Số liệu thống kê, nhận định SCR ALTACH gặp SV RIED
VĐQG Áo, vòng 31
SCR Altach
FT
3 - 0
(1-0)
SV Ried
- Thống kê SCR Altach đấu với SV Ried
| 0(0) | Sút bóng | 0(0) |
| 0 | Phạt góc | 0 |
| 0 | Phạm lỗi | 0 |
| 0 | Thẻ đỏ | 0 |
| 0 | Thẻ vàng | 0 |
| 0 | Việt vị | 0 |
| 50% | Cầm bóng | 50% |
Số liệu đối đầu SCR Altach gặp SV Ried
SCR Altach
40%
Hòa
20%
SV Ried
40%
| 13/12 | SV Ried | 3 - 0 | SCR Altach |
| 09/08 | SCR Altach | 1 - 0 | SV Ried |
| 20/05 | SV Ried | 0 - 1 | SCR Altach |
| 22/04 | SCR Altach | 1 - 1 | SV Ried |
| 12/03 | SCR Altach | 1 - 2 | SV Ried |
- PHONG ĐỘ SCR ALTACH
| 05/03 | RB Salzburg | 0 - 1 | SCR Altach |
| 01/03 | SCR Altach | 1 - 1 | Rapid Wien |
| 21/02 | SCR Altach | 2 - 1 | Austria Wien |
| 14/02 | Hartberg | 0 - 0 | SCR Altach |
| 08/02 | SCR Altach | 1 - 0 | Blau Weiss Linz |
- PHONG ĐỘ SV RIED1
| 01/03 | Grazer AK | 2 - 1 | SV Ried |
| 22/02 | WSG Swarovski Tirol | 1 - 1 | SV Ried |
| 14/02 | SV Ried | 1 - 1 | Lask |
| 08/02 | Sturm Graz | 1 - 0 | SV Ried |
| 31/01 | SV Ried | 3 - 0 | Rapid Wien |
Nhận định, soi kèo SCR Altach vs SV Ried
Châu Á: 0.90*0 : 1/4*0.98
Cả 2 đội đều thi đấu thất thường: thua 4/5 trận gần nhất. Lịch sử đối đầu gọi tên RIE khi thắng 8/15 trận đối đầu gần nhất.Dự đoán: RIE
Tài xỉu: 0.99*2 3/4*0.87
3/5 trận gần đây của RIE có ít hơn 3 bàn. 3/5 trận đối đầu gần nhất của 2 đội có ít hơn 3 bàn thắngDự đoán: XIU
Bảng xếp hạng, thứ hạng SCR Altach gặp SV Ried
| XH | ĐỘI BÓNG | TR | T | H | B | BT | BB | Đ |
| 1. | RB Salzburg | 21 | 10 | 7 | 4 | 42 | 25 | 37 |
| 2. | Sturm Graz | 21 | 11 | 2 | 8 | 31 | 26 | 35 |
| 3. | Lask | 21 | 10 | 4 | 7 | 29 | 29 | 34 |
| 4. | Austria Wien | 21 | 10 | 3 | 8 | 32 | 30 | 33 |
| 5. | Hartberg | 21 | 8 | 8 | 5 | 28 | 23 | 32 |
| 6. | Rapid Wien | 21 | 8 | 6 | 7 | 25 | 25 | 30 |
| 7. | SCR Altach | 21 | 7 | 8 | 6 | 22 | 21 | 29 |
| 8. | WSG Swarovski Tirol | 21 | 7 | 7 | 7 | 29 | 30 | 28 |
| 9. | SV Ried | 21 | 8 | 4 | 9 | 26 | 28 | 28 |
| 10. | Wolfsberger AC | 21 | 7 | 5 | 9 | 30 | 29 | 26 |
| 11. | Grazer AK | 21 | 4 | 8 | 9 | 22 | 34 | 20 |
| 12. | Blau Weiss Linz | 21 | 4 | 2 | 15 | 19 | 35 | 14 |
LỊCH THI ĐẤU VĐQG ÁO