Số liệu thống kê, nhận định ROSS COUNTY gặp DUNDEE UTD
VĐQG Scotland, vòng 31
Ross County
FT
0 - 1
(0-0)
Dundee Utd
- Thống kê Ross County đấu với Dundee Utd
| 0(0) | Sút bóng | 0(0) |
| 0 | Phạt góc | 0 |
| 0 | Phạm lỗi | 0 |
| 0 | Thẻ đỏ | 0 |
| 0 | Thẻ vàng | 0 |
| 0 | Việt vị | 0 |
| 50% | Cầm bóng | 50% |
Số liệu đối đầu Ross County gặp Dundee Utd
Ross County
40%
Hòa
20%
Dundee Utd
40%
| 30/03 | Ross County | 0 - 1 | Dundee Utd |
| 09/11 | Dundee Utd | 3 - 0 | Ross County |
| 10/08 | Ross County | 1 - 1 | Dundee Utd |
| 13/05 | Dundee Utd | 1 - 3 | Ross County |
| 25/02 | Ross County | 4 - 0 | Dundee Utd |
- PHONG ĐỘ ROSS COUNTY
| 24/01 | Airdrieonians | 0 - 1 | Ross County |
| 17/01 | Motherwell | 1 - 0 | Ross County |
| 14/01 | St. Johnstone | 2 - 0 | Ross County |
| 10/01 | Ross County | 2 - 0 | Partick Thistle |
| 27/12 | Ross County | 0 - 0 | St. Johnstone |
- PHONG ĐỘ DUNDEE UTD1
| 17/01 | Dundee Utd | 2 - 0 | Ayr Utd |
| 10/01 | Celtic | 4 - 0 | Dundee Utd |
| 03/01 | Dundee Utd | 0 - 1 | Dundee |
| 31/12 | Livingston | 1 - 3 | Dundee Utd |
| 28/12 | Aberdeen | 1 - 1 | Dundee Utd |
Nhận định, soi kèo Ross County vs Dundee Utd
Châu Á: 1.00*0 : 0*0.88
RCO đang thi đấu ổn định: thắng 3/5 trận gần đây. Trong khi đó, DUN thi đấu thiếu ổn định: thua 3/5 trận vừa qua.Dự đoán: RCO
Tài xỉu: -0.95*2 1/4*0.81
4/5 trận gần đây của DUN có từ 3 bàn trở lên. 4/5 trận đối đầu gần nhất của 2 đội có từ 3 bàn thắngDự đoán: TAI
Bảng xếp hạng, thứ hạng Ross County gặp Dundee Utd
| XH | ĐỘI BÓNG | TR | T | H | B | BT | BB | Đ |
| 1. | Hearts | 23 | 15 | 6 | 2 | 44 | 19 | 51 |
| 2. | Rangers | 23 | 13 | 8 | 2 | 37 | 17 | 47 |
| 3. | Celtic | 23 | 14 | 3 | 6 | 41 | 23 | 45 |
| 4. | Motherwell | 23 | 10 | 10 | 3 | 35 | 17 | 40 |
| 5. | Hibernian | 23 | 9 | 8 | 6 | 38 | 28 | 35 |
| 6. | Falkirk | 23 | 9 | 6 | 8 | 27 | 29 | 33 |
| 7. | Aberdeen | 23 | 8 | 4 | 11 | 26 | 30 | 28 |
| 8. | Dundee Utd | 22 | 5 | 10 | 7 | 28 | 34 | 25 |
| 9. | Dundee | 23 | 6 | 4 | 13 | 19 | 37 | 22 |
| 10. | St. Mirren | 22 | 4 | 7 | 11 | 17 | 31 | 19 |
| 11. | Kilmarnock | 23 | 2 | 8 | 13 | 20 | 43 | 14 |
| 12. | Livingston | 23 | 1 | 8 | 14 | 24 | 48 | 11 |