Số liệu thống kê, nhận định SEOUL WFC NỮ gặp GYEONGJU NỮ
Nữ Hàn Quốc, vòng 19
Seoul WFC Nữ
14/08
17:00
-
Gyeongju Nữ
Số liệu đối đầu Seoul WFC Nữ gặp Gyeongju Nữ
Seoul WFC Nữ
60%
Hòa
0%
Gyeongju Nữ
40%
| 20/06 | Seoul WFC Nữ | 1 - 3 | Gyeongju Nữ |
| 05/05 | Gyeongju Nữ | 0 - 1 | Seoul WFC Nữ |
| 01/09 | Seoul WFC Nữ | 2 - 1 | Gyeongju Nữ |
| 09/06 | Gyeongju Nữ | 0 - 2 | Seoul WFC Nữ |
| 28/04 | Gyeongju Nữ | 2 - 1 | Seoul WFC Nữ |
- PHONG ĐỘ SEOUL WFC NỮ
| 10/07 | Seoul WFC Nữ | 0 - 3 | Suwon Nữ |
| 01/07 | Seoul WFC Nữ | 0 - 3 | Suwon Nữ |
| 20/06 | Seoul WFC Nữ | 1 - 3 | Gyeongju Nữ |
| 17/06 | Seoul WFC Nữ | 2 - 1 | Mung. Sangmu Nữ |
| 13/06 | Gangjin Swans Nữ | 1 - 2 | Seoul WFC Nữ |
- PHONG ĐỘ GYEONGJU NỮ1
| 26/06 | Suwon Nữ | 1 - 2 | Gyeongju Nữ |
| 20/06 | Seoul WFC Nữ | 1 - 3 | Gyeongju Nữ |
| 17/06 | Gyeongju Nữ | 0 - 1 | Hwacheon KSPO Nữ |
| 13/06 | Mung. Sangmu Nữ | 0 - 3 | Gyeongju Nữ |
| 30/05 | Gangjin Swans Nữ | 2 - 3 | Gyeongju Nữ |
Bảng xếp hạng, thứ hạng Seoul WFC Nữ gặp Gyeongju Nữ
| XH | ĐỘI BÓNG | TR | T | H | B | BT | BB | Đ |
| 1. | Suwon Nữ | 15 | 12 | 0 | 3 | 40 | 11 | 36 |
| 2. | Hwacheon KSPO Nữ | 12 | 8 | 1 | 3 | 17 | 7 | 25 |
| 3. | Mung. Sangmu Nữ | 15 | 7 | 2 | 6 | 16 | 18 | 23 |
| 4. | Red Angels Nữ | 13 | 6 | 3 | 4 | 16 | 15 | 21 |
| 5. | Gyeongju Nữ | 14 | 5 | 2 | 7 | 18 | 19 | 17 |
| 6. | Sejong Sportstoto Nữ | 15 | 5 | 2 | 8 | 16 | 24 | 17 |
| 7. | Seoul WFC Nữ | 14 | 5 | 0 | 9 | 11 | 25 | 15 |
| 8. | Gangjin Swans Nữ | 14 | 2 | 2 | 10 | 14 | 29 | 8 |