Nếu truy cập gặp khó bạn hãy vào bằng
Lichthidau9.com

Số liệu thống kê, nhận định ROMANIA gặp LITHUANIA

UEFA Nations League, vòng 2

Romania

Alexandru Mitrita (90+2')
Razvan Marin (PEN 87')
Valentin Mihaila (04')

FT

3 - 1

(1-1)

Lithuania

(77') (Hủy bởi VAR) Domantas Antanavicius
(34') Armandas Kucys

- Diễn biến trận đấu Romania vs Lithuania trực tiếp

  • Ianis Hagi 

    90+6'

     
  • Alexandru Mitrita 

    90+2'

     
  •  

    90+1'

    Kipras Kazukolovas
    Justas Lasicka
  • Denis Alibec
    Denis Dragu

    88'

     
  • Razvan Marin 

    87'

     
  • Stefan Tarnovanu 

    77'

     
  •  

    77'

    Bàn thắng bị từ chối bởi VAR Domantas Antanavicius
  •  

    76'

    Tomas Kalinauskas
    Artur Dolzniko
  •  

    75'

    Domantas Antanavicius
    Modestas Vorobjova
  • Alexandru Mitrita
    Valentin Mihail

    70'

     
  • Ianis Hagi
    Dennis Ma

    70'

     
  •  

    66'

    Ovidijus Verbickas
    Giedrius Matuleviciu
  •  

    65'

    Gytis Paulauskas
    Armandas Kucy
  • Valentin Mihaila 

    65'

     
  • Darius Olaru
    Marius Mari

    56'

     
  •  

    53'

    Vykintas Slivka
  •  

    46'

    Rokas Lekiatas
  •  

    34'

    Armandas Kucys
  •  

    08'

    Giedrius Matulevicius
  • Valentin Mihaila 

    04'

     

- Thống kê Romania đấu với Lithuania

15(6) Sút bóng 8(6)
4 Phạt góc 5
12 Phạm lỗi 13
0 Thẻ đỏ 0
3 Thẻ vàng 4
1 Việt vị 3
52% Cầm bóng 48%

Đội hình Romania

  • 16
    S. Tarnovanu
  • 2
    A. Ratiu
  • 3
    R. Dragusin
  • 15
    A. Burca
  • 11
    N. Bancu
  • 10
    N. Stanciu
  • 6
    M. Marin
  • 13
    V. Mihaila
  • 20
    D. Man
  • 9
    D. Dragus
  • 18
    R. Marin
- Đội hình dự bị:
  • 1
    F. Nita
  • 23
    D. Sorescu
  • 12
    L. Popescu
  • 5
    V. Ghita
  • 7
    D. Alibec
  • 17
    F. Coman
  • 4
    C. Manea
  • 8
    A. Chipciu
  • 19
    A. Artean
  • 21
    D. Olaru
  • 14
    I. Hagi
  • 22
    A. Mitrita

Đội hình Lithuania

  • 12
    E. Gertmonas
  • 13
    J. Lasickas
  • 3
    A. Tutyskinas
  • 20
    R. Lekiatas
  • 4
    E. Girdvainis
  • 17
    P. Sirvys
  • 23
    A. Dolznikov
  • 6
    M. Vorobjovas
  • 14
    V. Slivka
  • 8
    G. Matulevicius
  • 11
    A. Kucys
- Đội hình dự bị:
  • 7
    K. Upstas
  • 1
    M. Bertasius
  • 2
    T. Milasius
  • 21
    D. Barauskas
  • 19
    G. Paulauskas
  • 5
    K. Kazukolovas
  • 9
    D. Kazlauskas
  • 10
    Kalinauskas
  • 15
    M. Vareika
  • 16
    D. Mikelionis
  • 22
    Antanavicius
  • 18
    O. Verbickas

Số liệu đối đầu Romania gặp Lithuania

Romania
100%
Hòa
0%
Lithuania
0%

Nhận định, soi kèo Romania vs Lithuania

Châu Á: 0.88*0 : 1 1/2*0.94

ROU thi đấu TỰ TIN (thắng cách biệt trận gần nhất). Lịch sử đối đầu gọi tên ROU khi thắng 5/6 trận đối đầu vừa qua.

Dự đoán: ROU

Tài xỉu: 0.88*2 1/2*0.92

3/5 trận gần đây của ROU có từ 3 bàn trở lên. Bên cạnh đó, 3/5 trận đối đầu gần nhất của 2 đội có từ 3 bàn thắng.

Dự đoán: TAI

Bảng xếp hạng, thứ hạng Romania gặp Lithuania

XH ĐỘI BÓNG TR T H B BT BB Đ
1. B.D.Nha 3 3 0 0 7 3 9
2. Montenegro 3 3 0 0 7 4 9
3. Phần Lan 3 2 1 0 9 1 7
4. Iceland 3 2 1 0 7 1 7
5. Áo 3 2 1 0 8 4 7
6. Bắc Ireland 3 2 1 0 4 0 7
7. Thụy Điển 3 2 1 0 6 3 7
8. Slovakia 3 2 1 0 5 2 7
9. Hy Lạp 3 2 1 0 5 3 7
10. Pháp 3 2 1 0 3 1 7
11. Anh 3 2 0 1 11 3 6
12. Thụy Sỹ 2 2 0 0 6 0 6
13. T.B.Nha 2 2 0 0 7 3 6
14. Albania 3 2 0 1 6 2 6
15. Bỉ 3 2 0 1 5 1 6
16. Bosnia & Herz 3 1 2 0 5 3 5
17. Hà Lan 3 1 2 0 5 4 5
18. Estonia 3 1 2 0 2 1 5
19. Ba Lan 3 1 1 1 7 3 4
20. Ireland 3 1 1 1 5 3 4
21. Belarus 3 1 1 1 4 2 4
22. Lithuania 2 1 1 0 3 1 4
23. Slovenia 2 1 1 0 2 0 4
24. Italia 3 1 1 1 5 4 4
25. Malta 2 1 1 0 3 2 4
26. Síp 3 1 1 1 3 2 4
27. Đức 3 1 1 1 3 2 4
28. Hungary 3 1 1 1 1 1 4
29. Moldova 3 1 1 1 3 4 4
30. Kosovo 3 1 1 1 2 3 4
31. Ukraina 3 1 1 1 1 3 4
32. Đảo Faroe 3 0 3 0 3 3 3
33. Na Uy 3 1 0 2 5 6 3
34. Đan Mạch 3 1 0 2 6 7 3
35. Armenia 3 1 0 2 4 5 3
36. Wales 3 1 0 2 2 4 3
37. Luxembourg 3 1 0 2 2 5 3
38. Croatia 3 1 0 2 3 12 3
39. Azerbaijan 2 0 2 0 1 1 2
40. Gibraltar 2 0 2 0 1 1 2
41. Andorra 2 0 1 1 1 2 1
42. Kazakhstan 3 0 1 2 3 5 1
43. Georgia 3 0 1 2 0 2 1
44. Liechtenstein 2 0 1 1 0 2 1
45. Latvia 3 0 1 2 1 4 1
46. Scotland 2 0 1 1 0 3 1
47. Bulgaria 3 0 1 2 1 5 1
48. Israel 3 0 1 2 1 6 1
49. Bắc Ireland Nữ 0 0 0 0 0 0 0
50. Séc 2 0 0 2 1 4 0
51. Serbia 3 0 0 3 2 6 0
52. North Macedonia 2 0 0 2 0 5 0
53. T.N.Kỳ 3 0 0 3 1 8 0
54. Romania 3 0 0 3 3 12 0
55. San Marino 3 0 0 3 0 14 0
LỊCH THI ĐẤU UEFA NATIONS LEAGUE
C.Nhật, ngày 27/09
01h45 North Macedonia 0 - 3 Thụy Sỹ
01h45 Slovakia 2 - 0 Moldova
01h45 Séc 1 - 2 Croatia
01h45 Albania 2 - 0 Belarus
01h45 Anh 2 - 3 T.B.Nha
20h00 Lithuania 1 - 1 Azerbaijan
23h00 Áo 3 - 1 Kosovo
23h00 Đan Mạch 2 - 0 Wales
23h00 Serbia 1 - 2 Hà Lan
23h00 Gibraltar 0 - 0 Andorra
Thứ 2, ngày 28/09
01h45 Na Uy 1 - 2 B.D.Nha
01h45 Đức 0 - 1 Hy Lạp
01h45 Israel 0 - 3 Ireland
22h59 Latvia 0 - 0 Síp
22h59 Georgia 0 - 0 Ukraina
22h59 Armenia 2 - 3 Montenegro
Thứ 3, ngày 29/09
01h45 Romania 2 - 4 Bosnia & Herz
01h45 Bắc Ireland 0 - 0 Hungary
01h45 Bỉ 0 - 1 Pháp
01h45 Thụy Điển 3 - 1 Ba Lan
01h45 T.N.Kỳ 1 - 4 Italia
22h59 Moldova 1 - 1 Đảo Faroe
22h59 Phần Lan 0 - 0 Belarus