Số liệu thống kê, nhận định SH. SHENHUA gặp TIANJIN TIGERS
VĐQG Trung Quốc, vòng 24
Sh. Shenhua
FT
0 - 3
(0-2)
Tianjin Tigers
- Thống kê Sh. Shenhua đấu với Tianjin Tigers
| 0(0) | Sút bóng | 0(0) |
| 0 | Phạt góc | 0 |
| 0 | Phạm lỗi | 0 |
| 0 | Thẻ đỏ | 0 |
| 0 | Thẻ vàng | 0 |
| 0 | Việt vị | 0 |
| 50% | Cầm bóng | 50% |
Số liệu đối đầu Sh. Shenhua gặp Tianjin Tigers
Sh. Shenhua
80%
Hòa
20%
Tianjin Tigers
0%
| 05/04 | Tianjin Tigers | 2 - 3 | Sh. Shenhua |
| 22/11 | Tianjin Tigers | 1 - 3 | Sh. Shenhua |
| 25/06 | Sh. Shenhua | 3 - 0 | Tianjin Tigers |
| 21/09 | Sh. Shenhua | 2 - 1 | Tianjin Tigers |
| 11/05 | Tianjin Tigers | 0 - 0 | Sh. Shenhua |
- PHONG ĐỘ SH. SHENHUA
| 09/05 | Sh. Shenhua | 2 - 2 | Chong. Tongliang |
| 05/05 | Shandong Taishan | 4 - 1 | Sh. Shenhua |
| 01/05 | Sh. Shenhua | 2 - 3 | Chengdu Rongcheng |
| 26/04 | Henan Songshan | 0 - 3 | Sh. Shenhua |
| 22/04 | Sh. Shenhua | 2 - 0 | Qingdao Hainiu |
- PHONG ĐỘ TIANJIN TIGERS1
Nhận định, soi kèo Sh. Shenhua vs Tianjin Tigers
Châu Á: 0.87*0 : 3/4*0.97
SSHE đang thi đấu ổn định: thắng 3/5 trận gần đây. Trong khi đó, TIAN thi đấu thiếu ổn định: không thắng 3/5 trận vừa qua.Dự đoán: SSHE
Tài xỉu: 0.86*3*0.96
5 trận gần đây của SSHE có từ 3 bàn thắng trở lên. Thêm vào đó, 3/5 trận gần nhất của TIAN cũng có không dưới 3 bàn thắng.Dự đoán: TAI
Bảng xếp hạng, thứ hạng Sh. Shenhua gặp Tianjin Tigers
| XH | ĐỘI BÓNG | TR | T | H | B | BT | BB | Đ |
| 1. | Chengdu Rongcheng | 12 | 11 | 1 | 0 | 32 | 10 | 34 |
| 2. | Sh. Shenhua | 11 | 6 | 3 | 2 | 24 | 17 | 21 |
| 3. | Chong. Tongliang | 11 | 5 | 5 | 1 | 15 | 10 | 20 |
| 4. | Shandong Taishan | 11 | 6 | 2 | 3 | 18 | 16 | 20 |
| 5. | Dalian Young Boy | 10 | 6 | 0 | 4 | 16 | 17 | 18 |
| 6. | Beijing Guoan | 12 | 4 | 4 | 4 | 21 | 18 | 16 |
| 7. | Zhejiang Professional | 12 | 4 | 4 | 4 | 14 | 17 | 16 |
| 8. | Henan Songshan | 12 | 4 | 3 | 5 | 12 | 14 | 15 |
| 9. | Qingdao Hainiu | 11 | 4 | 2 | 5 | 16 | 18 | 14 |
| 10. | Shanghai Port | 12 | 3 | 4 | 5 | 19 | 17 | 13 |
| 11. | Yunnan Yukun | 10 | 4 | 1 | 5 | 20 | 19 | 13 |
| 12. | Qingdao West Coast | 12 | 2 | 7 | 3 | 11 | 18 | 13 |
| 13. | Tianjin Tigers | 12 | 2 | 5 | 5 | 16 | 18 | 11 |
| 14. | Shenzhen Peng City | 12 | 3 | 1 | 8 | 14 | 21 | 10 |
| 15. | Wuhan Three T. | 11 | 2 | 3 | 6 | 14 | 22 | 9 |
| 16. | Liaoning Tieren | 11 | 2 | 1 | 8 | 8 | 18 | 7 |
LỊCH THI ĐẤU VĐQG TRUNG QUỐC