Số liệu thống kê, nhận định RIO AVE gặp GIL VICENTE
VĐQG Bồ Đào Nha, vòng 34
Rio Ave
FT
1 - 1
(1-1)
Gil Vicente
- Thống kê Rio Ave đấu với Gil Vicente
| 0(0) | Sút bóng | 0(0) |
| 0 | Phạt góc | 0 |
| 0 | Phạm lỗi | 0 |
| 0 | Thẻ đỏ | 0 |
| 0 | Thẻ vàng | 0 |
| 0 | Việt vị | 0 |
| 50% | Cầm bóng | 50% |
Số liệu đối đầu Rio Ave gặp Gil Vicente
Rio Ave
20%
Hòa
60%
Gil Vicente
20%
| 21/12 | Gil Vicente | 2 - 2 | Rio Ave |
| 17/05 | Rio Ave | 1 - 1 | Gil Vicente |
| 07/01 | Gil Vicente | 1 - 1 | Rio Ave |
| 24/07 | Gil Vicente | 2 - 1 | Rio Ave |
| 06/04 | Rio Ave | 3 - 0 | Gil Vicente |
- PHONG ĐỘ RIO AVE
- PHONG ĐỘ GIL VICENTE1
| 15/03 | Gil Vicente | 2 - 2 | FC Alverca |
| 08/03 | CD Estrela | 2 - 2 | Gil Vicente |
| 03/03 | Gil Vicente | 1 - 2 | Benfica |
| 23/02 | Estoril | 3 - 1 | Gil Vicente |
| 15/02 | Gil Vicente | 2 - 1 | Braga |
Nhận định, soi kèo Rio Ave vs Gil Vicente
Châu Á: 0.90*0 : 0*0.99
Cả 2 đội đều thi đấu thất thường: bất thắng 4/5 trận gần nhất. Sân nhà là điểm tựa để RIO có một trận đấu khả quan.Dự đoán: RIO
Tài xỉu: 0.95*2 1/2*0.92
3/5 trận gần đây của RIO có từ 3 bàn trở lên. 3/5 trận đối đầu gần nhất của 2 đội có từ 3 bàn thắngDự đoán: TAI
Bảng xếp hạng, thứ hạng Rio Ave gặp Gil Vicente
| XH | ĐỘI BÓNG | TR | T | H | B | BT | BB | Đ |
| 1. | Porto | 26 | 22 | 3 | 1 | 52 | 10 | 69 |
| 2. | Sporting Lisbon | 25 | 19 | 5 | 1 | 64 | 14 | 62 |
| 3. | Benfica | 26 | 18 | 8 | 0 | 55 | 17 | 62 |
| 4. | Braga | 25 | 13 | 7 | 5 | 52 | 25 | 46 |
| 5. | Gil Vicente | 26 | 11 | 9 | 6 | 39 | 27 | 42 |
| 6. | Famalicao | 26 | 12 | 6 | 8 | 32 | 22 | 42 |
| 7. | Estoril | 26 | 10 | 7 | 9 | 47 | 42 | 37 |
| 8. | Moreirense | 26 | 10 | 5 | 11 | 31 | 38 | 35 |
| 9. | Vitoria Guimaraes | 26 | 9 | 5 | 12 | 29 | 39 | 32 |
| 10. | FC Alverca | 26 | 7 | 8 | 11 | 26 | 41 | 29 |
| 11. | CD Estrela | 27 | 6 | 10 | 11 | 33 | 45 | 28 |
| 12. | Rio Ave | 26 | 6 | 9 | 11 | 26 | 45 | 27 |
| 13. | Arouca | 26 | 7 | 5 | 14 | 33 | 55 | 26 |
| 14. | Santa Clara | 26 | 6 | 7 | 13 | 23 | 31 | 25 |
| 15. | Casa Pia AC | 26 | 5 | 9 | 12 | 26 | 48 | 24 |
| 16. | Nacional Madeira | 26 | 5 | 7 | 14 | 29 | 38 | 22 |
| 17. | Tondela | 25 | 4 | 7 | 14 | 19 | 39 | 19 |
| 18. | AVS Futebol | 26 | 1 | 7 | 18 | 18 | 58 | 10 |
LỊCH THI ĐẤU VĐQG BỒ ĐÀO NHA