Số liệu thống kê, nhận định SHANGHAI PORT gặp HENAN SONGSHAN
VĐQG Trung Quốc, vòng 21
Shanghai Port
FT
4 - 1
(3-0)
Henan Songshan
- Thống kê Shanghai Port đấu với Henan Songshan
| 0(0) | Sút bóng | 0(0) |
| 0 | Phạt góc | 0 |
| 0 | Phạm lỗi | 0 |
| 0 | Thẻ đỏ | 0 |
| 0 | Thẻ vàng | 0 |
| 0 | Việt vị | 0 |
| 50% | Cầm bóng | 50% |
Số liệu đối đầu Shanghai Port gặp Henan Songshan
Shanghai Port
80%
Hòa
0%
Henan Songshan
20%
| 27/06 | Henan Songshan | 1 - 2 | Shanghai Port |
| 07/03 | Shanghai Port | 1 - 2 | Henan Songshan |
| 15/08 | Shanghai Port | 4 - 1 | Henan Songshan |
| 18/06 | Henan Songshan | 1 - 3 | Shanghai Port |
| 05/07 | Henan Songshan | 0 - 1 | Shanghai Port |
- PHONG ĐỘ SHANGHAI PORT
| 18/10 | Shanghai Port | 3 - 0 | Chengdu Rongcheng |
| 13/10 | Shanghai Port | 1 - 1 | Daejeon Hana Citizen |
| 09/10 | Zhejiang Professional | 2 - 4 | Shanghai Port |
| 15/09 | Ratchaburi | 4 - 6 | Shanghai Port |
| 05/09 | Shanghai Port | 0 - 0 | Beijing Guoan |
- PHONG ĐỘ HENAN SONGSHAN1
| 16/10 | Henan Songshan | 0 - 1 | Tianjin Tigers |
| 09/10 | Shenzhen Peng City | 2 - 2 | Henan Songshan |
| 06/09 | Henan Songshan | 0 - 0 | Chengdu Rongcheng |
| 29/08 | Henan Songshan | 1 - 1 | Chong. Tongliang |
| 23/08 | Liaoning Tieren | 4 - 4 | Henan Songshan |
Nhận định, soi kèo Shanghai Port vs Henan Songshan
Châu Á: 0.78*0 : 1 1/2*-0.96
Shanghai Port đang thi đấu ổn định: thắng 4/5 trận gần đây. Trong khi đó, Henan Songshan thi đấu thiếu ổn định: thua 2/4 trận vừa qua.Dự đoán: SEAS
Tài xỉu: 0.84*3 3/4*0.96
5 trận gần đây của Shanghai Port có từ 3 bàn thắng trở lên. Thêm vào đó, 4/5 trận gần nhất của Henan Songshan cũng có không dưới 3 bàn thắng.Dự đoán: TAI
Bảng xếp hạng, thứ hạng Shanghai Port gặp Henan Songshan
| XH | ĐỘI BÓNG | TR | T | H | B | BT | BB | Đ |
| 1. | Chengdu Rongcheng | 26 | 14 | 7 | 5 | 48 | 29 | 49 |
| 2. | Dalian Yingbo FC | 27 | 14 | 4 | 9 | 44 | 40 | 46 |
| 3. | Sh. Shenhua | 25 | 12 | 5 | 8 | 53 | 43 | 41 |
| 4. | Tianjin Tigers | 27 | 11 | 8 | 8 | 36 | 28 | 41 |
| 5. | Shandong Taishan | 26 | 12 | 5 | 9 | 46 | 41 | 41 |
| 6. | Beijing Guoan | 25 | 10 | 10 | 5 | 45 | 31 | 40 |
| 7. | Shanghai Port | 26 | 10 | 8 | 8 | 41 | 33 | 38 |
| 8. | Qingdao West Coast | 26 | 8 | 13 | 5 | 31 | 36 | 37 |
| 9. | Yunnan Yukun | 27 | 10 | 6 | 11 | 53 | 58 | 36 |
| 10. | Zhejiang Professional | 26 | 10 | 5 | 11 | 44 | 48 | 35 |
| 11. | Henan Songshan | 26 | 8 | 9 | 9 | 33 | 33 | 33 |
| 12. | Chong. Tongliang | 27 | 7 | 11 | 9 | 29 | 34 | 32 |
| 13. | Liaoning Tieren | 27 | 8 | 5 | 14 | 38 | 46 | 29 |
| 14. | Wuhan Three T. | 25 | 5 | 11 | 9 | 37 | 43 | 26 |
| 15. | Shenzhen Peng City | 26 | 7 | 4 | 15 | 34 | 48 | 25 |
| 16. | Qingdao Hainiu | 26 | 6 | 3 | 17 | 33 | 54 | 21 |