Số liệu thống kê, nhận định RUKH BREST gặp DINAMO BREST
VĐQG Belarus, vòng 11
Rukh Brest
FT
1 - 4
(1-1)
Dinamo Brest
- Thống kê Rukh Brest đấu với Dinamo Brest
| 0(0) | Sút bóng | 0(0) |
| 0 | Phạt góc | 0 |
| 0 | Phạm lỗi | 0 |
| 0 | Thẻ đỏ | 0 |
| 0 | Thẻ vàng | 0 |
| 0 | Việt vị | 0 |
| 50% | Cầm bóng | 50% |
Số liệu đối đầu Rukh Brest gặp Dinamo Brest
Rukh Brest
20%
Hòa
20%
Dinamo Brest
60%
| 28/11 | Rukh Brest | 3 - 2 | Dinamo Brest |
| 09/08 | Dinamo Brest | 2 - 0 | Rukh Brest |
| 05/07 | Dinamo Brest | 1 - 1 | Rukh Brest |
| 19/10 | Dinamo Brest | 5 - 2 | Rukh Brest |
| 01/06 | Rukh Brest | 1 - 4 | Dinamo Brest |
- PHONG ĐỘ RUKH BREST
| 12/02 | Isloch | 3 - 1 | Rukh Brest |
| 04/02 | Torpedo Zhodino | 3 - 3 | Rukh Brest |
| 21/01 | Rukh Brest | 0 - 0 | Slavia Mozyr |
| 28/11 | Rukh Brest | 3 - 2 | Dinamo Brest |
| 20/11 | FK Slutsk | 3 - 0 | Rukh Brest |
- PHONG ĐỘ DINAMO BREST1
| 22/03 | Belshina Bobruisk | 1 - 0 | Dinamo Brest |
| 15/03 | Maxline Vitebsk | 2 - 0 | Dinamo Brest |
| 08/03 | Dinamo Brest | 0 - 2 | Maxline Vitebsk |
| 11/02 | Dinamo Brest | 4 - 3 | Vitebsk |
| 09/02 | Dinamo Brest | 1 - 1 | Arsenal Dzyarzhynsk |
Nhận định, soi kèo Rukh Brest vs Dinamo Brest
Châu Á: 0.91*1/2 : 0*0.87
DBRE sa sút phong độ khi thua 2/3 trận gần nhất. Ngược lại, RBR đang chơi ổn định khi bất bại 5 trận vừa qua.Dự đoán: RBR
Tài xỉu: 0.79*2 1/4*0.99
7/8 trận gần nhất RBR đều có 2 bàn thắng trở xuống. Thêm vào đó, trận đối đầu vừa qua của 2 đội cũng có 2 bàn thắng được ghi.Dự đoán: XIU
Bảng xếp hạng, thứ hạng Rukh Brest gặp Dinamo Brest
| XH | ĐỘI BÓNG | TR | T | H | B | BT | BB | Đ |
| 1. | Isloch | 1 | 1 | 0 | 0 | 2 | 0 | 3 |
| 2. | Dinamo Minsk | 1 | 1 | 0 | 0 | 2 | 1 | 3 |
| 3. | Belshina Bobruisk | 1 | 1 | 0 | 0 | 1 | 0 | 3 |
| 4. | Maxline Vitebsk | 1 | 1 | 0 | 0 | 1 | 0 | 3 |
| 5. | Arsenal Dzyarzhynsk | 1 | 0 | 1 | 0 | 1 | 1 | 1 |
| 6. | FK Minsk | 1 | 0 | 1 | 0 | 1 | 1 | 1 |
| 7. | Gomel | 1 | 0 | 1 | 0 | 1 | 1 | 1 |
| 8. | Vitebsk | 1 | 0 | 1 | 0 | 1 | 1 | 1 |
| 9. | Bate Borisov | 1 | 0 | 1 | 0 | 0 | 0 | 1 |
| 10. | Dnepr Mogilev | 1 | 0 | 1 | 0 | 0 | 0 | 1 |
| 11. | Naftan Novo. | 1 | 0 | 1 | 0 | 0 | 0 | 1 |
| 12. | Neman Grodno | 1 | 0 | 1 | 0 | 0 | 0 | 1 |
| 13. | Slavia Mozyr | 1 | 0 | 0 | 1 | 1 | 2 | 0 |
| 14. | Dinamo Brest | 1 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 0 |
| 15. | Torpedo Zhodino | 1 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 0 |
| 16. | Baranovichi | 1 | 0 | 0 | 1 | 0 | 2 | 0 |
LỊCH THI ĐẤU VĐQG BELARUS