Nếu truy cập gặp khó bạn hãy vào bằng
Lichthidau9.com

Số liệu thống kê, nhận định ROAS. KUMAMOTO gặp TOKUSHIMA VORTIS

Hạng 2 Nhật Bản, vòng 34

Roas. Kumamoto

FT

1 - 2

(1-1)

Tokushima Vortis

- Thống kê Roas. Kumamoto đấu với Tokushima Vortis

0(0) Sút bóng 0(0)
0 Phạt góc 0
0 Phạm lỗi 0
0 Thẻ đỏ 0
0 Thẻ vàng 0
0 Việt vị 0
50% Cầm bóng 50%

Bảng xếp hạng, thứ hạng Roas. Kumamoto gặp Tokushima Vortis

XH ĐỘI BÓNG TR T H B BT BB Đ
Bảng Tây A
1. Kataller Toyama 24 14 6 4 50 27 48
2. Alb. Niigata (JPN) 24 14 5 5 30 26 47
3. Tokushima Vortis 24 12 4 8 41 28 40
4. Kochi United SC 18 8 4 6 23 21 28
5. Ehime FC 18 8 3 7 25 18 27
6. FC Imabari 24 6 5 13 19 31 23
7. Zweigen Kan. 18 5 7 6 15 21 22
8. Nara Club 18 5 4 9 25 34 19
9. Kamatamare San. 18 5 3 10 14 32 18
10. FC Osaka 18 3 8 7 15 18 17
Bảng Tây B
1. Tegevajaro Miyazaki 24 17 4 3 44 20 55
2. Sagan Tosu 24 9 8 7 30 23 35
3. Kagoshima 18 8 5 5 23 15 29
4. Renofa Yamaguchi 18 7 5 6 24 22 26
5. Roas. Kumamoto 18 8 2 8 20 20 26
6. Oita Trinita 23 6 7 10 21 22 25
7. Gainare Tottori 18 6 5 7 20 24 23
8. Rayluck Shiga 17 6 2 9 15 25 20
9. Giravanz Kita. 18 4 3 11 17 32 15
10. Ryukyu 18 2 7 9 13 25 13
Bảng Đông A
1. Vegalta Sendai 23 14 7 2 42 19 49
2. Blaublitz Akita 24 13 4 7 31 21 43
3. Yokohama FC 24 11 4 9 46 35 37
4. Shonan Bellmare 24 10 7 7 31 25 37
5. Tochigi City 23 8 5 10 33 38 29
6. Sagamihara 18 7 5 6 31 33 26
7. Montedio Yama. 24 8 2 14 26 31 26
8. Thespa Kusatsu 18 6 4 8 26 36 22
9. Vanraure Hachinohe 24 5 7 12 16 30 22
10. Tochigi SC 18 4 5 9 23 28 17
Bảng Đông B
1. Ventforet Kofu 24 12 4 8 26 21 40
2. Omiya Ardija 23 10 6 7 44 33 36
3. Fujieda MYFC 24 8 11 5 30 25 35
4. Consa. Sapporo 23 9 4 10 31 32 31
5. Iwaki FC 23 8 6 9 28 29 30
6. Jubilo Iwata 24 8 6 10 24 31 30
7. FC Gifu 18 8 3 7 24 26 27
8. Matsumoto Yama. 18 6 6 6 31 21 24
9. Fukushima Utd 17 4 4 9 27 38 16
10. Nagano Parceiro 18 3 5 10 15 33 14
LỊCH THI ĐẤU HẠNG 2 NHẬT BẢN