Số liệu thống kê, nhận định SEONGNAM gặp JEONBUK H.MOTOR
VĐQG Hàn Quốc, vòng 13
Seongnam
Tiago Alves (90+5')
Tiago Alves (76')
FT
2 - 2
(0-0)
Jeonbuk H.Motor
(PEN 90+2') Leonardo
(84') Leonardo
- Thống kê Seongnam đấu với Jeonbuk H.Motor
| 0(0) | Sút bóng | 0(0) |
| 0 | Phạt góc | 0 |
| 0 | Phạm lỗi | 0 |
| 0 | Thẻ đỏ | 0 |
| 1 | Thẻ vàng | 3 |
| 0 | Việt vị | 0 |
| 50% | Cầm bóng | 50% |
Số liệu đối đầu Seongnam gặp Jeonbuk H.Motor
Seongnam
0%
Hòa
60%
Jeonbuk H.Motor
40%
| 24/08 | Jeonbuk H.Motor | 1 - 1 | Seongnam |
| 07/07 | Jeonbuk H.Motor | 3 - 1 | Seongnam |
| 04/05 | Seongnam | 0 - 0 | Jeonbuk H.Motor |
| 24/09 | Jeonbuk H.Motor | 1 - 0 | Seongnam |
| 12/06 | Seongnam | 2 - 2 | Jeonbuk H.Motor |
- PHONG ĐỘ SEONGNAM
| 10/05 | Seongnam | 0 - 0 | Jeonnam Dragons |
| 03/05 | Yongin City | 1 - 2 | Seongnam |
| 25/04 | Cheonan City | 1 - 1 | Seongnam |
| 19/04 | Seongnam | 0 - 1 | Paju Citizen |
| 12/04 | Seongnam | 0 - 1 | Ansan Greeners |
- PHONG ĐỘ JEONBUK H.MOTOR1
| 13/05 | Bucheon 1995 | 0 - 0 | Jeonbuk H.Motor |
| 10/05 | Anyang | 1 - 1 | Jeonbuk H.Motor |
| 05/05 | Jeonbuk H.Motor | 4 - 0 | Gwangju |
| 02/05 | Jeju Utd | 0 - 2 | Jeonbuk H.Motor |
| 26/04 | Jeonbuk H.Motor | 3 - 2 | Pohang Steelers |
Nhận định, soi kèo Seongnam vs Jeonbuk H.Motor
Châu Á: 0.90*1/4 : 0*0.98
Cả 2 đội đều thi đấu ổn định: thắng 3/5 trận gần nhất. Lịch sử đối đầu gọi tên JEO khi thắng trận đối đầu gần nhất.Dự đoán: JEO
Tài xỉu: 0.90*2 1/4*0.96
3/5 trận gần đây của SEON có từ 3 bàn thắng trở lên. Thêm vào đó, 3/5 trận gần nhất của JEO cũng có không dưới 3 bàn thắng.Dự đoán: TAI
Bảng xếp hạng, thứ hạng Seongnam gặp Jeonbuk H.Motor
| XH | ĐỘI BÓNG | TR | T | H | B | BT | BB | Đ |
| 1. | FC Seoul | 15 | 10 | 2 | 3 | 27 | 12 | 32 |
| 2. | Ulsan Hyundai | 14 | 8 | 2 | 4 | 22 | 18 | 26 |
| 3. | Jeonbuk H.Motor | 14 | 6 | 5 | 3 | 20 | 12 | 23 |
| 4. | Pohang Steelers | 14 | 6 | 4 | 4 | 12 | 10 | 22 |
| 5. | Gangwon | 14 | 5 | 6 | 3 | 17 | 10 | 21 |
| 6. | Incheon Utd | 14 | 5 | 3 | 6 | 17 | 17 | 18 |
| 7. | Jeju Utd | 14 | 5 | 3 | 6 | 12 | 14 | 18 |
| 8. | Anyang | 14 | 3 | 8 | 3 | 17 | 15 | 17 |
| 9. | Daejeon Hana Citizen | 15 | 4 | 4 | 7 | 17 | 16 | 16 |
| 10. | Gimcheon Sangmu | 14 | 2 | 8 | 4 | 15 | 20 | 14 |
| 11. | Bucheon 1995 | 14 | 3 | 5 | 6 | 9 | 15 | 14 |
| 12. | Gwangju | 14 | 1 | 4 | 9 | 7 | 33 | 7 |