Số liệu thống kê, nhận định SHANGHAI PORT gặp BG PATHUM UNITED
C1 Châu Á, vòng Play-off
Shanghai Port
FT
2 - 3
(1-2)
BG Pathum United
- Thống kê Shanghai Port đấu với BG Pathum United
| 0(0) | Sút bóng | 0(0) |
| 0 | Phạt góc | 0 |
| 0 | Phạm lỗi | 0 |
| 0 | Thẻ đỏ | 0 |
| 0 | Thẻ vàng | 0 |
| 0 | Việt vị | 0 |
| 50% | Cầm bóng | 50% |
Số liệu đối đầu Shanghai Port gặp BG Pathum United
Shanghai Port
0%
Hòa
0%
BG Pathum United
100%
- PHONG ĐỘ SHANGHAI PORT
| 07/03 | Shanghai Port | 1 - 2 | Henan Songshan |
| 18/02 | Shanghai Port | 0 - 0 | Ulsan Hyundai |
| 11/02 | Gangwon | 0 - 0 | Shanghai Port |
| 26/01 | Zenit | 6 - 0 | Shanghai Port |
| 22/01 | Zenit | 4 - 1 | Shanghai Port |
- PHONG ĐỘ BG PATHUM UNITED1
| 08/03 | BG Pathum United | 2 - 3 | Chonburi |
| 01/03 | BG Pathum United | 2 - 1 | Sukhothai |
| 22/02 | Ayutthaya | 0 - 2 | BG Pathum United |
| 14/02 | BG Pathum United | 1 - 3 | Buriram Utd |
| 04/02 | Selangor FA | 1 - 1 | BG Pathum United |
Nhận định, soi kèo Shanghai Port vs BG Pathum United
Châu Á: 0.85*0 : 1 3/4*0.91
SEAS đang thi đấu ổn định: thắng 3/5 trận gần đây. Trong khi đó, BGL thi đấu thiếu ổn định: bất thắng 3/5 trận vừa qua.Dự đoán: SEAS
Tài xỉu: 0.81*3*0.95
4/5 trận gần đây của SEAS có từ 3 bàn thắng trở lên. Thêm vào đó, 3/5 trận gần nhất của BGL cũng có không dưới 3 bàn thắng.Dự đoán: TAI
Bảng xếp hạng, thứ hạng Shanghai Port gặp BG Pathum United
| XH | ĐỘI BÓNG | TR | T | H | B | BT | BB | Đ |
| Bảng A | |||||||||||||||||||
| 1. | Machida Zelvia | 8 | 5 | 2 | 1 | 15 | 7 | 17 | |||||||||||
| 2. | Vissel Kobe | 8 | 5 | 1 | 2 | 14 | 7 | 16 | |||||||||||
| 3. | Sanf Hiroshima | 8 | 4 | 3 | 1 | 10 | 6 | 15 | |||||||||||
| 4. | Melbourne City | 8 | 4 | 2 | 2 | 9 | 7 | 14 | |||||||||||
| 5. | Buriram Utd | 8 | 4 | 2 | 2 | 10 | 8 | 14 | |||||||||||
| 6. | Darul Takzim | 8 | 3 | 2 | 3 | 8 | 7 | 11 | |||||||||||
| 7. | FC Seoul | 8 | 2 | 4 | 2 | 10 | 9 | 10 | |||||||||||
| 8. | Gangwon | 8 | 2 | 3 | 3 | 9 | 11 | 9 | |||||||||||
| 9. | Ulsan Hyundai | 8 | 2 | 3 | 3 | 6 | 8 | 9 | |||||||||||
| 10. | Chengdu Rongcheng | 8 | 1 | 3 | 4 | 7 | 11 | 6 | |||||||||||
| 11. | Sh. Shenhua | 8 | 1 | 1 | 6 | 5 | 13 | 4 | |||||||||||
| 12. | Shanghai Port | 8 | 0 | 4 | 4 | 2 | 11 | 4 | |||||||||||
| Bảng B | |||||||||||||||||||
| 1. | Al Hilal Riyadh | 8 | 7 | 1 | 0 | 17 | 6 | 22 | |||||||||||
| 2. | Al Ahli Jeddah | 8 | 5 | 2 | 1 | 21 | 9 | 17 | |||||||||||
| 3. | Tractor SC | 8 | 5 | 2 | 1 | 12 | 4 | 17 | |||||||||||
| 4. | Ittihad Jeddah | 8 | 5 | 0 | 3 | 22 | 9 | 15 | |||||||||||
| 5. | Al Wahda(UAE) | 8 | 4 | 2 | 2 | 11 | 7 | 14 | |||||||||||
| 6. | Al Shabab (UAE) | 8 | 3 | 2 | 3 | 14 | 14 | 11 | |||||||||||
| 7. | Al Duhail SC | 8 | 2 | 2 | 4 | 16 | 16 | 8 | |||||||||||
| 8. | Al Sadd | 8 | 2 | 2 | 4 | 12 | 16 | 8 | |||||||||||
| 9. | Al Sharjah | 8 | 2 | 2 | 4 | 8 | 16 | 8 | |||||||||||
| 10. | Al Gharafa | 8 | 2 | 0 | 6 | 7 | 21 | 6 | |||||||||||
| 11. | Al Shorta (IRQ) | 8 | 1 | 2 | 5 | 6 | 20 | 5 | |||||||||||
| 12. | Nasaf Qarshi | 8 | 1 | 1 | 6 | 9 | 17 | 4 | |||||||||||
LỊCH THI ĐẤU C1 CHÂU Á