Số liệu thống kê, nhận định RICHMOND gặp NORTHCOTE CITY
Aus Victoria, vòng 10
Richmond
FT
2 - 3
(2-3)
Northcote City
- Thống kê Richmond đấu với Northcote City
| 0(0) | Sút bóng | 0(0) |
| 0 | Phạt góc | 0 |
| 0 | Phạm lỗi | 0 |
| 0 | Thẻ đỏ | 0 |
| 3 | Thẻ vàng | 5 |
| 0 | Việt vị | 0 |
| 50% | Cầm bóng | 50% |
Số liệu đối đầu Richmond gặp Northcote City
Richmond
25%
Hòa
25%
Northcote City
50%
| 30/07 | Northcote City | 1 - 3 | Richmond |
| 29/04 | Richmond | 2 - 3 | Northcote City |
| 28/07 | Northcote City | 1 - 1 | Richmond |
| 26/04 | Richmond | 2 - 7 | Northcote City |
- PHONG ĐỘ RICHMOND
| 21/08 | Richmond | 1 - 1 | Avondale Heights |
| 15/08 | Bulleen Lions | 0 - 1 | Richmond |
| 05/08 | Richmond | 0 - 0 | Port Melbourne |
| 30/07 | Northcote City | 1 - 3 | Richmond |
| 22/07 | Richmond | 0 - 1 | Heidelberg Utd |
- PHONG ĐỘ NORTHCOTE CITY1
| 14/08 | Northcote City | 0 - 2 | Adelaide Utd |
| 13/06 | Northcote City | 1 - 1 | Clifton Hill |
| 02/09 | Northcote City | 2 - 1 | Oakleigh Cannons |
| 25/08 | Dandenong Th. | 4 - 2 | Northcote City |
| 11/08 | Northcote City | 2 - 4 | Bulleen Lions |
Nhận định, soi kèo Richmond vs Northcote City
Châu Á: -0.95*0 : 1/2*0.77
Cả 2 đội đều thi đấu thất thường: thua 4/5 trận gần nhất. Lịch sử đối đầu gọi tên NORTH khi thắng 1/3 trận đối đầu gần nhất.Dự đoán: NORTH
Tài xỉu: 0.98*3*0.82
4/5 trận gần đây của RIC có từ 3 bàn thắng trở lên. Thêm vào đó, 3/5 trận gần nhất của NORTH cũng có không dưới 3 bàn thắng.Dự đoán: TAI
Bảng xếp hạng, thứ hạng Richmond gặp Northcote City
| XH | ĐỘI BÓNG | TR | T | H | B | BT | BB | Đ |
| 1. | Hume City | 7 | 4 | 2 | 1 | 12 | 9 | 14 |
| 2. | Preston Lions | 7 | 4 | 1 | 2 | 14 | 7 | 13 |
| 3. | Bentleigh Greens | 7 | 4 | 1 | 2 | 10 | 3 | 13 |
| 4. | Heidelberg Utd | 7 | 4 | 1 | 2 | 10 | 8 | 13 |
| 5. | George Cross FC | 7 | 3 | 3 | 1 | 8 | 5 | 12 |
| 6. | South Melbourne | 6 | 4 | 0 | 2 | 7 | 6 | 12 |
| 7. | Oakleigh Cannons | 7 | 3 | 2 | 2 | 13 | 11 | 11 |
| 8. | Melbourne City U21 | 7 | 2 | 4 | 1 | 13 | 9 | 10 |
| 9. | Avondale Heights | 7 | 3 | 1 | 3 | 12 | 8 | 10 |
| 10. | St Albans Saints | 7 | 2 | 1 | 4 | 5 | 14 | 7 |
| 11. | Dandenong City | 6 | 1 | 3 | 2 | 6 | 10 | 6 |
| 12. | Altona Magic SC | 7 | 1 | 2 | 4 | 7 | 11 | 5 |
| 13. | Dandenong Th. | 7 | 1 | 1 | 5 | 7 | 10 | 4 |
| 14. | Green Gully SC | 7 | 0 | 2 | 5 | 3 | 16 | 2 |
LỊCH THI ĐẤU AUS VICTORIA