Số liệu thống kê, nhận định SEATTLE SOUNDERS gặp ST. LOUIS CITY SC
VĐQG Mỹ, vòng 25
Seattle Sounders
Louis City SC 0. Jon Bell (49')
Tim Parker (O.g 27')
FT
2 - 0
(1-0)
St. Louis City SC
- Diễn biến trận đấu Seattle Sounders vs St. Louis City SC trực tiếp
-
Paul Rothrock
90+2'
-
Danny Musovski
Jordan Morri86'
-
Danny Leyva
Obed Varga86'
-
85'
Joshua Yaro
Joakim Nilsson (chấn thương) -
85'
Njabulo Blom
Eduard Lowe -
76'
Jayden Reid
John Klei -
76'
Caden Glover
Nokkvi Thorisso -
Joao Paulo
Cristian Rolda74'
-
Reed Baker-Whiting
Nouhou Tol64'
-
Raul Ruidiaz
Leo Ch64'
-
59'
Akil Watts
Hosei Kijim -
Louis City SC 0. Jon Bell
49'
-
45'
Mykhi Joyner
Indiana Vassile -
38'
Tomas Totland -
Tim Parker
27'
-
04'
Chris Durkin
- Thống kê Seattle Sounders đấu với St. Louis City SC
| 6(2) | Sút bóng | 12(2) |
| 9 | Phạt góc | 5 |
| 9 | Phạm lỗi | 15 |
| 0 | Thẻ đỏ | 0 |
| 1 | Thẻ vàng | 2 |
| 2 | Việt vị | 4 |
| 66% | Cầm bóng | 34% |
Đội hình Seattle Sounders
-
24S. Frei
-
16A. Roldan
-
25J. Ragen
-
15J. Bell
-
5N. Tolo
-
18O. Vargas
-
7C. Roldan
-
14P. Rothrock
-
11A. Rusnak
-
23Leo Chu
-
13J. Morris
- Đội hình dự bị:
-
28Y. Gomez
-
9R. Ruidiaz
-
21R. Baker-Whiting
-
26Andy Thomas
-
10N. Lodeiro
-
17W. Bruin
-
6Joao Paulo
-
33C. Baker
-
75Daniel Leyva
Đội hình St. Louis City SC
-
1R. Bürki
-
22K. Hiebert
-
4J. Nilsson
-
26T. Parker
-
14T. Totland
-
8J. Stroud
-
10E. Lowen
-
19I. Vassilev
-
41J. Klein
-
85H. Kijima
-
29N. Þorisson
- Đội hình dự bị:
-
40M. Wentzel
-
39B. Lundt
-
46Caden Glover
-
59Mykhi Joyner
-
99J. Reid
-
15J. Yaro
-
2J. Nerwinski
-
6N. Blom
-
20A. Watts
Số liệu đối đầu Seattle Sounders gặp St. Louis City SC
Seattle Sounders
80%
Hòa
0%
St. Louis City SC
20%
- PHONG ĐỘ SEATTLE SOUNDERS
| 25/05 | Los Angeles FC | 1 - 0 | Seattle Sounders |
| 17/05 | Seattle Sounders | 0 - 2 | LA Galaxy |
| 14/05 | Seattle Sounders | 3 - 2 | San Jose EQ |
| 10/05 | Seattle Sounders | 1 - 1 | San Diego |
| 03/05 | Sporting Kansas | 1 - 1 | Seattle Sounders |
- PHONG ĐỘ ST. LOUIS CITY SC1
| 24/05 | St. Louis City SC | 3 - 0 | Austin FC |
| 20/05 | St. Louis City SC | 2 - 2 | Houston Dynamo |
| 17/05 | D.C. Utd | 1 - 1 | St. Louis City SC |
| 14/05 | St. Louis City SC | 2 - 1 | Los Angeles FC |
| 10/05 | Colorado Rapids | 0 - 1 | St. Louis City SC |
Nhận định, soi kèo Seattle Sounders vs St. Louis City SC
Châu Á: 0.85*0 : 3/4*-0.97
SEAT đang thi đấu ổn định: thắng 5 trận gần đây. Trong khi đó, STLC thi đấu thiếu ổn định: thua 3/5 trận vừa qua.Dự đoán: SEAT
Tài xỉu: 0.89*2 3/4*0.98
3/5 trận gần đây của SEAT có từ 3 bàn thắng trở lên. Thêm vào đó, 3/5 trận gần nhất của STLC cũng có không dưới 3 bàn thắng.Dự đoán: TAI
Bảng xếp hạng, thứ hạng Seattle Sounders gặp St. Louis City SC
| XH | ĐỘI BÓNG | TR | T | H | B | BT | BB | Đ |
| Bảng Dong | |||||||||||||||||||
| 1. | Nashville FC | 14 | 10 | 3 | 1 | 31 | 11 | 33 | |||||||||||
| 2. | Inter Miami | 15 | 9 | 4 | 2 | 39 | 28 | 31 | |||||||||||
| 3. | Chicago Fire | 13 | 8 | 2 | 3 | 25 | 13 | 26 | |||||||||||
| 4. | New England | 14 | 8 | 1 | 5 | 22 | 18 | 25 | |||||||||||
| 5. | New York RB | 15 | 6 | 4 | 5 | 25 | 32 | 22 | |||||||||||
| 6. | Charlotte FC | 15 | 6 | 3 | 6 | 24 | 23 | 21 | |||||||||||
| 7. | New York City | 14 | 5 | 4 | 5 | 25 | 19 | 19 | |||||||||||
| 8. | Cincinnati | 14 | 4 | 5 | 5 | 33 | 35 | 17 | |||||||||||
| 9. | Columbus Crew | 15 | 4 | 4 | 7 | 21 | 23 | 16 | |||||||||||
| 10. | D.C. Utd | 14 | 3 | 6 | 5 | 19 | 25 | 15 | |||||||||||
| 11. | Toronto | 14 | 3 | 5 | 6 | 22 | 29 | 14 | |||||||||||
| 12. | CF Montreal | 14 | 4 | 2 | 8 | 22 | 31 | 14 | |||||||||||
| 13. | Orlando City | 15 | 4 | 2 | 9 | 23 | 44 | 14 | |||||||||||
| 14. | Atlanta United | 14 | 3 | 2 | 9 | 14 | 23 | 11 | |||||||||||
| 15. | Philadelphia Union | 15 | 1 | 4 | 10 | 18 | 30 | 7 | |||||||||||
| Bảng Tay | |||||||||||||||||||
| 1. | San Jose EQ | 15 | 10 | 2 | 3 | 34 | 15 | 32 | |||||||||||
| 2. | Vancouver WC | 13 | 10 | 1 | 2 | 33 | 11 | 31 | |||||||||||
| 3. | Real Salt Lake | 14 | 8 | 2 | 4 | 26 | 19 | 26 | |||||||||||
| 4. | Dallas | 15 | 7 | 4 | 4 | 30 | 22 | 25 | |||||||||||
| 5. | Los Angeles FC | 15 | 7 | 3 | 5 | 24 | 17 | 24 | |||||||||||
| 6. | Seattle Sounders | 13 | 7 | 3 | 3 | 17 | 11 | 24 | |||||||||||
| 7. | Minnesota Utd | 15 | 6 | 4 | 5 | 18 | 22 | 22 | |||||||||||
| 8. | LA Galaxy | 14 | 5 | 4 | 5 | 21 | 21 | 19 | |||||||||||
| 9. | Houston Dynamo | 13 | 6 | 1 | 6 | 18 | 23 | 19 | |||||||||||
| 10. | San Diego | 15 | 4 | 5 | 6 | 30 | 27 | 17 | |||||||||||
| 11. | Colorado Rapids | 14 | 5 | 1 | 8 | 25 | 23 | 16 | |||||||||||
| 12. | St. Louis City SC | 13 | 4 | 4 | 5 | 16 | 18 | 16 | |||||||||||
| 13. | Portland Timbers | 14 | 4 | 2 | 8 | 22 | 28 | 14 | |||||||||||
| 14. | Austin FC | 14 | 2 | 5 | 7 | 17 | 31 | 11 | |||||||||||
| 15. | Sporting Kansas | 14 | 3 | 2 | 9 | 14 | 36 | 11 | |||||||||||
LỊCH THI ĐẤU VĐQG MỸ