Số liệu thống kê, nhận định SC COVILHA gặp AROUCA
Hạng 2 Bồ Đào Nha, vòng 29
SC Covilha
FT
1 - 2
(0-0)
Arouca
- Thống kê SC Covilha đấu với Arouca
| 0(0) | Sút bóng | 0(0) |
| 0 | Phạt góc | 0 |
| 0 | Phạm lỗi | 0 |
| 1 | Thẻ đỏ | 0 |
| 0 | Thẻ vàng | 0 |
| 0 | Việt vị | 0 |
| 50% | Cầm bóng | 50% |
Số liệu đối đầu SC Covilha gặp Arouca
SC Covilha
0%
Hòa
60%
Arouca
40%
| 20/04 | SC Covilha | 1 - 2 | Arouca |
| 20/12 | Arouca | 1 - 0 | SC Covilha |
| 14/04 | Arouca | 1 - 1 | SC Covilha |
| 16/12 | SC Covilha | 2 - 2 | Arouca |
| 10/03 | Arouca | 2 - 2 | SC Covilha |
- PHONG ĐỘ SC COVILHA
| 22/11 | SC Covilha | 0 - 2 | Lusitano Evora |
| 24/11 | SC Covilha | 2 - 3 | Rebordosa |
| 24/07 | Academico Viseu | 2 - 0 | SC Covilha |
| 26/05 | Moreirense | 6 - 4 | SC Covilha |
| 20/05 | SC Covilha | 0 - 2 | Trofense |
- PHONG ĐỘ AROUCA1
| 03/01 | Tondela | 3 - 1 | Arouca |
| 28/12 | Arouca | 2 - 2 | Gil Vicente |
| 22/12 | Santa Clara | 0 - 0 | Arouca |
| 15/12 | Arouca | 1 - 0 | FC Alverca |
| 08/12 | CD Estrela | 3 - 1 | Arouca |
Nhận định, soi kèo SC Covilha vs Arouca
Châu Á: -0.93*0 : 0*0.74
COVI đang chơi KHÔNG TỐT (thua 3/5 trận gần đây). Mặt khác, ARO thi đấu TỰ TIN (thắng 3/5 trận gần nhất).Dự đoán: ARO
Tài xỉu: 0.88*2*0.92
4/5 trận gần đây của COVI có ít hơn 3 bàn thắng. Thêm vào đó, 3/5 trận gần nhất của ARO cũng có không đến 3 bàn thắng.Dự đoán: XIU
Bảng xếp hạng, thứ hạng SC Covilha gặp Arouca
| XH | ĐỘI BÓNG | TR | T | H | B | BT | BB | Đ |
| 1. | Maritimo | 16 | 10 | 3 | 3 | 24 | 11 | 33 |
| 2. | Sporting CP B | 16 | 9 | 2 | 5 | 25 | 11 | 29 |
| 3. | Academico Viseu | 17 | 8 | 5 | 4 | 31 | 19 | 29 |
| 4. | Vizela | 16 | 6 | 6 | 4 | 19 | 15 | 24 |
| 5. | Uniao Leiria | 16 | 6 | 6 | 4 | 21 | 19 | 24 |
| 6. | Lusitania Lourosa | 17 | 6 | 6 | 5 | 25 | 25 | 24 |
| 7. | Chaves | 15 | 6 | 5 | 4 | 18 | 12 | 23 |
| 8. | Uniao Torreense | 17 | 7 | 2 | 8 | 20 | 20 | 23 |
| 9. | Benfica B | 17 | 5 | 7 | 5 | 25 | 24 | 22 |
| 10. | Felgueiras | 16 | 6 | 4 | 6 | 19 | 22 | 22 |
| 11. | SC Farense | 17 | 5 | 5 | 7 | 15 | 21 | 20 |
| 12. | Penafiel | 17 | 5 | 4 | 8 | 16 | 18 | 19 |
| 13. | Pacos Ferreira | 17 | 4 | 7 | 6 | 18 | 24 | 19 |
| 14. | Feirense | 16 | 4 | 6 | 6 | 18 | 19 | 18 |
| 15. | UD Oliveirense | 16 | 4 | 6 | 6 | 15 | 18 | 18 |
| 16. | Porto B | 16 | 5 | 3 | 8 | 15 | 23 | 18 |
| 17. | Portimonense | 16 | 5 | 3 | 8 | 18 | 26 | 18 |
| 18. | Leixoes | 16 | 5 | 2 | 9 | 20 | 35 | 17 |
LỊCH THI ĐẤU HẠNG 2 BỒ ĐÀO NHA