Nếu truy cập gặp khó bạn hãy vào bằng
Lichthidau9.com

Số liệu thống kê, nhận định RENOFA YAMAGUCHI gặp YOKOHAMA FC

Hạng 2 Nhật Bản, vòng 38

Renofa Yamaguchi

FT

0 - 0

(0-0)

Yokohama FC

- Thống kê Renofa Yamaguchi đấu với Yokohama FC

0(0) Sút bóng 0(0)
0 Phạt góc 0
0 Phạm lỗi 0
0 Thẻ đỏ 0
0 Thẻ vàng 0
0 Việt vị 0
50% Cầm bóng 50%

Bảng xếp hạng, thứ hạng Renofa Yamaguchi gặp Yokohama FC

XH ĐỘI BÓNG TR T H B BT BB Đ
Bảng Tây A
1. Kataller Toyama 22 13 5 4 48 27 44
2. Alb. Niigata (JPN) 22 12 5 5 27 25 41
3. Tokushima Vortis 22 11 4 7 39 24 37
4. Kochi United SC 18 8 4 6 23 21 28
5. Ehime FC 18 8 3 7 25 18 27
6. Zweigen Kan. 18 5 7 6 15 21 22
7. FC Imabari 22 5 5 12 17 29 20
8. Nara Club 18 5 4 9 25 34 19
9. Kamatamare San. 18 5 3 10 14 32 18
10. FC Osaka 18 3 8 7 15 18 17
Bảng Tây B
1. Tegevajaro Miyazaki 22 15 4 3 38 18 49
2. Sagan Tosu 22 9 8 5 29 19 35
3. Kagoshima 18 8 5 5 23 15 29
4. Renofa Yamaguchi 18 7 5 6 24 22 26
5. Roas. Kumamoto 18 8 2 8 20 20 26
6. Oita Trinita 21 6 5 10 20 21 23
7. Gainare Tottori 18 6 5 7 20 24 23
8. Rayluck Shiga 17 6 2 9 15 25 20
9. Giravanz Kita. 18 4 3 11 17 32 15
10. Ryukyu 18 2 7 9 13 25 13
Bảng Đông A
1. Vegalta Sendai 22 14 6 2 41 18 48
2. Blaublitz Akita 22 12 3 7 26 19 39
3. Yokohama FC 22 10 4 8 44 32 34
4. Shonan Bellmare 22 9 6 7 29 24 33
5. Tochigi City 22 8 4 10 33 38 28
6. Sagamihara 18 7 5 6 31 33 26
7. Montedio Yama. 22 8 2 12 26 28 26
8. Thespa Kusatsu 18 6 4 8 26 36 22
9. Vanraure Hachinohe 22 5 7 10 16 26 22
10. Tochigi SC 18 4 5 9 23 28 17
Bảng Đông B
1. Ventforet Kofu 22 12 4 6 26 19 40
2. Omiya Ardija 21 10 4 7 43 32 34
3. Fujieda MYFC 22 8 10 4 27 21 34
4. Consa. Sapporo 21 9 2 10 29 30 29
5. FC Gifu 18 8 3 7 24 26 27
6. Jubilo Iwata 22 7 6 9 22 29 27
7. Matsumoto Yama. 18 6 6 6 31 21 24
8. Iwaki FC 21 6 6 9 23 28 24
9. Fukushima Utd 17 4 4 9 27 38 16
10. Nagano Parceiro 18 3 5 10 15 33 14
LỊCH THI ĐẤU HẠNG 2 NHẬT BẢN