Nếu truy cập gặp khó bạn hãy vào bằng
Lichthidau9.com

Số liệu thống kê, nhận định ROMANIA NỮ gặp NA UY NỮ

VLWC Nữ KV Châu Âu, vòng Ban Ket

Romania Nữ

FT

0 - 2

(0-2)

Na Uy Nữ

(34') Frida Maanum
(10') Guro Reiten

- Thống kê Romania Nữ đấu với Na Uy Nữ

1(0) Sút bóng 30(11)
1 Phạt góc 10
7 Phạm lỗi 5
0 Thẻ đỏ 0
3 Thẻ vàng 0
0 Việt vị 2
21% Cầm bóng 79%

Số liệu đối đầu Romania Nữ gặp Na Uy Nữ

Romania Nữ
0%
Hòa
0%
Na Uy Nữ
100%

Nhận định, soi kèo Romania Nữ vs Na Uy Nữ

Châu Á: 0.73*2 3/4 : 0*-0.97

Cả 2 đội đều thi đấu ổn định: thắng 3/5 trận gần nhất. Lịch sử đối đầu gọi tên NORW khi thắng 1/3 trận đối đầu gần nhất.

Dự đoán: NORW

Tài xỉu: -0.99*3 1/2*0.75

3/5 trận gần đây của ROUW có ít hơn 3 bàn. 4/5 trận đối đầu gần nhất của 2 đội có ít hơn 3 bàn thắng

Dự đoán: XIU

Bảng xếp hạng, thứ hạng Romania Nữ gặp Na Uy Nữ

XH ĐỘI BÓNG TR T H B BT BB Đ
Bảng A1
1. Đan Mạch Nữ 6 4 2 0 12 5 14
2. Italia Nữ 6 2 3 1 12 4 9
3. Thụy Điển Nữ 6 2 2 2 6 6 8
4. Serbia Nữ 6 0 1 5 2 17 1
Bảng A2
1. Pháp Nữ 6 4 1 1 11 5 13
2. Hà Lan Nữ 6 3 2 1 12 9 11
3. Ireland Nữ 6 3 0 3 9 9 9
4. Ba Lan Nữ 6 0 1 5 6 15 1
Bảng A3
1. T.B.Nha Nữ 6 5 0 1 21 3 15
2. Anh Nữ 6 5 0 1 13 5 15
3. Iceland Nữ 6 2 0 4 3 12 6
4. Ukraina Nữ 6 0 0 6 2 19 0
Bảng A4
1. Đức Nữ 6 5 1 0 18 1 16
2. Na Uy Nữ 6 4 0 2 11 9 12
3. Áo Nữ 6 1 1 4 3 9 4
4. Slovenia Nữ 6 1 0 5 3 16 3
Bảng B1
1. Wales Nữ 6 4 2 0 17 5 14
2. Séc Nữ 6 3 2 1 18 8 11
3. Albania Nữ 6 2 1 3 9 14 7
4. Montenegro Nữ 6 0 1 5 6 23 1
Bảng B2
1. Thụy Sỹ Nữ 6 5 1 0 18 5 16
2. T.N.Kỳ Nữ 6 4 1 1 11 5 13
3. Bắc Ireland Nữ 6 2 0 4 10 9 6
4. Malta Nữ 6 0 0 6 4 24 0
Bảng B3
1. B.D.Nha Nữ 6 5 0 1 17 4 15
2. Phần Lan Nữ 6 5 0 1 15 6 15
3. Slovakia Nữ 6 2 0 4 8 17 6
4. Latvia Nữ 6 0 0 6 4 17 0
Bảng B4
1. Scotland Nữ 6 4 2 0 24 2 14
2. Bỉ Nữ 6 4 2 0 22 1 14
3. Israel Nữ 6 2 0 4 10 20 6
4. Luxembourg Nữ 6 0 0 6 1 34 0
Bảng C1
1. Bosnia & Herz Nữ 6 3 2 1 23 5 11
2. Lithuania Nữ 6 3 2 1 11 3 11
3. Estonia Nữ 6 3 2 1 11 6 11
4. Liechtenstein Nữ 6 0 0 6 3 34 0
Bảng C2
1. Kosovo Nữ 6 5 0 1 20 3 15
2. Croatia Nữ 6 5 0 1 16 1 15
3. Bulgaria Nữ 6 2 0 4 10 11 6
4. Gibraltar Nữ 6 0 0 6 1 32 0
Bảng C3
1. Hungary Nữ 6 5 1 0 21 2 16
2. Azerbaijan Nữ 6 4 0 2 11 5 12
3. North Macedonia Nữ 6 2 0 4 5 17 6
4. Andorra Nữ 6 0 1 5 2 15 1
Bảng C4
1. Hy Lạp Nữ 4 4 0 0 11 4 12
2. Đảo Faroe Nữ 4 2 0 2 6 7 6
3. Georgia Nữ 4 0 0 4 4 10 0
Bảng C5
1. Romania Nữ 4 3 1 0 8 0 10
2. Moldova Nữ 4 1 2 1 2 1 5
3. Síp Nữ 4 0 1 3 0 9 1
Bảng C6
1. Belarus Nữ 4 3 0 1 10 1 9
2. Kazakhstan Nữ 4 2 1 1 5 2 7
3. Armenia Nữ 4 0 1 3 1 13 1
LỊCH THI ĐẤU VLWC NỮ KV CHÂU ÂU