Số liệu thống kê, nhận định SH. SHENHUA gặp TIANJIN TIGERS
VĐQG Trung Quốc, vòng 26
Sh. Shenhua
FT
2 - 1
(0-1)
Tianjin Tigers
- Thống kê Sh. Shenhua đấu với Tianjin Tigers
| 0(0) | Sút bóng | 0(0) |
| 0 | Phạt góc | 0 |
| 0 | Phạm lỗi | 0 |
| 0 | Thẻ đỏ | 0 |
| 0 | Thẻ vàng | 0 |
| 0 | Việt vị | 0 |
| 50% | Cầm bóng | 50% |
Số liệu đối đầu Sh. Shenhua gặp Tianjin Tigers
Sh. Shenhua
80%
Hòa
20%
Tianjin Tigers
0%
| 05/04 | Tianjin Tigers | 2 - 3 | Sh. Shenhua |
| 22/11 | Tianjin Tigers | 1 - 3 | Sh. Shenhua |
| 25/06 | Sh. Shenhua | 3 - 0 | Tianjin Tigers |
| 21/09 | Sh. Shenhua | 2 - 1 | Tianjin Tigers |
| 11/05 | Tianjin Tigers | 0 - 0 | Sh. Shenhua |
- PHONG ĐỘ SH. SHENHUA
| 05/07 | Sh. Shenhua | 3 - 2 | Zhejiang Professional |
| 28/06 | Dalian Yingbo FC | 1 - 4 | Sh. Shenhua |
| 20/06 | Shijiazhuang Gongfu | 0 - 2 | Sh. Shenhua |
| 30/05 | Qingdao West Coast | 2 - 2 | Sh. Shenhua |
| 24/05 | Sh. Shenhua | 1 - 2 | Shenzhen Peng City |
- PHONG ĐỘ TIANJIN TIGERS1
| 04/07 | Tianjin Tigers | 3 - 0 | Shenzhen Peng City |
| 27/06 | Chong. Tongliang | 1 - 0 | Tianjin Tigers |
| 19/06 | Lanzhou Longyuan | 1 - 1 | Tianjin Tigers |
| 31/05 | Tianjin Tigers | 1 - 0 | Dalian Yingbo FC |
| 23/05 | Shanghai Port | 1 - 1 | Tianjin Tigers |
Nhận định, soi kèo Sh. Shenhua vs Tianjin Tigers
Châu Á: 0.91*0 : 1 1/2*0.79
SSHE đang thi đấu ổn định: thắng 5 trận gần đây. Trong khi đó, TIAN thi đấu thiếu ổn định: thua 3/5 trận vừa qua.Dự đoán: SSHE
Tài xỉu: 0.89*3 1/4*0.81
5 trận gần đây của SSHE có từ 3 bàn thắng trở lên. Thêm vào đó, 3/5 trận gần nhất của TIAN cũng có không dưới 3 bàn thắng.Dự đoán: TAI
Bảng xếp hạng, thứ hạng Sh. Shenhua gặp Tianjin Tigers
| XH | ĐỘI BÓNG | TR | T | H | B | BT | BB | Đ |
| 1. | Chengdu Rongcheng | 17 | 13 | 2 | 2 | 37 | 16 | 41 |
| 2. | Sh. Shenhua | 17 | 8 | 5 | 4 | 36 | 27 | 29 |
| 3. | Shandong Taishan | 17 | 8 | 3 | 6 | 30 | 28 | 27 |
| 4. | Chong. Tongliang | 17 | 7 | 6 | 4 | 21 | 19 | 27 |
| 5. | Beijing Guoan | 17 | 7 | 5 | 5 | 29 | 23 | 26 |
| 6. | Dalian Yingbo FC | 17 | 8 | 1 | 8 | 25 | 31 | 25 |
| 7. | Yunnan Yukun | 17 | 7 | 3 | 7 | 31 | 29 | 24 |
| 8. | Qingdao West Coast | 17 | 5 | 9 | 3 | 22 | 25 | 24 |
| 9. | Zhejiang Professional | 17 | 6 | 4 | 7 | 23 | 29 | 22 |
| 10. | Qingdao Hainiu | 17 | 6 | 3 | 8 | 27 | 28 | 21 |
| 11. | Henan Songshan | 17 | 6 | 3 | 8 | 18 | 22 | 21 |
| 12. | Shanghai Port | 17 | 5 | 5 | 7 | 26 | 24 | 20 |
| 13. | Liaoning Tieren | 17 | 6 | 2 | 9 | 24 | 29 | 20 |
| 14. | Tianjin Tigers | 17 | 4 | 6 | 7 | 22 | 22 | 18 |
| 15. | Shenzhen Peng City | 17 | 5 | 2 | 10 | 22 | 31 | 17 |
| 16. | Wuhan Three T. | 17 | 2 | 7 | 8 | 24 | 34 | 13 |
LỊCH THI ĐẤU VĐQG TRUNG QUỐC