Số liệu thống kê, nhận định SEKTZIA NES TZIONA gặp HAPOEL RAANANA
VĐQG Israel, vòng Play off 4
Sektzia Nes Tziona
FT
2 - 1
(1-0)
Hapoel Raanana
- Thống kê Sektzia Nes Tziona đấu với Hapoel Raanana
| 0(0) | Sút bóng | 0(0) |
| 0 | Phạt góc | 0 |
| 0 | Phạm lỗi | 0 |
| 0 | Thẻ đỏ | 0 |
| 0 | Thẻ vàng | 0 |
| 0 | Việt vị | 0 |
| 50% | Cầm bóng | 50% |
Số liệu đối đầu Sektzia Nes Tziona gặp Hapoel Raanana
Sektzia Nes Tziona
60%
Hòa
20%
Hapoel Raanana
20%
- PHONG ĐỘ SEKTZIA NES TZIONA
| 24/05 | Hapoel R. Gan | 3 - 1 | Sektzia Nes Tziona |
| 17/05 | Sektzia Nes Tziona | 0 - 2 | Hapoel Afula |
| 10/05 | HR Letzion | 1 - 1 | Sektzia Nes Tziona |
| 07/05 | Sektzia Nes Tziona | 1 - 2 | Hapoel Kfar Saba |
| 03/05 | Kafr Qasim | 0 - 1 | Sektzia Nes Tziona |
- PHONG ĐỘ HAPOEL RAANANA1
| 15/01 | Hapoel Raanana | 0 - 1 | Maccabi Haifa |
| 09/01 | Hapoel Raanana | 2 - 1 | HR Letzion |
| 02/01 | Maccabi Herzliya | 0 - 2 | Hapoel Raanana |
| 26/12 | Hapoel Raanana | 2 - 2 | Maccabi Kiryat Gat |
| 19/12 | Hapoel Raanana | 0 - 2 | Kiryat Yam |
Nhận định, soi kèo Sektzia Nes Tziona vs Hapoel Raanana
Châu Á: **
Cả 2 đội đều thi đấu thất thường: thua 4/5 trận gần nhất. Lịch sử đối đầu gọi tên HRAA khi thắng 4/7 trận đối đầu gần nhất.Dự đoán: HRAA
Tài xỉu: **
3/5 trận gần đây của HRAA có từ 3 bàn trở lên. 3/5 trận đối đầu gần nhất của 2 đội có từ 3 bàn thắngDự đoán: TAI
Bảng xếp hạng, thứ hạng Sektzia Nes Tziona gặp Hapoel Raanana
| XH | ĐỘI BÓNG | TR | T | H | B | BT | BB | Đ |
| 1. | Hap. Beer Sheva | 18 | 13 | 3 | 2 | 43 | 16 | 42 |
| 2. | Beitar Jerusalem | 18 | 13 | 3 | 2 | 41 | 19 | 42 |
| 3. | Maccabi TA | 18 | 10 | 6 | 2 | 37 | 19 | 36 |
| 4. | Hapoel Tel Aviv | 18 | 9 | 4 | 5 | 33 | 23 | 31 |
| 5. | Maccabi Haifa | 18 | 7 | 8 | 3 | 33 | 16 | 29 |
| 6. | H. Petah Tikva | 18 | 6 | 8 | 4 | 33 | 28 | 26 |
| 7. | Maccabi Netanya | 18 | 7 | 3 | 8 | 30 | 39 | 24 |
| 8. | Ironi Tiberias | 18 | 6 | 3 | 9 | 23 | 38 | 21 |
| 9. | Bnei Sakhnin | 17 | 5 | 5 | 7 | 20 | 25 | 20 |
| 10. | Hapoel Haifa | 18 | 5 | 4 | 9 | 25 | 31 | 19 |
| 11. | Ashdod | 18 | 4 | 6 | 8 | 24 | 39 | 18 |
| 12. | HIK Shmona | 18 | 4 | 4 | 10 | 24 | 31 | 16 |
| 13. | Hapoel Jerusalem | 18 | 2 | 6 | 10 | 16 | 29 | 12 |
| 14. | Maccabi Bnei Raina | 17 | 2 | 1 | 14 | 15 | 44 | 7 |
LỊCH THI ĐẤU VĐQG ISRAEL