Số liệu thống kê, nhận định **SEONGNAM ILHWA CH. gặp ANYANG
Hạng 2 Hàn Quốc, vòng 19
**Seongnam Ilhwa Ch.
FT
1 - 0
(1-0)
Anyang
- Thống kê **Seongnam Ilhwa Ch. đấu với Anyang
| 0(0) | Sút bóng | 0(0) |
| 0 | Phạt góc | 0 |
| 0 | Phạm lỗi | 0 |
| 0 | Thẻ đỏ | 0 |
| 0 | Thẻ vàng | 0 |
| 0 | Việt vị | 0 |
| 50% | Cầm bóng | 50% |
Số liệu đối đầu **Seongnam Ilhwa Ch. gặp Anyang
**Seongnam Ilhwa Ch.
20%
Hòa
40%
Anyang
40%
| 30/09 | Anyang | 1 - 1 | **Seongnam Ilhwa Ch. |
| 27/05 | **Seongnam Ilhwa Ch. | 1 - 2 | Anyang |
| 19/03 | Anyang | 2 - 1 | **Seongnam Ilhwa Ch. |
| 15/09 | Anyang | 1 - 1 | **Seongnam Ilhwa Ch. |
| 16/07 | **Seongnam Ilhwa Ch. | 1 - 0 | Anyang |
- PHONG ĐỘ **SEONGNAM ILHWA CH.
- PHONG ĐỘ ANYANG1
| 12/04 | Gimcheon Sangmu | 1 - 1 | Anyang |
| 05/04 | Anyang | 1 - 1 | FC Seoul |
| 22/03 | Anyang | 0 - 1 | Incheon Utd |
| 18/03 | Jeonbuk H.Motor | 2 - 1 | Anyang |
| 15/03 | Gangwon | 1 - 1 | Anyang |
Nhận định, soi kèo **Seongnam Ilhwa Ch. vs Anyang
Châu Á: -0.94*0 : 1*0.78
SIC thi đấu thất thường: thua 4/5 trận gần nhất. Lịch sử đối đầu gọi tên AYAN khi thắng 2/3 trận đối đầu gần nhất.Dự đoán: AYAN
Tài xỉu: -0.99*2 1/2*0.81
3/5 trận gần đây của SIC có ít hơn 3 bàn thắng. Thêm vào đó, 3/5 trận gần nhất của AYAN cũng có không đến 3 bàn thắng.Dự đoán: XIU
Bảng xếp hạng, thứ hạng **Seongnam Ilhwa Ch. gặp Anyang
| XH | ĐỘI BÓNG | TR | T | H | B | BT | BB | Đ |
| 1. | Busan I'Park | 7 | 6 | 1 | 0 | 16 | 7 | 19 |
| 2. | Suwon Bluewings | 7 | 5 | 1 | 1 | 9 | 2 | 16 |
| 3. | Seoul E-Land | 7 | 4 | 1 | 2 | 13 | 7 | 13 |
| 4. | Suwon FC | 6 | 4 | 1 | 1 | 13 | 9 | 13 |
| 5. | GimPo Citizen | 6 | 3 | 2 | 1 | 8 | 5 | 11 |
| 6. | Daegu | 7 | 3 | 2 | 2 | 15 | 15 | 11 |
| 7. | Chungnam Asan | 6 | 3 | 1 | 2 | 11 | 9 | 10 |
| 8. | Seongnam | 6 | 2 | 3 | 1 | 8 | 6 | 9 |
| 9. | Paju Citizen | 7 | 3 | 0 | 4 | 11 | 11 | 9 |
| 10. | Ansan Greeners | 7 | 2 | 2 | 3 | 10 | 11 | 8 |
| 11. | Hwaseong FC | 7 | 2 | 2 | 3 | 6 | 7 | 8 |
| 12. | Cheonan City | 6 | 1 | 4 | 1 | 7 | 7 | 7 |
| 13. | Chungbuk Cheongju | 7 | 0 | 5 | 2 | 9 | 13 | 5 |
| 14. | Gyeongnam | 6 | 1 | 2 | 3 | 6 | 10 | 5 |
| 15. | Jeonnam Dragons | 7 | 1 | 1 | 5 | 8 | 13 | 4 |
| 16. | Yongin City | 7 | 0 | 3 | 4 | 6 | 13 | 3 |
| 17. | Gimhae City | 6 | 0 | 1 | 5 | 4 | 15 | 1 |
LỊCH THI ĐẤU HẠNG 2 HÀN QUỐC