Nếu truy cập gặp khó bạn hãy vào bằng
Lichthidau9.com

Số liệu thống kê, nhận định RENOFA YAMAGUCHI gặp TOKYO VERDY

Hạng 2 Nhật Bản, vòng 32

Renofa Yamaguchi

FT

1 - 2

(1-0)

Tokyo Verdy

- Thống kê Renofa Yamaguchi đấu với Tokyo Verdy

0(0) Sút bóng 0(0)
0 Phạt góc 0
0 Phạm lỗi 0
0 Thẻ đỏ 0
0 Thẻ vàng 0
0 Việt vị 0
50% Cầm bóng 50%

Bảng xếp hạng, thứ hạng Renofa Yamaguchi gặp Tokyo Verdy

XH ĐỘI BÓNG TR T H B BT BB Đ
Bảng Tây A
1. Tokushima Vortis 13 9 1 3 32 10 28
2. Kataller Toyama 13 8 3 2 30 16 27
3. Kochi United SC 13 7 3 3 20 17 24
4. Alb. Niigata (JPN) 13 5 4 4 13 13 19
5. Ehime FC 13 5 3 5 15 14 18
6. Zweigen Kan. 13 4 5 4 11 16 17
7. Kamatamare San. 13 4 1 8 8 23 13
8. FC Imabari 13 3 3 7 8 12 12
9. FC Osaka 13 2 5 6 8 12 11
10. Nara Club 13 2 4 7 14 26 10
Bảng Tây B
1. Tegevajaro Miyazaki 13 12 0 1 28 7 36
2. Kagoshima 13 6 4 3 15 10 22
3. Sagan Tosu 13 6 3 4 15 10 21
4. Renofa Yamaguchi 13 6 3 4 17 14 21
5. Roas. Kumamoto 13 6 1 6 14 15 19
6. Oita Trinita 12 4 2 6 12 13 14
7. Rayluck Shiga 11 4 1 6 8 14 13
8. Gainare Tottori 12 3 3 6 9 15 12
9. Giravanz Kita. 13 3 2 8 12 22 11
10. Ryukyu 13 1 5 7 8 18 8
Bảng Đông A
1. Vegalta Sendai 13 9 4 0 26 7 31
2. Shonan Bellmare 13 7 4 2 22 11 25
3. Blaublitz Akita 13 8 1 4 16 11 25
4. Sagamihara 13 5 3 5 21 20 18
5. Yokohama FC 13 5 1 7 24 22 16
6. Montedio Yama. 13 5 1 7 12 14 16
7. Vanraure Hachinohe 13 4 3 6 13 15 15
8. Tochigi SC 13 4 2 7 20 23 14
9. Thespa Kusatsu 13 3 3 7 15 30 12
10. Tochigi City 13 3 2 8 13 29 11
Bảng Đông B
1. Ventforet Kofu 13 8 1 4 16 9 25
2. FC Gifu 13 7 2 4 19 14 23
3. Iwaki FC 12 6 3 3 15 11 21
4. Omiya Ardija 13 6 2 5 27 19 20
5. Fujieda MYFC 13 5 5 3 17 16 20
6. Matsumoto Yama. 12 5 2 5 23 15 17
7. Consa. Sapporo 13 5 2 6 14 18 17
8. Jubilo Iwata 12 3 4 5 9 13 13
9. Fukushima Utd 12 3 2 7 18 27 11
10. Nagano Parceiro 13 2 3 8 11 27 9
LỊCH THI ĐẤU HẠNG 2 NHẬT BẢN