Số liệu thống kê, nhận định RUBIN KAZAN gặp FK SOCHI
VĐQG Nga, vòng 30
Rubin Kazan
FT
1 - 1
(1-0)
FK Sochi
- Thống kê Rubin Kazan đấu với FK Sochi
| 0(0) | Sút bóng | 0(0) |
| 0 | Phạt góc | 0 |
| 0 | Phạm lỗi | 0 |
| 0 | Thẻ đỏ | 0 |
| 0 | Thẻ vàng | 0 |
| 0 | Việt vị | 0 |
| 50% | Cầm bóng | 50% |
Số liệu đối đầu Rubin Kazan gặp FK Sochi
Rubin Kazan
60%
Hòa
40%
FK Sochi
0%
| 06/04 | FK Sochi | 0 - 1 | Rubin Kazan |
| 05/08 | Rubin Kazan | 2 - 1 | FK Sochi |
| 06/07 | Rubin Kazan | 1 - 1 | FK Sochi |
| 18/02 | FK Sochi | 0 - 2 | Rubin Kazan |
| 25/05 | Rubin Kazan | 1 - 1 | FK Sochi |
- PHONG ĐỘ RUBIN KAZAN
| 25/08 | Baltika | 1 - 1 | Rubin Kazan |
| 15/08 | Rostov | 1 - 1 | Rubin Kazan |
| 10/08 | Rubin Kazan | 1 - 1 | FK Orenburg |
| 01/08 | Akron Togliatti | 1 - 2 | Rubin Kazan |
| 26/07 | Rubin Kazan | 1 - 3 | Krasnodar |
- PHONG ĐỘ FK SOCHI1
| 08/08 | Torpedo Moscow | 1 - 2 | FK Sochi |
| 01/08 | Leningradets | 2 - 1 | FK Sochi |
| 26/07 | FK Sochi | 5 - 0 | Arsenal-Tula |
| 12/07 | Shinnik Yaroslavl | 2 - 2 | FK Sochi |
| 03/07 | FK Sochi | 0 - 3 | Torpedo Moscow |
Nhận định, soi kèo Rubin Kazan vs FK Sochi
Châu Á: 0.91*0 : 1/4*0.91
Cả 2 đội đều thi đấu thất thường: thua 3/5 trận gần nhất. Lịch sử đối đầu gọi tên RKA khi thắng 4/6 trận đối đầu gần nhất.Dự đoán: RKA
Tài xỉu: 0.80*2 3/4*1.00
3/5 trận gần đây của RKA có từ 3 bàn thắng trở lên. Thêm vào đó, 3/5 trận gần nhất của SOCHI cũng có không dưới 3 bàn thắng.Dự đoán: TAI
Bảng xếp hạng, thứ hạng Rubin Kazan gặp FK Sochi
| XH | ĐỘI BÓNG | TR | T | H | B | BT | BB | Đ |
| 1. | Krasnodar | 5 | 5 | 0 | 0 | 10 | 4 | 15 |
| 2. | Spartak Moscow | 5 | 4 | 0 | 1 | 10 | 4 | 12 |
| 3. | CSKA Moscow | 6 | 3 | 3 | 0 | 7 | 4 | 12 |
| 4. | Zenit | 5 | 3 | 0 | 2 | 12 | 4 | 9 |
| 5. | Dyn. Makhachkala | 5 | 3 | 0 | 2 | 9 | 7 | 9 |
| 6. | Din. Moscow | 5 | 2 | 1 | 2 | 7 | 7 | 7 |
| 7. | Baltika | 4 | 2 | 0 | 2 | 6 | 5 | 6 |
| 8. | FK Orenburg | 5 | 1 | 3 | 1 | 4 | 6 | 6 |
| 9. | Rostov | 6 | 1 | 3 | 2 | 7 | 9 | 6 |
| 10. | Akhmat Groznyi | 5 | 1 | 2 | 2 | 6 | 5 | 5 |
| 11. | Rubin Kazan | 4 | 1 | 2 | 1 | 5 | 6 | 5 |
| 12. | Krylya Sovetov | 5 | 1 | 2 | 2 | 5 | 7 | 5 |
| 13. | Rodina Moscow | 5 | 1 | 1 | 3 | 8 | 14 | 4 |
| 14. | Lok. Moscow | 5 | 0 | 3 | 2 | 5 | 7 | 3 |
| 15. | Fakel | 5 | 0 | 2 | 3 | 3 | 6 | 2 |
| 16. | Akron Togliatti | 5 | 0 | 2 | 3 | 4 | 13 | 2 |
LỊCH THI ĐẤU VĐQG NGA