Số liệu thống kê, nhận định SANF HIROSHIMA gặp ALB. NIIGATA (JPN)
VĐQG Nhật Bản, vòng 20
Sanf Hiroshima
FT
1 - 1
(1-1)
Alb. Niigata (JPN)
- Thống kê Sanf Hiroshima đấu với Alb. Niigata (JPN)
| 0(0) | Sút bóng | 0(0) |
| 0 | Phạt góc | 0 |
| 0 | Phạm lỗi | 0 |
| 0 | Thẻ đỏ | 0 |
| 0 | Thẻ vàng | 0 |
| 0 | Việt vị | 0 |
| 50% | Cầm bóng | 50% |
Số liệu đối đầu Sanf Hiroshima gặp Alb. Niigata (JPN)
Sanf Hiroshima
20%
Hòa
40%
Alb. Niigata (JPN)
40%
- PHONG ĐỘ SANF HIROSHIMA
| 11/04 | Sanf Hiroshima | 1 - 1 | Shimizu S-Pulse |
| 05/04 | Sanf Hiroshima | 0 - 1 | Avispa Fukuoka |
| 27/03 | Vissel Kobe | 2 - 1 | Sanf Hiroshima |
| 22/03 | Shimizu S-Pulse | 3 - 1 | Sanf Hiroshima |
| 18/03 | Nagoya Grampus | 2 - 1 | Sanf Hiroshima |
- PHONG ĐỘ ALB. NIIGATA (JPN)1
| 12/04 | Kochi United SC | 2 - 1 | Alb. Niigata (JPN) |
| 04/04 | Alb. Niigata (JPN) | 0 - 0 | Zweigen Kan. |
| 29/03 | FC Osaka | 0 - 0 | Alb. Niigata (JPN) |
| 20/03 | Alb. Niigata (JPN) | 2 - 3 | Kataller Toyama |
| 14/03 | Nara Club | 0 - 0 | Alb. Niigata (JPN) |
Nhận định, soi kèo Sanf Hiroshima vs Alb. Niigata (JPN)
Châu Á: 0.92*0 : 1*0.96
HIR đang thi đấu ổn định: thắng 4/5 trận gần đây. Trong khi đó, NII thi đấu thiếu ổn định: bất thắng 4/5 trận vừa qua.Dự đoán: HIR
Tài xỉu: 0.95*2 3/4*0.92
4/5 trận gần đây của HIR có từ 3 bàn thắng trở lên. Thêm vào đó, 3/5 trận gần nhất của NII cũng có không dưới 3 bàn thắng.Dự đoán: TAI
Bảng xếp hạng, thứ hạng Sanf Hiroshima gặp Alb. Niigata (JPN)
| XH | ĐỘI BÓNG | TR | T | H | B | BT | BB | Đ |
| Bảng East | |||||||||||||||||||
| 1. | Kashima Antlers | 10 | 8 | 2 | 0 | 18 | 5 | 26 | |||||||||||
| 2. | FC Tokyo | 11 | 5 | 5 | 1 | 16 | 8 | 20 | |||||||||||
| 3. | Machida Zelvia | 11 | 5 | 4 | 2 | 14 | 15 | 19 | |||||||||||
| 4. | Urawa Red | 10 | 3 | 3 | 4 | 14 | 12 | 12 | |||||||||||
| 5. | Tokyo Verdy | 10 | 3 | 3 | 4 | 13 | 15 | 12 | |||||||||||
| 6. | Kawasaki Fro. | 10 | 3 | 3 | 4 | 14 | 18 | 12 | |||||||||||
| 7. | Kashiwa Reysol | 10 | 3 | 1 | 6 | 14 | 14 | 10 | |||||||||||
| 8. | Yokohama FM | 10 | 3 | 0 | 7 | 13 | 18 | 9 | |||||||||||
| 9. | JEF United Chiba | 10 | 2 | 3 | 5 | 10 | 15 | 9 | |||||||||||
| 10. | Mito Hollyhock | 10 | 1 | 6 | 3 | 10 | 16 | 9 | |||||||||||
| Bảng West | |||||||||||||||||||
| 1. | Vissel Kobe | 11 | 7 | 3 | 1 | 22 | 10 | 24 | |||||||||||
| 2. | Kyoto Sanga | 10 | 4 | 3 | 3 | 15 | 11 | 15 | |||||||||||
| 3. | Nagoya Grampus | 10 | 4 | 3 | 3 | 16 | 13 | 15 | |||||||||||
| 4. | Shimizu S-Pulse | 11 | 3 | 6 | 2 | 13 | 10 | 15 | |||||||||||
| 5. | Gamba Osaka | 10 | 3 | 5 | 2 | 13 | 12 | 14 | |||||||||||
| 6. | Cerezo Osaka | 10 | 3 | 3 | 4 | 8 | 10 | 12 | |||||||||||
| 7. | V-Varen Nagasaki | 10 | 4 | 0 | 6 | 10 | 15 | 12 | |||||||||||
| 8. | Sanf Hiroshima | 10 | 3 | 2 | 5 | 13 | 14 | 11 | |||||||||||
| 9. | Okayama | 10 | 2 | 4 | 4 | 10 | 17 | 10 | |||||||||||
| 10. | Avispa Fukuoka | 10 | 2 | 3 | 5 | 8 | 16 | 9 | |||||||||||
LỊCH THI ĐẤU VĐQG NHẬT BẢN