Số liệu thống kê, nhận định SHANDONG TAISHAN gặp TIANJIN TIGERS
VĐQG Trung Quốc, vòng 29
Shandong Taishan
FT
2 - 1
(2-0)
Tianjin Tigers
- Thống kê Shandong Taishan đấu với Tianjin Tigers
| 0(0) | Sút bóng | 0(0) |
| 0 | Phạt góc | 0 |
| 0 | Phạm lỗi | 0 |
| 0 | Thẻ đỏ | 0 |
| 0 | Thẻ vàng | 0 |
| 0 | Việt vị | 0 |
| 50% | Cầm bóng | 50% |
Số liệu đối đầu Shandong Taishan gặp Tianjin Tigers
Shandong Taishan
60%
Hòa
20%
Tianjin Tigers
20%
| 21/04 | Tianjin Tigers | 1 - 2 | Shandong Taishan |
| 01/11 | Shandong Taishan | 2 - 1 | Tianjin Tigers |
| 14/06 | Tianjin Tigers | 1 - 0 | Shandong Taishan |
| 18/10 | Shandong Taishan | 4 - 1 | Tianjin Tigers |
| 21/05 | Tianjin Tigers | 1 - 1 | Shandong Taishan |
- PHONG ĐỘ SHANDONG TAISHAN
- PHONG ĐỘ TIANJIN TIGERS1
| 31/05 | Tianjin Tigers | 1 - 0 | Dalian Yingbo FC |
| 23/05 | Shanghai Port | 1 - 1 | Tianjin Tigers |
| 19/05 | Tianjin Tigers | 1 - 2 | Henan Songshan |
| 15/05 | Tianjin Tigers | 1 - 2 | Chengdu Rongcheng |
| 10/05 | Zhejiang Professional | 1 - 1 | Tianjin Tigers |
Nhận định, soi kèo Shandong Taishan vs Tianjin Tigers
Châu Á: 0.81*0 : 1 1/4*0.95
Shandong đang chơi KHÔNG TỐT (thua 3/5 trận gần đây). Mặt khác, Tianjin Tigers thi đấu TỰ TIN (thắng 3/5 trận gần nhất).Dự đoán: TIAN
Tài xỉu: 0.80*3 1/4*0.96
3/5 trận gần đây của Tianjin Tigers có ít hơn 3 bàn. 3/5 trận đối đầu gần nhất của 2 đội có ít hơn 3 bàn thắngDự đoán: XIU
Bảng xếp hạng, thứ hạng Shandong Taishan gặp Tianjin Tigers
| XH | ĐỘI BÓNG | TR | T | H | B | BT | BB | Đ |
| 1. | Chengdu Rongcheng | 15 | 12 | 1 | 2 | 33 | 13 | 37 |
| 2. | Chong. Tongliang | 15 | 6 | 6 | 3 | 19 | 16 | 24 |
| 3. | Shandong Taishan | 15 | 7 | 3 | 5 | 25 | 25 | 24 |
| 4. | Sh. Shenhua | 15 | 6 | 5 | 4 | 29 | 24 | 23 |
| 5. | Zhejiang Professional | 15 | 6 | 4 | 5 | 20 | 23 | 22 |
| 6. | Dalian Yingbo FC | 15 | 7 | 1 | 7 | 21 | 25 | 22 |
| 7. | Yunnan Yukun | 15 | 6 | 3 | 6 | 27 | 24 | 21 |
| 8. | Henan Songshan | 15 | 6 | 3 | 6 | 16 | 18 | 21 |
| 9. | Beijing Guoan | 15 | 5 | 5 | 5 | 26 | 23 | 20 |
| 10. | Qingdao West Coast | 15 | 3 | 9 | 3 | 17 | 23 | 18 |
| 11. | Shanghai Port | 15 | 4 | 5 | 6 | 23 | 21 | 17 |
| 12. | Qingdao Hainiu | 15 | 5 | 2 | 8 | 22 | 25 | 17 |
| 13. | Liaoning Tieren | 15 | 5 | 2 | 8 | 20 | 23 | 17 |
| 14. | Shenzhen Peng City | 15 | 5 | 2 | 8 | 20 | 25 | 17 |
| 15. | Tianjin Tigers | 15 | 3 | 6 | 6 | 19 | 21 | 15 |
| 16. | Wuhan Three T. | 15 | 2 | 7 | 6 | 22 | 30 | 13 |
LỊCH THI ĐẤU VĐQG TRUNG QUỐC