Nếu truy cập gặp khó bạn hãy vào bằng
Lichthidau9.com

Số liệu thống kê, nhận định RODEZ gặp PAU FC

Hạng 2 Pháp, vòng 37

Rodez

FT

2 - 3

(1-3)

Pau FC

- Thống kê Rodez đấu với Pau FC

0(0) Sút bóng 0(0)
0 Phạt góc 0
0 Phạm lỗi 0
0 Thẻ đỏ 0
0 Thẻ vàng 0
0 Việt vị 0
50% Cầm bóng 50%

Đội hình Rodez

  • 16
    Lionel M'Pasi
  • 14
    Bradley Danger
  • 15
    Serge Raux Yao
  • 2
    Eric Vandenabeele
  • 26
    Wilitty Younoussa
  • 20
    Marvin Senaya
  • 28
    Abdel Hakim Abdallah
  • 6
    Remy Boissier
  • 8
    Lorenzo Rajot
  • 11
    Joseph Mendes
  • 12
    Kilian Corredor
- Đội hình dự bị:
  • 1
    Sebastien Cibois
  • 23
    Nikoloz Kutateladze
  • 18
    Antoine Valerio

Đội hình Pau FC

  • 16
    Massamba Ndiaye
  • 25
    Jean Ruiz
  • 4
    Xavier Kouassi
  • 5
    Noah Sow
  • 2
    Diyaeddine Abzi
  • 21
    Steeve Beusnard
  • 7
    Erwin Koffi
  • 6
    Sessi D'Almeida
  • 14
    Yanis Begraoui
  • 9
    Mayron George
  • 20
    Henri Saivet
- Đội hình dự bị:
  • 12
    Eddy Sylvestre
  • 30
    Quentin Galvez Diarra

Số liệu đối đầu Rodez gặp Pau FC

Rodez
40%
Hòa
20%
Pau FC
40%

Nhận định, soi kèo Rodez vs Pau FC

Châu Á: 0.91*0 : 1/4*0.91

PAUFC thi đấu thất thường: thua 3/4 trận gần nhất. Sân nhà là điểm tựa để ROZ thi đấu tự tin trước đội khách.

Dự đoán: ROZ

Tài xỉu: 0.80*2 1/4*1.00

4/5 trận gần đây của ROZ có ít hơn 3 bàn. 3/5 trận đối đầu gần nhất của 2 đội có ít hơn 3 bàn thắng

Dự đoán: XIU

Bảng xếp hạng, thứ hạng Rodez gặp Pau FC

XH ĐỘI BÓNG TR T H B BT BB Đ
1. Troyes 25 14 6 5 40 25 48
2. Saint Etienne 25 14 4 7 44 29 46
3. Stade Reims 25 11 9 5 37 23 42
4. Le Mans 25 10 11 4 30 24 41
5. Annecy FC 25 11 6 8 34 25 39
6. Dunkerque 25 10 8 7 41 27 38
7. Red Star 93 24 10 8 6 30 25 38
8. Montpellier 24 10 5 9 28 24 35
9. Guingamp 25 9 8 8 35 36 35
10. Rodez 24 8 10 6 30 31 34
11. Pau FC 25 9 7 9 37 42 34
12. Grenoble 25 6 11 8 24 29 29
13. Clermont 25 7 7 11 29 33 28
14. Boulogne 25 7 6 12 25 36 27
15. Nancy 25 7 6 12 22 33 27
16. Amiens 25 6 5 14 28 41 23
17. Stade Lavallois 25 3 10 12 19 35 19
18. SC Bastia 24 3 9 12 12 27 18
LỊCH THI ĐẤU HẠNG 2 PHÁP