Nếu truy cập gặp khó bạn hãy vào bằng
Lichthidau9.com

Số liệu thống kê, nhận định SCOTLAND gặp HY LẠP

UEFA Nations League, vòng Tu ket

Scotland

FT

0 - 3

(0-2)

Hy Lạp

(46') Christos Tzolis
(42') Konstantinos Karetsas
(20') Giannis Konstantelias

- Diễn biến trận đấu Scotland vs Hy Lạp trực tiếp

  •  

    90+2'

    Panagiotis Retsos
    Christos Tzoli
  •  

    83'

    Fotis Ioannidis
    Christos Mouzakiti
  •  

    83'

    Konstantinos Galanopoulos
    Vangelis Pavlidi
  •  

    74'

    Christos Mouzakitis
  • Tommy Conway
    Ryan Christi

    74'

     
  • James Wilson
    Andy Robertso

    73'

     
  •  

    73'

    Giorgos Masouras
    Giannis Konstantelia
  •  

    73'

    Dimitris Pelkas
    Konstantinos Karetsa
  • George Hirst 

    71'

     
  •  

    69'

    Vangelis Pavlidis
  • Lewis Ferguson 

    61'

     
  • Lewis Ferguson
    Kenny McLea

    55'

     
  • Kieran Tierney
    Billy Gilmou

    55'

     
  • George Hirst
    Che Adam

    55'

     
  •  

    46'

    Christos Tzolis
  •  

    42'

    Konstantinos Karetsas
  •  

    20'

    Giannis Konstantelias

- Thống kê Scotland đấu với Hy Lạp

11(5) Sút bóng 13(5)
3 Phạt góc 0
13 Phạm lỗi 15
0 Thẻ đỏ 0
2 Thẻ vàng 2
1 Việt vị 1
58% Cầm bóng 42%

Đội hình Scotland

  • 1
    C. Gordon
  • 2
    A. Ralston
  • 15
    J. Souttar
  • 5
    G. Hanley
  • 3
    A. Robertson
  • 8
    B. Gilmour
  • 23
    K. McLean
  • 11
    R. Christie
  • 4
    S. McTominay
  • 7
    J. McGinn
  • 10
    C. Adams
- Đội hình dự bị:
  • 6
    K. Tierney
  • 14
    J. Wilson
  • 22
    M. Johnston
  • 12
    L. Kelly
  • 13
    J. Hendry
  • 9
    T. Conway
  • 19
    L. Ferguson
  • 17
    K. Nisbet
  • 16
    S. McKenna
  • 20
    L. Miller
  • 18
    G. Hirst
  • 21
    C. Slicker

Đội hình Hy Lạp

  • 12
    K. Tzolakis
  • 22
    D. Giannoulis
  • 3
    K. Koulierakis
  • 4
    K. Mavropanos
  • 2
    G. Vagiannidis
  • 16
    C. Mouzakitis
  • 6
    C. Zafeiris
  • 9
    C. Tzolis
  • 18
    G. Konstantelias
  • 19
    K. Karetsas
  • 14
    V. Pavlidis
- Đội hình dự bị:
  • 21
    K. Tsimikas
  • 15
    L. Rota
  • 20
    P. Mantalos
  • 23
    K. Galanopoulos
  • 7
    G. Masouras
  • 17
    T. Chatzigiovanis
  • 1
    Vlachodimos
  • 11
    T. Fountas
  • 5
    P. Retsos
  • 13
    C. Mandas
  • 8
    Ioannidis
  • 10
    D. Pelkas

Số liệu đối đầu Scotland gặp Hy Lạp

Scotland
50%
Hòa
0%
Hy Lạp
50%

Nhận định, soi kèo Scotland vs Hy Lạp

Châu Á: 0.81*0 : 0*-0.93

Cả 2 đội đều thi đấu ổn định: thắng 3/5 trận gần nhất. Lịch sử đối đầu gọi tên SCO khi thắng trận đối đầu gần đây.

Dự đoán: SCO

Tài xỉu: -0.98*2 1/4*0.86

3/5 trận gần đây của SCO có ít hơn 3 bàn thắng. Thêm vào đó, 3/5 trận gần nhất của GRE cũng có không đến 3 bàn thắng.

Dự đoán: XIU

Bảng xếp hạng, thứ hạng Scotland gặp Hy Lạp

XH ĐỘI BÓNG TR T H B BT BB Đ
1. B.D.Nha 3 3 0 0 7 3 9
2. Montenegro 3 3 0 0 7 4 9
3. Phần Lan 3 2 1 0 9 1 7
4. Iceland 3 2 1 0 7 1 7
5. Áo 3 2 1 0 8 4 7
6. Bắc Ireland 3 2 1 0 4 0 7
7. Thụy Điển 3 2 1 0 6 3 7
8. Slovakia 3 2 1 0 5 2 7
9. Hy Lạp 3 2 1 0 5 3 7
10. Pháp 3 2 1 0 3 1 7
11. Anh 3 2 0 1 11 3 6
12. Thụy Sỹ 2 2 0 0 6 0 6
13. T.B.Nha 2 2 0 0 7 3 6
14. Albania 3 2 0 1 6 2 6
15. Bỉ 3 2 0 1 5 1 6
16. Bosnia & Herz 3 1 2 0 5 3 5
17. Hà Lan 3 1 2 0 5 4 5
18. Estonia 3 1 2 0 2 1 5
19. Ba Lan 3 1 1 1 7 3 4
20. Ireland 3 1 1 1 5 3 4
21. Belarus 3 1 1 1 4 2 4
22. Lithuania 2 1 1 0 3 1 4
23. Slovenia 2 1 1 0 2 0 4
24. Italia 3 1 1 1 5 4 4
25. Malta 2 1 1 0 3 2 4
26. Síp 3 1 1 1 3 2 4
27. Đức 3 1 1 1 3 2 4
28. Hungary 3 1 1 1 1 1 4
29. Moldova 3 1 1 1 3 4 4
30. Kosovo 3 1 1 1 2 3 4
31. Ukraina 3 1 1 1 1 3 4
32. Đảo Faroe 3 0 3 0 3 3 3
33. Na Uy 3 1 0 2 5 6 3
34. Đan Mạch 3 1 0 2 6 7 3
35. Armenia 3 1 0 2 4 5 3
36. Wales 3 1 0 2 2 4 3
37. Luxembourg 3 1 0 2 2 5 3
38. Croatia 3 1 0 2 3 12 3
39. Azerbaijan 2 0 2 0 1 1 2
40. Gibraltar 2 0 2 0 1 1 2
41. Andorra 2 0 1 1 1 2 1
42. Kazakhstan 3 0 1 2 3 5 1
43. Georgia 3 0 1 2 0 2 1
44. Liechtenstein 2 0 1 1 0 2 1
45. Latvia 3 0 1 2 1 4 1
46. Scotland 2 0 1 1 0 3 1
47. Bulgaria 3 0 1 2 1 5 1
48. Israel 3 0 1 2 1 6 1
49. Bắc Ireland Nữ 0 0 0 0 0 0 0
50. Séc 2 0 0 2 1 4 0
51. Serbia 3 0 0 3 2 6 0
52. North Macedonia 2 0 0 2 0 5 0
53. T.N.Kỳ 3 0 0 3 1 8 0
54. Romania 3 0 0 3 3 12 0
55. San Marino 3 0 0 3 0 14 0
LỊCH THI ĐẤU UEFA NATIONS LEAGUE