Số liệu thống kê, nhận định SHAKHTAR DONETSK gặp PFK ALEKSANDRIYA
VĐQG Ukraina, vòng Play off 5
Shakhtar Donetsk
FT
3 - 2
(1-0)
PFK Aleksandriya
- Thống kê Shakhtar Donetsk đấu với PFK Aleksandriya
| 0(0) | Sút bóng | 0(0) |
| 0 | Phạt góc | 0 |
| 0 | Phạm lỗi | 0 |
| 0 | Thẻ đỏ | 0 |
| 0 | Thẻ vàng | 0 |
| 0 | Việt vị | 0 |
| 50% | Cầm bóng | 50% |
Số liệu đối đầu Shakhtar Donetsk gặp PFK Aleksandriya
Shakhtar Donetsk
60%
Hòa
20%
PFK Aleksandriya
20%
- PHONG ĐỘ SHAKHTAR DONETSK
| 13/04 | LNZ Cherkasy | 2 - 2 | Shakhtar Donetsk |
| 10/04 | Shakhtar Donetsk | 3 - 0 | AZ Alkmaar |
| 05/04 | Shakhtar Donetsk | 3 - 0 | Rukh Vynnyky |
| 20/03 | Shakhtar Donetsk | 1 - 2 | Lech Poznan |
| 15/03 | Shakhtar Donetsk | 1 - 0 | Metalist 1925 Kharkiv |
- PHONG ĐỘ PFK ALEKSANDRIYA1
| 11/04 | Karpaty Lviv | 2 - 0 | PFK Aleksandriya |
| 03/04 | Poltava | 3 - 3 | PFK Aleksandriya |
| 19/03 | PFK Aleksandriya | 0 - 5 | Dinamo Kiev |
| 14/03 | LNZ Cherkasy | 2 - 0 | PFK Aleksandriya |
| 06/03 | PFK Aleksandriya | 0 - 1 | Shakhtar Donetsk |
Nhận định, soi kèo Shakhtar Donetsk vs PFK Aleksandriya
Châu Á: **
SDO đang thi đấu ổn định: thắng 4/5 trận gần đây. Trong khi đó, ALEK thi đấu thiếu ổn định: thua 2/5 trận vừa qua.Dự đoán: SDO
Tài xỉu: **
3/5 trận gần đây của SDO có từ 3 bàn thắng trở lên. Thêm vào đó, 3/5 trận gần nhất của ALEK cũng có không dưới 3 bàn thắng.Dự đoán: TAI
Bảng xếp hạng, thứ hạng Shakhtar Donetsk gặp PFK Aleksandriya
| XH | ĐỘI BÓNG | TR | T | H | B | BT | BB | Đ |
| 1. | Shakhtar Donetsk | 22 | 15 | 6 | 1 | 53 | 14 | 51 |
| 2. | LNZ Cherkasy | 23 | 16 | 3 | 4 | 35 | 14 | 51 |
| 3. | Polissya Zhytomyr | 23 | 14 | 4 | 5 | 41 | 15 | 46 |
| 4. | Dinamo Kiev | 23 | 12 | 5 | 6 | 49 | 25 | 41 |
| 5. | Metalist 1925 Kharkiv | 22 | 10 | 8 | 4 | 25 | 13 | 38 |
| 6. | Kryvbas | 23 | 10 | 7 | 6 | 35 | 32 | 37 |
| 7. | Kolos Kovalivka | 23 | 8 | 10 | 5 | 21 | 21 | 34 |
| 8. | Karpaty Lviv | 23 | 8 | 8 | 7 | 32 | 26 | 32 |
| 9. | Zorya | 22 | 8 | 8 | 6 | 31 | 27 | 32 |
| 10. | Veres Rivne | 22 | 6 | 8 | 8 | 19 | 25 | 26 |
| 11. | Epitsentr Kam-Pod | 23 | 7 | 2 | 14 | 26 | 36 | 23 |
| 12. | Obolon Kiev | 22 | 5 | 7 | 10 | 17 | 38 | 22 |
| 13. | Kudrivka | 23 | 5 | 6 | 12 | 25 | 38 | 21 |
| 14. | Rukh Vynnyky | 23 | 6 | 2 | 15 | 17 | 36 | 20 |
| 15. | PFK Aleksandriya | 22 | 2 | 6 | 14 | 17 | 42 | 12 |
| 16. | Poltava | 23 | 2 | 4 | 17 | 19 | 60 | 10 |
LỊCH THI ĐẤU VĐQG UKRAINA