Số liệu thống kê, nhận định SH. SHENHUA gặp SHANGHAI PORT
VĐQG Trung Quốc, vòng 23
Sh. Shenhua
FT
3 - 1
(0-1)
Shanghai Port
- Thống kê Sh. Shenhua đấu với Shanghai Port
| 0(0) | Sút bóng | 0(0) |
| 0 | Phạt góc | 0 |
| 0 | Phạm lỗi | 0 |
| 0 | Thẻ đỏ | 0 |
| 0 | Thẻ vàng | 0 |
| 0 | Việt vị | 0 |
| 50% | Cầm bóng | 50% |
Số liệu đối đầu Sh. Shenhua gặp Shanghai Port
Sh. Shenhua
40%
Hòa
20%
Shanghai Port
40%
| 25/07 | Shanghai Port | 2 - 0 | Sh. Shenhua |
| 11/04 | Sh. Shenhua | 1 - 0 | Shanghai Port |
| 09/08 | Sh. Shenhua | 1 - 2 | Shanghai Port |
| 22/06 | Shanghai Port | 2 - 3 | Sh. Shenhua |
| 06/04 | Shanghai Port | 1 - 1 | Sh. Shenhua |
- PHONG ĐỘ SH. SHENHUA
| 22/08 | Chengdu Rongcheng | 4 - 5 | Sh. Shenhua |
| 18/08 | Sh. Shenhua | 0 - 3 | Beijing Guoan |
| 08/08 | Qingdao Hainiu | 0 - 1 | Sh. Shenhua |
| 02/08 | Liaoning Tieren | 3 - 1 | Sh. Shenhua |
| 25/07 | Shanghai Port | 2 - 0 | Sh. Shenhua |
- PHONG ĐỘ SHANGHAI PORT1
| 28/08 | Shenzhen Peng City | 0 - 1 | Shanghai Port |
| 23/08 | Shanghai Port | 2 - 1 | Qingdao Hainiu |
| 19/08 | Shanghai Port | 1 - 1 | Dalian Yingbo FC |
| 09/08 | Chong. Tongliang | 2 - 3 | Shanghai Port |
| 01/08 | Shanghai Port | 0 - 1 | Shandong Taishan |
Nhận định, soi kèo Sh. Shenhua vs Shanghai Port
Châu Á: 0.87*1/2 : 0*0.83
SSHE đang chơi KHÔNG TỐT (thua 1/5 trận gần đây). Mặt khác, SEAS thi đấu TỰ TIN (thắng 5 trận gần nhất).Dự đoán: SEAS
Tài xỉu: 0.77*3*0.93
3/5 trận gần đây của SSHE có từ 3 bàn thắng trở lên. Thêm vào đó, 4/5 trận gần nhất của SEAS cũng có không dưới 3 bàn thắng.Dự đoán: TAI
Bảng xếp hạng, thứ hạng Sh. Shenhua gặp Shanghai Port
| XH | ĐỘI BÓNG | TR | T | H | B | BT | BB | Đ |
| 1. | Chengdu Rongcheng | 24 | 14 | 6 | 4 | 48 | 28 | 48 |
| 2. | Beijing Guoan | 24 | 10 | 9 | 5 | 45 | 31 | 39 |
| 3. | Dalian Yingbo FC | 24 | 11 | 4 | 9 | 35 | 38 | 37 |
| 4. | Shandong Taishan | 23 | 11 | 3 | 9 | 39 | 39 | 36 |
| 5. | Qingdao West Coast | 24 | 8 | 12 | 4 | 29 | 30 | 36 |
| 6. | Sh. Shenhua | 23 | 10 | 5 | 8 | 43 | 41 | 35 |
| 7. | Shanghai Port | 24 | 9 | 7 | 8 | 37 | 31 | 34 |
| 8. | Zhejiang Professional | 22 | 9 | 5 | 8 | 37 | 36 | 32 |
| 9. | Yunnan Yukun | 24 | 9 | 5 | 10 | 46 | 50 | 32 |
| 10. | Henan Songshan | 23 | 8 | 7 | 8 | 31 | 30 | 31 |
| 11. | Chong. Tongliang | 24 | 7 | 9 | 8 | 26 | 29 | 30 |
| 12. | Tianjin Tigers | 23 | 7 | 8 | 8 | 31 | 27 | 29 |
| 13. | Liaoning Tieren | 23 | 7 | 4 | 12 | 33 | 39 | 25 |
| 14. | Wuhan Three T. | 22 | 5 | 9 | 8 | 33 | 36 | 24 |
| 15. | Shenzhen Peng City | 23 | 7 | 2 | 14 | 30 | 42 | 23 |
| 16. | Qingdao Hainiu | 24 | 6 | 3 | 15 | 32 | 48 | 21 |
LỊCH THI ĐẤU VĐQG TRUNG QUỐC