Số liệu thống kê, nhận định SH. SHENHUA gặp ZHEJIANG PROFESSIONAL
VĐQG Trung Quốc, vòng 30
Sh. Shenhua
FT
1 - 2
(0-0)
Zhejiang Professional
- Thống kê Sh. Shenhua đấu với Zhejiang Professional
| 0(0) | Sút bóng | 0(0) |
| 0 | Phạt góc | 0 |
| 0 | Phạm lỗi | 0 |
| 0 | Thẻ đỏ | 0 |
| 0 | Thẻ vàng | 0 |
| 0 | Việt vị | 0 |
| 50% | Cầm bóng | 50% |
Số liệu đối đầu Sh. Shenhua gặp Zhejiang Professional
Sh. Shenhua
60%
Hòa
40%
Zhejiang Professional
0%
- PHONG ĐỘ SH. SHENHUA
| 05/04 | Tianjin Tigers | 2 - 3 | Sh. Shenhua |
| 21/03 | Beijing Guoan | 1 - 1 | Sh. Shenhua |
| 14/03 | Zhejiang Professional | 1 - 1 | Sh. Shenhua |
| 07/03 | Sh. Shenhua | 5 - 3 | Dalian Young Boy |
| 17/02 | Buriram Utd | 2 - 0 | Sh. Shenhua |
- PHONG ĐỘ ZHEJIANG PROFESSIONAL1
Nhận định, soi kèo Sh. Shenhua vs Zhejiang Professional
Châu Á: 0.86*0 : 0*0.84
Cả 2 đội đều thi đấu ổn định: thắng 3/5 trận gần nhất. Lịch sử đối đầu gọi tên SSHE khi thắng 2/3 trận đối đầu gần nhất.Dự đoán: SSHE
Tài xỉu: 0.76*2 1/2*0.94
4/5 trận gần đây của SSHE có ít hơn 3 bàn. 4/5 trận đối đầu gần nhất của 2 đội có ít hơn 3 bàn thắngDự đoán: XIU
Bảng xếp hạng, thứ hạng Sh. Shenhua gặp Zhejiang Professional
| XH | ĐỘI BÓNG | TR | T | H | B | BT | BB | Đ |
| 1. | Chengdu Rongcheng | 4 | 3 | 1 | 0 | 14 | 5 | 10 |
| 2. | Sh. Shenhua | 4 | 2 | 2 | 0 | 10 | 7 | 8 |
| 3. | Chong. Tongliang | 4 | 2 | 2 | 0 | 5 | 3 | 8 |
| 4. | Zhejiang Professional | 4 | 2 | 1 | 1 | 7 | 3 | 7 |
| 5. | Henan Songshan | 4 | 2 | 1 | 1 | 5 | 4 | 7 |
| 6. | Yunnan Yukun | 4 | 2 | 0 | 2 | 9 | 5 | 6 |
| 7. | Shanghai Port | 4 | 2 | 0 | 2 | 7 | 5 | 6 |
| 8. | Liaoning Tieren | 4 | 2 | 0 | 2 | 5 | 5 | 6 |
| 9. | Shenzhen Peng City | 4 | 2 | 0 | 2 | 7 | 8 | 6 |
| 10. | Shandong Taishan | 4 | 2 | 0 | 2 | 6 | 7 | 6 |
| 11. | Dalian Young Boy | 4 | 2 | 0 | 2 | 7 | 10 | 6 |
| 12. | Beijing Guoan | 4 | 1 | 1 | 2 | 5 | 5 | 4 |
| 13. | Wuhan Three T. | 4 | 1 | 1 | 2 | 7 | 9 | 4 |
| 14. | Qingdao Hainiu | 4 | 1 | 0 | 3 | 3 | 8 | 3 |
| 15. | Qingdao West Coast | 4 | 1 | 0 | 3 | 3 | 11 | 3 |
| 16. | Tianjin Tigers | 4 | 0 | 1 | 3 | 2 | 7 | 1 |
LỊCH THI ĐẤU VĐQG TRUNG QUỐC