Số liệu thống kê, nhận định SC FARENSE gặp FAMALICAO
VĐQG Bồ Đào Nha, vòng 32
SC Farense
FT
2 - 1
(1-1)
Famalicao
- Thống kê SC Farense đấu với Famalicao
| 0(0) | Sút bóng | 0(0) |
| 0 | Phạt góc | 0 |
| 0 | Phạm lỗi | 0 |
| 0 | Thẻ đỏ | 0 |
| 0 | Thẻ vàng | 0 |
| 0 | Việt vị | 0 |
| 50% | Cầm bóng | 50% |
Số liệu đối đầu SC Farense gặp Famalicao
SC Farense
40%
Hòa
40%
Famalicao
20%
| 03/05 | SC Farense | 2 - 1 | Famalicao |
| 21/12 | Famalicao | 1 - 2 | SC Farense |
| 10/02 | SC Farense | 1 - 1 | Famalicao |
| 03/09 | Famalicao | 1 - 0 | SC Farense |
| 27/02 | Famalicao | 0 - 0 | SC Farense |
- PHONG ĐỘ SC FARENSE
| 04/01 | SC Farense | 0 - 1 | Portimonense |
| 28/12 | Pacos Ferreira | 0 - 0 | SC Farense |
| 21/12 | SC Farense | 0 - 1 | Uniao Leiria |
| 18/12 | SC Farense | 0 - 2 | Benfica |
| 13/12 | Academico Viseu | 3 - 0 | SC Farense |
- PHONG ĐỘ FAMALICAO1
Nhận định, soi kèo SC Farense vs Famalicao
Châu Á: 0.86*0 : 0*-0.98
FAREN đang chơi KHÔNG TỐT (thua 3/5 trận gần đây). Mặt khác, FLIC thi đấu TỰ TIN (thắng 3/5 trận gần nhất).Dự đoán: FLIC
Tài xỉu: 0.99*2 1/4*0.88
4/5 trận gần đây của FAREN có ít hơn 3 bàn. 3/5 trận đối đầu gần nhất của 2 đội có ít hơn 3 bàn thắngDự đoán: XIU
Bảng xếp hạng, thứ hạng SC Farense gặp Famalicao
| XH | ĐỘI BÓNG | TR | T | H | B | BT | BB | Đ |
| 1. | Porto | 17 | 16 | 1 | 0 | 36 | 4 | 49 |
| 2. | Sporting Lisbon | 17 | 13 | 3 | 1 | 47 | 9 | 42 |
| 3. | Benfica | 17 | 11 | 6 | 0 | 36 | 11 | 39 |
| 4. | Gil Vicente | 17 | 7 | 7 | 3 | 22 | 12 | 28 |
| 5. | Braga | 17 | 7 | 6 | 4 | 31 | 18 | 27 |
| 6. | Moreirense | 17 | 8 | 3 | 6 | 24 | 24 | 27 |
| 7. | Vitoria Guimaraes | 17 | 7 | 4 | 6 | 18 | 22 | 25 |
| 8. | Famalicao | 17 | 6 | 5 | 6 | 20 | 14 | 23 |
| 9. | Estoril | 17 | 5 | 5 | 7 | 28 | 29 | 20 |
| 10. | Rio Ave | 17 | 4 | 8 | 5 | 22 | 29 | 20 |
| 11. | FC Alverca | 17 | 6 | 2 | 9 | 17 | 27 | 20 |
| 12. | CD Estrela | 17 | 4 | 7 | 6 | 23 | 27 | 19 |
| 13. | Nacional Madeira | 17 | 4 | 5 | 8 | 21 | 26 | 17 |
| 14. | Santa Clara | 17 | 4 | 5 | 8 | 14 | 19 | 17 |
| 15. | Casa Pia AC | 17 | 3 | 5 | 9 | 17 | 32 | 14 |
| 16. | Arouca | 17 | 3 | 5 | 9 | 18 | 42 | 14 |
| 17. | Tondela | 17 | 3 | 3 | 11 | 12 | 29 | 12 |
| 18. | AVS Futebol | 17 | 0 | 4 | 13 | 11 | 43 | 4 |
LỊCH THI ĐẤU VĐQG BỒ ĐÀO NHA