Số liệu thống kê, nhận định RODEZ gặp STADE REIMS
Hạng 2 Pháp, vòng 10
Rodez
FT
2 - 2
(1-1)
Stade Reims
- Thống kê Rodez đấu với Stade Reims
| 0(0) | Sút bóng | 0(0) |
| 0 | Phạt góc | 0 |
| 0 | Phạm lỗi | 0 |
| 0 | Thẻ đỏ | 0 |
| 0 | Thẻ vàng | 0 |
| 0 | Việt vị | 0 |
| 50% | Cầm bóng | 50% |
Số liệu đối đầu Rodez gặp Stade Reims
Rodez
50%
Hòa
50%
Stade Reims
0%
| 14/03 | Stade Reims | 1 - 2 | Rodez |
| 18/10 | Rodez | 2 - 2 | Stade Reims |
- PHONG ĐỘ RODEZ
- PHONG ĐỘ STADE REIMS1
| 04/04 | Stade Reims | 0 - 0 | Boulogne |
| 21/03 | Guingamp | 0 - 2 | Stade Reims |
| 14/03 | Stade Reims | 1 - 2 | Rodez |
| 10/03 | Dunkerque | 1 - 1 | Stade Reims |
| 04/03 | Strasbourg | 2 - 1 | Stade Reims |
Nhận định, soi kèo Rodez vs Stade Reims
Châu Á: 0.93*1/4 : 0*0.89
Rodez đang chơi KHÔNG TỐT (thua 2/4 trận gần đây). Mặt khác, Stade Reims thi đấu TỰ TIN (thắng 3/5 trận gần nhất).Dự đoán: REI
Tài xỉu: 0.97*2 3/4*0.83
3/4 trận vừa qua Stade Reims đều có 3 bàn thắng trở lên. Bên cạnh đó, 2/3 trận gần nhất Rodez cũng có 3 bàn được ghi.Dự đoán: TAI
Bảng xếp hạng, thứ hạng Rodez gặp Stade Reims
| XH | ĐỘI BÓNG | TR | T | H | B | BT | BB | Đ |
| 1. | Troyes | 29 | 17 | 7 | 5 | 51 | 30 | 58 |
| 2. | Saint Etienne | 29 | 16 | 6 | 7 | 51 | 30 | 54 |
| 3. | Le Mans | 28 | 13 | 11 | 4 | 41 | 29 | 50 |
| 4. | Stade Reims | 29 | 12 | 11 | 6 | 41 | 26 | 47 |
| 5. | Red Star 93 | 28 | 12 | 9 | 7 | 32 | 27 | 45 |
| 6. | Montpellier | 28 | 12 | 7 | 9 | 35 | 26 | 43 |
| 7. | Annecy FC | 29 | 12 | 6 | 11 | 36 | 34 | 42 |
| 8. | Rodez | 28 | 10 | 12 | 6 | 35 | 34 | 42 |
| 9. | Dunkerque | 29 | 10 | 10 | 9 | 44 | 35 | 40 |
| 10. | Guingamp | 29 | 10 | 9 | 10 | 38 | 41 | 39 |
| 11. | Pau FC | 28 | 10 | 9 | 9 | 40 | 44 | 39 |
| 12. | Boulogne | 29 | 9 | 8 | 12 | 30 | 38 | 35 |
| 13. | Grenoble | 29 | 6 | 13 | 10 | 28 | 35 | 31 |
| 14. | Clermont | 29 | 7 | 8 | 14 | 32 | 39 | 29 |
| 15. | Nancy | 29 | 7 | 8 | 14 | 25 | 41 | 29 |
| 16. | Amiens | 29 | 6 | 6 | 17 | 34 | 51 | 24 |
| 17. | Stade Lavallois | 29 | 4 | 12 | 13 | 24 | 41 | 24 |
| 18. | SC Bastia | 28 | 3 | 12 | 13 | 16 | 32 | 21 |
LỊCH THI ĐẤU HẠNG 2 PHÁP
| Thứ 7, ngày 18/10 | |||
| 01h00 | Grenoble | 1 - 1 | Pau FC |
| 01h00 | Boulogne | 2 - 2 | Guingamp |
| 01h00 | Clermont | 0 - 1 | Annecy FC |
| 01h00 | Troyes | 1 - 0 | SC Bastia |
| 01h00 | Rodez | 2 - 2 | Stade Reims |
| 19h00 | Dunkerque | 0 - 1 | Montpellier |
| 19h00 | Stade Lavallois | 0 - 1 | Red Star 93 |
| C.Nhật, ngày 19/10 | |||
| 01h00 | Saint Etienne | 2 - 3 | Le Mans |
| Thứ 3, ngày 21/10 | |||
| 01h45 | Nancy | 0 - 1 | Amiens |