/5 trận gần đây của RENO có ít hơn 3 bàn. 4/5 trận đối đầu gần nhất của 2 đội có ít hơn 3 bàn thắng

Dự đoán: XIU

Bảng xếp hạng, thứ hạng Renofa Yamaguchi gặp Cerezo Osaka

XH ĐỘI BÓNG TR T H B BT BB Đ
Bảng Tây A
1. Kataller Toyama 16 10 4 2 34 17 34
2. Alb. Niigata (JPN) 17 8 5 4 19 16 29
3. Tokushima Vortis 16 9 1 6 33 19 28
4. Kochi United SC 16 8 4 4 23 18 28
5. Ehime FC 16 7 3 6 23 16 24
6. FC Imabari 16 5 3 8 12 15 18
7. Zweigen Kan. 16 4 6 6 12 20 18
8. Nara Club 17 4 4 9 20 33 16
9. FC Osaka 16 3 6 7 12 15 15
10. Kamatamare San. 16 4 2 10 10 29 14
Bảng Tây B
1. Tegevajaro Miyazaki 15 14 0 1 30 7 42
2. Sagan Tosu 16 8 4 4 21 11 28
3. Renofa Yamaguchi 17 7 4 6 23 21 25
4. Roas. Kumamoto 16 8 1 7 18 17 25
5. Kagoshima 16 6 5 5 16 13 23
6. Gainare Tottori 16 5 4 7 17 23 19
7. Oita Trinita 15 5 2 8 14 16 17
8. Rayluck Shiga 15 5 1 9 12 23 16
9. Giravanz Kita. 16 4 3 9 16 26 15
10. Ryukyu 16 2 6 8 10 20 12
Bảng Đông A
1. Vegalta Sendai 17 11 5 1 32 12 38
2. Blaublitz Akita 16 9 2 5 19 13 29
3. Shonan Bellmare 17 8 4 5 24 16 28
4. Sagamihara 17 7 5 5 29 26 26
5. Yokohama FC 16 6 3 7 30 27 21
6. Tochigi City 17 5 4 8 20 32 19
7. Thespa Kusatsu 16 5 4 7 18 31 19
8. Vanraure Hachinohe 17 4 5 8 15 19 17
9. Montedio Yama. 17 5 2 10 17 24 17
10. Tochigi SC 16 4 4 8 23 27 16
Bảng Đông B
1. Ventforet Kofu 16 10 1 5 19 11 31
2. Consa. Sapporo 17 9 2 6 26 21 29
3. Omiya Ardija 16 8 2 6 35 26 26
4. Fujieda MYFC 17 6 8 3 21 17 26
5. FC Gifu 16 8 2 6 22 22 26
6. Matsumoto Yama. 16 6 4 6 27 17 22
7. Iwaki FC 15 6 4 5 18 16 22
8. Jubilo Iwata 17 4 6 7 15 23 18
9. Fukushima Utd 16 4 3 9 24 35 15
10. Nagano Parceiro 16 2 4 10 13 32 10
LỊCH THI ĐẤU HẠNG 2 NHẬT BẢN