Nếu truy cập gặp khó bạn hãy vào bằng
Lichthidau9.com

Số liệu thống kê, nhận định RENOFA YAMAGUCHI gặp CONSA. SAPPORO

Hạng 2 Nhật Bản, vòng 26

Renofa Yamaguchi

H. Miyuki (68')

FT

1 - 2

(0-2)

Consa. Sapporo

(38') Julinho
(21') K. Tokura

- Thống kê Renofa Yamaguchi đấu với Consa. Sapporo

7(4) Sút bóng 4(3)
4 Phạt góc 5
10 Phạm lỗi 17
0 Thẻ đỏ 0
0 Thẻ vàng 0
3 Việt vị 3
54% Cầm bóng 46%

Số liệu đối đầu Renofa Yamaguchi gặp Consa. Sapporo

Renofa Yamaguchi
25%
Hòa
0%
Consa. Sapporo
75%

Nhận định, soi kèo Renofa Yamaguchi vs Consa. Sapporo

Châu Á: -0.92*0 : 0*0.79

RENO đang chơi KHÔNG TỐT (thua 1/5 trận gần đây). Mặt khác, CSAP thi đấu TỰ TIN (thắng 3/5 trận gần nhất).

Dự đoán: CSAP

Tài xỉu: 0.89*2 1/4*0.97

3/5 trận gần đây của RENO có ít hơn 3 bàn thắng. Thêm vào đó, 3/5 trận gần nhất của CSAP cũng có không đến 3 bàn thắng.

Dự đoán: XIU

Bảng xếp hạng, thứ hạng Renofa Yamaguchi gặp Consa. Sapporo

XH ĐỘI BÓNG TR T H B BT BB Đ
Bảng Tây A
1. Kataller Toyama 18 10 5 3 37 24 35
2. Alb. Niigata (JPN) 18 9 5 4 21 17 32
3. Tokushima Vortis 18 9 3 6 36 22 30
4. Kochi United SC 18 8 4 6 23 21 28
5. Ehime FC 18 8 3 7 25 18 27
6. Zweigen Kan. 18 5 7 6 15 21 22
7. FC Imabari 18 5 4 9 14 18 19
8. Nara Club 18 5 4 9 25 34 19
9. Kamatamare San. 18 5 3 10 14 32 18
10. FC Osaka 18 3 8 7 15 18 17
Bảng Tây B
1. Tegevajaro Miyazaki 18 15 2 1 35 11 47
2. Sagan Tosu 18 8 6 4 24 14 30
3. Kagoshima 18 8 5 5 23 15 29
4. Renofa Yamaguchi 18 7 5 6 24 22 26
5. Roas. Kumamoto 18 8 2 8 20 20 26
6. Gainare Tottori 18 6 5 7 20 24 23
7. Rayluck Shiga 17 6 2 9 15 25 20
8. Oita Trinita 17 5 3 9 15 18 18
9. Giravanz Kita. 18 4 3 11 17 32 15
10. Ryukyu 18 2 7 9 13 25 13
Bảng Đông A
1. Vegalta Sendai 18 11 5 2 32 15 38
2. Blaublitz Akita 18 11 2 5 23 14 35
3. Shonan Bellmare 18 8 4 6 25 19 28
4. Yokohama FC 18 8 3 7 34 27 27
5. Sagamihara 18 7 5 6 31 33 26
6. Thespa Kusatsu 18 6 4 8 26 36 22
7. Montedio Yama. 18 6 2 10 20 25 20
8. Tochigi City 18 5 4 9 20 33 19
9. Vanraure Hachinohe 18 4 6 8 15 19 18
10. Tochigi SC 18 4 5 9 23 28 17
Bảng Đông B
1. Ventforet Kofu 18 10 3 5 21 13 33
2. Omiya Ardija 18 9 2 7 38 28 29
3. Consa. Sapporo 18 9 2 7 26 22 29
4. Fujieda MYFC 18 6 9 3 21 17 27
5. FC Gifu 18 8 3 7 24 26 27
6. Matsumoto Yama. 18 6 6 6 31 21 24
7. Iwaki FC 17 6 6 5 19 17 24
8. Jubilo Iwata 18 5 6 7 16 23 21
9. Fukushima Utd 17 4 4 9 27 38 16
10. Nagano Parceiro 18 3 5 10 15 33 14
LỊCH THI ĐẤU HẠNG 2 NHẬT BẢN