Số liệu thống kê, nhận định SAMPDORIA gặp CITTADELLA
Hạng 2 Italia, vòng 33
Sampdoria
FT
1 - 0
(0-0)
Cittadella
- Thống kê Sampdoria đấu với Cittadella
| 0(0) | Sút bóng | 0(0) |
| 0 | Phạt góc | 0 |
| 0 | Phạm lỗi | 0 |
| 0 | Thẻ đỏ | 0 |
| 0 | Thẻ vàng | 0 |
| 0 | Việt vị | 0 |
| 50% | Cầm bóng | 50% |
Số liệu đối đầu Sampdoria gặp Cittadella
Sampdoria
60%
Hòa
20%
Cittadella
20%
| 12/04 | Sampdoria | 1 - 0 | Cittadella |
| 31/10 | Cittadella | 0 - 0 | Sampdoria |
| 28/01 | Cittadella | 1 - 2 | Sampdoria |
| 19/09 | Sampdoria | 1 - 2 | Cittadella |
| 24/03 | Cittadella | 1 - 2 | Sampdoria |
- PHONG ĐỘ SAMPDORIA
- PHONG ĐỘ CITTADELLA1
| 12/02 | Aurora Pro Patria | 1 - 0 | Cittadella |
| 07/02 | Lumezzane | 1 - 2 | Cittadella |
| 01/02 | Cittadella | 0 - 1 | Albinoleffe |
| 27/01 | Vicenza | 4 - 1 | Cittadella |
| 17/01 | Cittadella | 3 - 3 | Pergolettese |
Nhận định, soi kèo Sampdoria vs Cittadella
Châu Á: 0.80*0 : 3/4*-0.93
Cả 2 đội đều thi đấu thất thường: thua 5 trận gần nhất. Lịch sử đối đầu gọi tên SAM khi thắng 2/3 trận đối đầu gần nhất.Dự đoán: SAM
Tài xỉu: 0.85*2 1/4*-0.99
3/5 trận gần đây của CIT có từ 3 bàn trở lên. 3/5 trận đối đầu gần nhất của 2 đội có từ 3 bàn thắngDự đoán: TAI
Bảng xếp hạng, thứ hạng Sampdoria gặp Cittadella
| XH | ĐỘI BÓNG | TR | T | H | B | BT | BB | Đ |
| 1. | Venezia | 24 | 15 | 5 | 4 | 46 | 22 | 50 |
| 2. | Frosinone | 24 | 14 | 7 | 3 | 44 | 22 | 49 |
| 3. | Palermo | 25 | 13 | 9 | 3 | 42 | 19 | 48 |
| 4. | Monza | 24 | 14 | 6 | 4 | 36 | 19 | 48 |
| 5. | Catanzaro | 25 | 11 | 8 | 6 | 34 | 26 | 41 |
| 6. | Modena | 25 | 11 | 7 | 7 | 33 | 19 | 40 |
| 7. | Juve Stabia | 24 | 9 | 11 | 4 | 29 | 27 | 38 |
| 8. | Cesena | 24 | 11 | 4 | 9 | 32 | 30 | 37 |
| 9. | Alto Adige | 24 | 6 | 12 | 6 | 24 | 23 | 30 |
| 10. | Carrarese | 25 | 7 | 9 | 9 | 31 | 35 | 30 |
| 11. | Sampdoria | 25 | 7 | 8 | 10 | 27 | 32 | 29 |
| 12. | Padova | 25 | 7 | 8 | 10 | 25 | 31 | 29 |
| 13. | Empoli | 24 | 7 | 7 | 10 | 29 | 33 | 28 |
| 14. | Avellino | 24 | 7 | 7 | 10 | 29 | 40 | 28 |
| 15. | Virtus Entella | 25 | 5 | 10 | 10 | 23 | 34 | 25 |
| 16. | Reggiana | 24 | 6 | 6 | 12 | 26 | 34 | 24 |
| 17. | Mantova | 25 | 6 | 5 | 14 | 24 | 40 | 23 |
| 18. | Spezia | 24 | 5 | 7 | 12 | 20 | 30 | 22 |
| 19. | Bari | 24 | 4 | 9 | 11 | 19 | 36 | 21 |
| 20. | Pescara | 24 | 2 | 9 | 13 | 27 | 48 | 15 |
LỊCH THI ĐẤU HẠNG 2 ITALIA