Số liệu thống kê, nhận định ROSS COUNTY gặp KILMARNOCK
VĐQG Scotland, vòng 23
Ross County
FT
3 - 0
(1-0)
Kilmarnock
- Thống kê Ross County đấu với Kilmarnock
| 0(0) | Sút bóng | 0(0) |
| 0 | Phạt góc | 0 |
| 0 | Phạm lỗi | 0 |
| 0 | Thẻ đỏ | 0 |
| 0 | Thẻ vàng | 0 |
| 0 | Việt vị | 0 |
| 50% | Cầm bóng | 50% |
Số liệu đối đầu Ross County gặp Kilmarnock
Ross County
60%
Hòa
0%
Kilmarnock
40%
| 26/04 | Kilmarnock | 2 - 0 | Ross County |
| 01/03 | Ross County | 1 - 0 | Kilmarnock |
| 05/01 | Kilmarnock | 0 - 1 | Ross County |
| 26/10 | Ross County | 2 - 1 | Kilmarnock |
| 06/04 | Kilmarnock | 1 - 0 | Ross County |
- PHONG ĐỘ ROSS COUNTY
| 14/03 | St. Johnstone | 1 - 0 | Ross County |
| 04/03 | Dunfermline | 3 - 0 | Ross County |
| 28/02 | Ross County | 2 - 0 | Raith Rovers |
| 21/02 | Ayr Utd | 0 - 0 | Ross County |
| 14/02 | Ross County | 0 - 1 | Queens Park |
- PHONG ĐỘ KILMARNOCK1
| 15/03 | Kilmarnock | 1 - 0 | Hearts |
| 28/02 | Falkirk | 5 - 1 | Kilmarnock |
| 21/02 | Dundee Utd | 1 - 1 | Kilmarnock |
| 15/02 | Kilmarnock | 2 - 3 | Celtic |
| 12/02 | Kilmarnock | 4 - 3 | St. Mirren |
Nhận định, soi kèo Ross County vs Kilmarnock
Châu Á: 1.00*0 : 0*0.88
Cả 2 đội đều thi đấu thất thường: thua 5 trận gần nhất. Lịch sử đối đầu gọi tên RCO khi thắng 13/22 trận đối đầu gần nhất.Dự đoán: RCO
Tài xỉu: 1.00*2 1/4*0.86
4/5 trận gần đây của RCO có ít hơn 3 bàn thắng. Thêm vào đó, 4/5 trận gần nhất của KIL cũng có không đến 3 bàn thắng.Dự đoán: XIU
Bảng xếp hạng, thứ hạng Ross County gặp Kilmarnock
| XH | ĐỘI BÓNG | TR | T | H | B | BT | BB | Đ |
| 1. | Hearts | 30 | 19 | 6 | 5 | 52 | 25 | 63 |
| 2. | Celtic | 30 | 19 | 4 | 7 | 56 | 32 | 61 |
| 3. | Rangers | 29 | 15 | 12 | 2 | 51 | 25 | 57 |
| 4. | Motherwell | 30 | 14 | 11 | 5 | 49 | 23 | 53 |
| 5. | Hibernian | 30 | 12 | 11 | 7 | 48 | 35 | 47 |
| 6. | Falkirk | 30 | 12 | 7 | 11 | 38 | 38 | 43 |
| 7. | Dundee Utd | 29 | 7 | 12 | 10 | 36 | 46 | 33 |
| 8. | Dundee | 29 | 8 | 7 | 14 | 29 | 46 | 31 |
| 9. | Aberdeen | 30 | 8 | 6 | 16 | 30 | 42 | 30 |
| 10. | St. Mirren | 29 | 5 | 9 | 15 | 23 | 45 | 24 |
| 11. | Kilmarnock | 30 | 5 | 9 | 16 | 33 | 60 | 24 |
| 12. | Livingston | 30 | 1 | 12 | 17 | 31 | 59 | 15 |