Số liệu thống kê, nhận định SANF HIROSHIMA gặp FC TOKYO
VĐQG Nhật Bản, vòng 37
Sanf Hiroshima
FT
1 - 2
(1-0)
FC Tokyo
- Thống kê Sanf Hiroshima đấu với FC Tokyo
| 0(0) | Sút bóng | 0(0) |
| 0 | Phạt góc | 0 |
| 0 | Phạm lỗi | 0 |
| 0 | Thẻ đỏ | 0 |
| 0 | Thẻ vàng | 0 |
| 0 | Việt vị | 0 |
| 50% | Cầm bóng | 50% |
Số liệu đối đầu Sanf Hiroshima gặp FC Tokyo
Sanf Hiroshima
80%
Hòa
20%
FC Tokyo
0%
| 17/10 | Sanf Hiroshima | 0 - 0 | FC Tokyo |
| 25/05 | FC Tokyo | 0 - 3 | Sanf Hiroshima |
| 31/08 | Sanf Hiroshima | 3 - 2 | FC Tokyo |
| 09/06 | Sanf Hiroshima | 3 - 1 | FC Tokyo |
| 05/06 | FC Tokyo | 1 - 2 | Sanf Hiroshima |
- PHONG ĐỘ SANF HIROSHIMA
| 10/02 | Sanf Hiroshima | 2 - 1 | Darul Takzim |
| 06/02 | V-Varen Nagasaki | 1 - 3 | Sanf Hiroshima |
| 10/12 | Sanf Hiroshima | 1 - 0 | Sh. Shenhua |
| 06/12 | Sanf Hiroshima | 2 - 1 | Shonan Bellmare |
| 30/11 | Kawasaki Fro. | 1 - 2 | Sanf Hiroshima |
- PHONG ĐỘ FC TOKYO1
| 07/02 | FC Tokyo | 1 - 1 | Kashima Antlers |
| 06/12 | FC Tokyo | 1 - 1 | Alb. Niigata (JPN) |
| 30/11 | Vissel Kobe | 0 - 0 | FC Tokyo |
| 16/11 | Machida Zelvia | 0 - 0 | FC Tokyo |
| 09/11 | Machida Zelvia | 0 - 1 | FC Tokyo |
Nhận định, soi kèo Sanf Hiroshima vs FC Tokyo
Châu Á: 0.92*0 : 1/4*0.96
Cả 2 đội đều thi đấu thất thường: thua 4/5 trận gần nhất. Lịch sử đối đầu gọi tên TOK khi thắng 11/20 trận đối đầu gần nhất.Dự đoán: TOK
Tài xỉu: 0.87*2 1/4*-0.99
4/5 trận gần đây của HIR có ít hơn 3 bàn. 4/5 trận đối đầu gần nhất của 2 đội có ít hơn 3 bàn thắngDự đoán: XIU
Bảng xếp hạng, thứ hạng Sanf Hiroshima gặp FC Tokyo
| XH | ĐỘI BÓNG | TR | T | H | B | BT | BB | Đ |
| Bảng Tây | |||||||||||||||||||
| 1. | Sanf Hiroshima | 1 | 1 | 0 | 0 | 3 | 1 | 3 | |||||||||||
| 2. | Nagoya Grampus | 1 | 1 | 0 | 0 | 1 | 0 | 3 | |||||||||||
| 3. | Avispa Fukuoka | 1 | 0 | 1 | 0 | 1 | 1 | 1 | |||||||||||
| 4. | Kyoto Sanga | 1 | 0 | 1 | 0 | 1 | 1 | 1 | |||||||||||
| 5. | Okayama | 1 | 0 | 1 | 0 | 1 | 1 | 1 | |||||||||||
| 6. | Vissel Kobe | 1 | 0 | 1 | 0 | 1 | 1 | 1 | |||||||||||
| 7. | Cerezo Osaka | 1 | 0 | 1 | 0 | 0 | 0 | 1 | |||||||||||
| 8. | Gamba Osaka | 1 | 0 | 1 | 0 | 0 | 0 | 1 | |||||||||||
| 9. | Shimizu S-Pulse | 1 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 0 | |||||||||||
| 10. | V-Varen Nagasaki | 1 | 0 | 0 | 1 | 1 | 3 | 0 | |||||||||||
| Bảng Đông | |||||||||||||||||||
| 1. | Kawasaki Fro. | 1 | 1 | 0 | 0 | 5 | 3 | 3 | |||||||||||
| 2. | Tokyo Verdy | 1 | 1 | 0 | 0 | 3 | 1 | 3 | |||||||||||
| 3. | Urawa Red | 1 | 1 | 0 | 0 | 2 | 0 | 3 | |||||||||||
| 4. | Machida Zelvia | 1 | 1 | 0 | 0 | 3 | 2 | 3 | |||||||||||
| 5. | FC Tokyo | 1 | 0 | 1 | 0 | 1 | 1 | 1 | |||||||||||
| 6. | Kashima Antlers | 1 | 0 | 1 | 0 | 1 | 1 | 1 | |||||||||||
| 7. | Yokohama FM | 1 | 0 | 0 | 1 | 2 | 3 | 0 | |||||||||||
| 8. | Kashiwa Reysol | 1 | 0 | 0 | 1 | 3 | 5 | 0 | |||||||||||
| 9. | Mito Hollyhock | 1 | 0 | 0 | 1 | 1 | 3 | 0 | |||||||||||
| 10. | JEF United Chiba | 1 | 0 | 0 | 1 | 0 | 2 | 0 | |||||||||||
LỊCH THI ĐẤU VĐQG NHẬT BẢN