Số liệu thống kê, nhận định SASSUOLO gặp PARMA
VĐQG Italia, vòng 18
Sassuolo
Kristian Thorstvedt (12')
FT
1 - 1
(1-1)
Parma
(24') Mateo Pellegrino
- Diễn biến trận đấu Sassuolo vs Parma trực tiếp
-
Sebastian Walukiewicz
90+4'
-
89'
Alessandro Circati -
Fali Cande
Josh Doi86'
-
Nicholas Pierini
Armand Laurient85'
-
Luca Moro
Andrea Pinamont85'
-
78'
Sascha Britschgi
Enrico Delprato (chấn thương) -
Walid Cheddira
Alieu Fader74'
-
70'
Pontus Almqvist
Gaetano Oristani -
70'
Nahuel Estevez
Jacob Ondrejk -
Ismaël Kone
Luca Lipan59'
-
Nemanja Matic
59'
-
24'
Mateo Pellegrino -
Kristian Thorstvedt
12'
- Thống kê Sassuolo đấu với Parma
| 11(3) | Sút bóng | 16(5) |
| 4 | Phạt góc | 7 |
| 12 | Phạm lỗi | 7 |
| 0 | Thẻ đỏ | 0 |
| 2 | Thẻ vàng | 1 |
| 2 | Việt vị | 0 |
| 53% | Cầm bóng | 47% |
Đội hình Sassuolo
-
49A. Muric
-
6S. Walukiewicz
-
21J. Idzes
-
80T. Muharemovic
-
3J. Doig
-
42K. Thorstvedt
-
18N. Matic
-
35L. Lipani
-
20A. Fadera
-
99A. Pinamonti
-
45A. Lauriente
- Đội hình dự bị:
-
26Cas Odenthal
-
77N. Pierini
-
9W. Cheddira
-
24L. Moro
-
90I. Kone
-
34Luca Barani
-
16G. Zacchi
-
44E. Iannoni
-
5F. Cande
-
13S. Turati
-
12Giacomo Satalino
-
31Tommaso Macchioni
-
14Pedro Obiang
-
40A. Vranckx
Đội hình Parma
-
40E. Corvi
-
5L. Valenti
-
39A. Circati
-
15Del Prato
-
14E. Valeri
-
22O. Sorensen
-
10A. Bernabe
-
16M. Keita
-
21G. Oristanio
-
17J. Ondrejka
-
9M. Pellegrino
- Đội hình dự bị:
-
13V. Guaita
-
27S. Britschgi
-
18M. Lovik
-
23Hernani
-
8N. Estevez
-
11P. Almqvist
-
66F. Rinaldi
-
25B. Cremaschi
-
24C. Ordonez
-
75Alessandro Cardinali
-
37M. Troilo
-
32P. Cutrone
-
30M. Duric
Số liệu đối đầu Sassuolo gặp Parma
Sassuolo
40%
Hòa
20%
Parma
40%
- PHONG ĐỘ SASSUOLO
- PHONG ĐỘ PARMA1
Nhận định, soi kèo Sassuolo vs Parma
Châu Á: 0.94*0 : 1/2*0.94
Cả 2 đội đều thi đấu thất thường: thua 3/5 trận gần nhất. Lợi thế sân nhà giúp Sassuolo vượt qua đội khách.Dự đoán: SAS
Tài xỉu: 0.86*2 1/4*-0.98
3/5 trận gần đây của Sassuolo có ít hơn 3 bàn thắng. Thêm vào đó, 4/5 trận gần nhất của Parma cũng có không đến 3 bàn thắng.Dự đoán: XIU
Bảng xếp hạng, thứ hạng Sassuolo gặp Parma
| XH | ĐỘI BÓNG | TR | T | H | B | BT | BB | Đ |
| 1. | Inter Milan | 7 | 6 | 1 | 0 | 21 | 9 | 19 |
| 2. | Lazio | 7 | 6 | 1 | 0 | 14 | 4 | 19 |
| 3. | Roma | 7 | 5 | 2 | 0 | 16 | 3 | 17 |
| 4. | AC Milan | 7 | 4 | 3 | 0 | 14 | 7 | 15 |
| 5. | Como | 7 | 4 | 2 | 1 | 12 | 7 | 14 |
| 6. | Frosinone | 7 | 4 | 1 | 2 | 13 | 9 | 13 |
| 7. | Cagliari | 6 | 4 | 1 | 1 | 6 | 3 | 13 |
| 8. | Juventus | 7 | 3 | 2 | 2 | 9 | 8 | 11 |
| 9. | Napoli | 7 | 3 | 1 | 3 | 10 | 7 | 10 |
| 10. | Atalanta | 7 | 3 | 0 | 4 | 10 | 11 | 9 |
| 11. | Lecce | 7 | 3 | 0 | 4 | 9 | 12 | 9 |
| 12. | Sassuolo | 7 | 2 | 2 | 3 | 12 | 14 | 8 |
| 13. | Torino | 6 | 2 | 1 | 3 | 7 | 9 | 7 |
| 14. | Bologna | 7 | 1 | 2 | 4 | 6 | 10 | 5 |
| 15. | Parma | 6 | 1 | 1 | 4 | 4 | 10 | 4 |
| 16. | Monza | 6 | 1 | 1 | 4 | 9 | 15 | 4 |
| 17. | Udinese | 7 | 1 | 1 | 5 | 9 | 16 | 4 |
| 18. | Genoa | 7 | 1 | 1 | 5 | 5 | 13 | 4 |
| 18. | Cremonese | 38 | 8 | 10 | 20 | 32 | 57 | 34 |
| 19. | Fiorentina | 7 | 1 | 1 | 5 | 8 | 17 | 4 |
| 19. | Verona | 38 | 3 | 12 | 23 | 25 | 61 | 21 |
| 20. | Venezia | 7 | 1 | 0 | 6 | 6 | 16 | 3 |
| 20. | Pisa | 38 | 2 | 12 | 24 | 26 | 71 | 18 |
LỊCH THI ĐẤU VĐQG ITALIA